![]() Elayis Tavsan 45+2' | |
![]() Giacomo Quagliata 81 | |
![]() Mats Knoester 85 |
Thống kê trận đấu NEC Nijmegen vs Heracles
số liệu thống kê

NEC Nijmegen

Heracles
48 Kiểm soát bóng 52
7 Phạm lỗi 13
11 Ném biên 26
1 Việt vị 2
10 Chuyền dài 36
3 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 8
8 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát NEC Nijmegen vs Heracles
NEC Nijmegen (3-4-3): Mattijs Branderhorst (1), Rodrigo Guth (5), Ivan Marquez (4), Cas Odenthal (26), Bart van Rooij (28), Lasse Schoene (20), Dirk Proper (71), Calvin Verdonk (24), Elayis Tavsan (7), Jordy Bruijn (6), Magnus Mattsson (11)
Heracles (4-3-3): Janis Blaswich (1), Noah Fadiga (23), Sven Sonnenberg (4), Mats Knoester (13), Giacomo Quagliata (3), Orestis Kiomourtzoglou (6), Luca de la Torre (14), Lucas Schoofs (15), Nikolai Laursen (11), Sinan Bakis (9), Bilal Basacikoglu (7)

NEC Nijmegen
3-4-3
1
Mattijs Branderhorst
5
Rodrigo Guth
4
Ivan Marquez
26
Cas Odenthal
28
Bart van Rooij
20
Lasse Schoene
71
Dirk Proper
24
Calvin Verdonk
7
Elayis Tavsan
6
Jordy Bruijn
11
Magnus Mattsson
7
Bilal Basacikoglu
9
Sinan Bakis
11
Nikolai Laursen
15
Lucas Schoofs
14
Luca de la Torre
6
Orestis Kiomourtzoglou
3
Giacomo Quagliata
13
Mats Knoester
4
Sven Sonnenberg
23
Noah Fadiga
1
Janis Blaswich

Heracles
4-3-3
Thay người | |||
20’ | Jordy Bruijn Ali Akman | 65’ | Sinan Bakis Rai Vloet |
65’ | Bilal Basacikoglu Delano Burgzorg |
Cầu thủ dự bị | |||
Ole ter Haar Romeny | Koen Bucker | ||
Nils Rossen | Alessandro Damen | ||
Danny Vukovic | Elias Sierra | ||
Ilias Bronkhorst | Rai Vloet | ||
Ali Akman | Ruben Roosken | ||
Mikkel Duelund | Adrian Szoke | ||
Javier Vet | Navajo Bakboord | ||
Guus Gertsen | Mateo Les | ||
Robin Polley | |||
Mohamed Amissi | |||
Delano Burgzorg |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây NEC Nijmegen
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heracles
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại