![]() Benaissa Benamar 37 | |
![]() Brian Plat 53 | |
![]() Ivan Marquez (Kiến tạo: Philippe Sandler) 58 | |
![]() Gaetano Oristanio 64 | |
![]() Henk Veerman (Thay: Francesco Antonucci) 64 | |
![]() Landry Dimata (Kiến tạo: Oussama Tannane) 66 | |
![]() Walid Ould-Chikh (Thay: Daryl van Mieghem) 69 | |
![]() Joris Kramer (Thay: Philippe Sandler) 71 | |
![]() Anthony Musaba (Thay: Elayis Tavsan) 71 | |
![]() Oskar Buur (Thay: Benaissa Benamar) 76 | |
![]() Florent Da Silva (Thay: Calvin Twigt) 76 | |
![]() Florent Da Silva (Thay: Calvin Twigt) 78 | |
![]() Pedro Marques (Thay: Landry Dimata) 84 | |
![]() Jordy Bruijn (Thay: Magnus Mattsson) 85 | |
![]() Andri Fannar Baldursson (Thay: Oussama Tannane) 90 | |
![]() Pedro Marques (Kiến tạo: Joris Kramer) 90+1' |
Thống kê trận đấu NEC Nijmegen vs Volendam
số liệu thống kê

NEC Nijmegen

Volendam
66 Kiểm soát bóng 34
7 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 16
1 Việt vị 3
18 Chuyền dài 10
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 2
6 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NEC Nijmegen vs Volendam
NEC Nijmegen (4-3-3): Jasper Cillessen (22), Bart Van Rooij (28), Ivan Marquez (4), Philippe Sandler (3), Souffian El Karouani (16), Lasse Schone (20), Dirk Wanner Proper (71), Oussama Tannane (14), Elayis Tavsan (7), Nany Dimata (19), Magnus Mattsson (11)
Volendam (5-4-1): Filip Stankovic (1), Brian Plat (3), Xavier Mbuyamba (31), Josh Flint (28), Benaissa Benamar (6), Dean James (15), Daryl van Mieghem (7), Carel Eiting (8), Calvin Twigt (17), Francesco Antonucci (19), Gaetano Oristanio (10)

NEC Nijmegen
4-3-3
22
Jasper Cillessen
28
Bart Van Rooij
4
Ivan Marquez
3
Philippe Sandler
16
Souffian El Karouani
20
Lasse Schone
71
Dirk Wanner Proper
14
Oussama Tannane
7
Elayis Tavsan
19
Nany Dimata
11
Magnus Mattsson
10
Gaetano Oristanio
19
Francesco Antonucci
17
Calvin Twigt
8
Carel Eiting
7
Daryl van Mieghem
15
Dean James
6
Benaissa Benamar
28
Josh Flint
31
Xavier Mbuyamba
3
Brian Plat
1
Filip Stankovic

Volendam
5-4-1
Thay người | |||
71’ | Philippe Sandler Joris Kramer | 64’ | Francesco Antonucci Henk Veerman |
71’ | Elayis Tavsan Anthony Musaba | 76’ | Benaissa Benamar Oskar Buur |
84’ | Landry Dimata Pedro Marques | 76’ | Calvin Twigt Florent Da Silva |
85’ | Magnus Mattsson Jordy Bruijn | ||
90’ | Oussama Tannane Andri Fannar Baldursson |
Cầu thủ dự bị | |||
Calvin Verdonk | Barry Lauwers | ||
Jordy Bruijn | Kayne Van Oevelen | ||
Mattijs Branderhorst | Oskar Buur | ||
Rijk Janse | Damon Mirani | ||
Ilias Bronkhorst | Florent Da Silva | ||
Joris Kramer | Flip Klomp | ||
Terry Lartey Sanniez | Henk Veerman | ||
Andri Fannar Baldursson | Achraf Douiri | ||
Ibrahim Cissoko | Ibrahim El Kadiri | ||
Pedro Marques | Bilal Ould-Chikh | ||
Anthony Musaba |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây NEC Nijmegen
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Volendam
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 28 | 19 | 4 | 5 | 48 | 61 | B T T B T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 30 | 56 | H T T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 14 | 47 | H T B B H |
6 | ![]() | 28 | 13 | 7 | 8 | 15 | 46 | B H H H B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -14 | 34 | T B H B T |
9 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -14 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | -14 | 32 | H T H B B |
11 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 28 | 7 | 9 | 12 | -9 | 30 | B B H T H |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -18 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 28 | 4 | 7 | 17 | -32 | 19 | B B H T H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại