Thứ Bảy, 05/04/2025
Mario Engels
3
Ivan Mesik
12
Luka Kulenovic (Kiến tạo: Brian De Keersmaecker)
13
Bram Nuytinck
25
Ruben Roosken
34
Ruben Roosken
36
Koki Ogawa (Kiến tạo: Roberto Gonzalez)
45
Justin Hoogma (Thay: Ivan Mesik)
46
Lorenzo Milani (Thay: Ruben Roosken)
46
Thomas Ouwejan (Thay: Bram Nuytinck)
46
Sami Ouaissa (Thay: Roberto Gonzalez)
46
Ivan Marquez
59
Daniel van Kaam
61
Kento Shiogai (Thay: Sontje Hansen)
68
Juho Talvitie (Thay: Suf Podgoreanu)
70
Jizz Hornkamp (Thay: Luka Kulenovic)
76
Lasse Schoene (Thay: Mees Hoedemakers)
78
Mario Engels
84
Jordy Bruijn (Thay: Mario Engels)
85
Dirk Proper
90+3'

Thống kê trận đấu NEC Nijmegen vs Heracles

số liệu thống kê
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
Heracles
Heracles
65 Kiểm soát bóng 35
15 Phạm lỗi 17
18 Ném biên 26
1 Việt vị 1
32 Chuyền dài 13
7 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 10
2 Thủ môn cản phá 8
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát NEC Nijmegen vs Heracles

NEC Nijmegen (4-2-3-1): Stijn Van Gassel (1), Brayann Pereira (2), Ivan Marquez (4), Bram Nuytinck (17), Calvin Verdonk (24), Mees Hoedemakers (6), Dirk Wanner Proper (71), Basar Onal (11), Rober (7), Sontje Hansen (10), Koki Ogawa (18)

Heracles (4-2-3-1): Fabian De Keijzer (1), Mimeirhel Benita (2), Damon Mirani (4), Ruben Roosken (12), Ivan Mesik (24), Brian De Keersmaecker (14), Daniel Van Kaam (26), Suf Podgoreanu (29), Mario Engels (8), Shiloh 't Zand (10), Luka Kulenovic (19)

NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
4-2-3-1
1
Stijn Van Gassel
2
Brayann Pereira
4
Ivan Marquez
17
Bram Nuytinck
24
Calvin Verdonk
6
Mees Hoedemakers
71
Dirk Wanner Proper
11
Basar Onal
7
Rober
10
Sontje Hansen
18
Koki Ogawa
19
Luka Kulenovic
10
Shiloh 't Zand
8
Mario Engels
29
Suf Podgoreanu
26
Daniel Van Kaam
14
Brian De Keersmaecker
24
Ivan Mesik
12
Ruben Roosken
4
Damon Mirani
2
Mimeirhel Benita
1
Fabian De Keijzer
Heracles
Heracles
4-2-3-1
Thay người
46’
Roberto Gonzalez
Sami Ouaissa
46’
Ivan Mesik
Justin Hoogma
46’
Bram Nuytinck
Thomas Ouwejan
70’
Suf Podgoreanu
Juho Talvitie
68’
Sontje Hansen
Kento Shiogai
76’
Luka Kulenovic
Jizz Hornkamp
78’
Mees Hoedemakers
Lasse Schone
85’
Mario Engels
Jordy Bruijn
Cầu thủ dự bị
Rijk Janse
Timo Jansink
Elefterois Lyratzis
Robin Mantel
Argyris Darelas
Jannes Wieckhoff
Lasse Schone
Kelvin Leerdam
Sami Ouaissa
Justin Hoogma
Kento Shiogai
Lorenzo Milani
Kas De Wit
Jordy Bruijn
Thomas Ouwejan
Thomas Bruns
Juho Talvitie
Jizz Hornkamp
Tình hình lực lượng

Robin Roefs

Chấn thương mắt cá

Sava-Arangel Cestic

Va chạm

Kodai Sano

Thẻ đỏ trực tiếp

Stijn Bultman

Không xác định

Jan Zamburek

Chấn thương đầu gối

Nikolai Laursen

Chấn thương đầu gối

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
16/08 - 2015
Giao hữu
24/07 - 2021
VĐQG Hà Lan
29/08 - 2021
16/01 - 2022
Giao hữu
30/07 - 2022
VĐQG Hà Lan
19/08 - 2023
04/02 - 2024
22/09 - 2024
Cúp quốc gia Hà Lan
19/12 - 2024
H1: 0-0 | HP: 1-0

Thành tích gần đây NEC Nijmegen

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434H T B H B
9FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
10Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
11HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X