![]() (VAR check) 35 | |
![]() (VAR check) 45+3' | |
![]() Paris Psaltis (Thay: Adam Matthews) 46 | |
![]() Willy Semedo 48 | |
![]() Miguelito (Thay: Carlitos) 55 | |
![]() Victor Fernandez (Thay: Kialy Abdoul Kone) 55 | |
![]() Andronikos Kakoullis (Thay: Saidou Alioum) 61 | |
![]() Abdelaye Diakite 63 | |
![]() Ioannis Kousoulos 68 | |
![]() Diego Dorregaray 69 | |
![]() Veljko Simic (Thay: Loizos Loizou) 74 | |
![]() Charalambos Charalambous (Thay: Roman Bezus) 74 | |
![]() Giorgos Papageorghiou (Thay: Antonis Katsiaris) 75 | |
![]() Nemanja Kuzmanovic (Thay: Fjorin Durmishaj) 75 | |
![]() Osman Koroma (Thay: Luciano Narsingh) 83 | |
![]() Alexander Fransson (Thay: Fouad Bachirou) 84 | |
![]() Marquinhos Cipriano 90+4' |
Thống kê trận đấu Nea Salamis vs Omonia Nicosia
số liệu thống kê

Nea Salamis

Omonia Nicosia
49 Kiểm soát bóng 51
9 Phạm lỗi 15
24 Ném biên 21
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nea Salamis vs Omonia Nicosia
Thay người | |||
55’ | Carlitos Miguelito | 46’ | Adam Matthews Paris Psaltis |
55’ | Kialy Abdoul Kone Victor Fernandez | 61’ | Saidou Alioum Andronikos Kakoullis |
75’ | Fjorin Durmishaj Nemanja Kuzmanovic | 74’ | Roman Bezus Charalampos Charalampous |
75’ | Antonis Katsiaris Giorgos Papageorgiou | 74’ | Loizos Loizou Veljko Simic |
83’ | Luciano Narsingh Osman Koroma | 84’ | Fouad Bachirou Alexander Fransson |
Cầu thủ dự bị | |||
Giannis Kalanidis | Adam Lang | ||
Georgios Katsikas | Charalambos Kyriakidis | ||
Miguelito | Jan Lecjaks | ||
Victor Fernandez | Paris Psaltis | ||
Nemanja Kuzmanovic | Nemanja Miletic | ||
Michalis Koumouris | Alexander Fransson | ||
Giorgos Papageorgiou | Charalampos Charalampous | ||
Dimitrios Spyridakis | Veljko Simic | ||
Michalis Christodoulou | Akinkunmi Amoo | ||
Giorgos Viktoros | Karim Ansarifard | ||
Edson Silva | Andronikos Kakoullis | ||
Osman Koroma |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Nea Salamis
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại