![]() Danny Bejarano 40 | |
![]() Fjorin Durmishaj (Thay: Giorgos Papageorghiou) 46 | |
![]() Damjan Siskovski 47 | |
![]() Alexandros Antoniou (Thay: Ernest Asante) 49 | |
![]() Brice Dja Djedje 56 | |
![]() Miguelito (Thay: Carlitos) 57 | |
![]() Berat Sadik (Thay: Nikola Trujic) 66 | |
![]() Evangelos Kyriakou (Thay: Adil Nabi) 66 | |
![]() Abdelaye Diakite 67 | |
![]() Adnan Secerovic (Thay: Brice Dja Djedje) 70 | |
![]() Nicolai Skoglund (Thay: Marios Antoniades) 70 | |
![]() Kialy Abdoul Kone 73 | |
![]() Aleksa Puric 77 | |
![]() (Pen) Diego Dorregaray 78 | |
![]() Victor Fernandez (Thay: Kialy Abdoul Kone) 79 | |
![]() Antonis Katsiaris (Thay: Danny Bejarano) 85 | |
![]() Osman Koroma (Thay: Luciano Narsingh) 85 |
Thống kê trận đấu Nea Salamis vs Doxa Katokopia
số liệu thống kê

Nea Salamis

Doxa Katokopia
56 Kiểm soát bóng 44
9 Phạm lỗi 10
15 Ném biên 13
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nea Salamis vs Doxa Katokopia
Thay người | |||
46’ | Giorgos Papageorghiou Fiorin Durmishaj | 49’ | Ernest Asante Alexandros Antoniou |
57’ | Carlitos Miguelito | 66’ | Adil Nabi Evangelos Kyriakou |
79’ | Kialy Abdoul Kone Victor Fernandez | 66’ | Nikola Trujic Berat Sadik |
85’ | Luciano Narsingh Osman Koroma | 70’ | Marios Antoniades Nicolai Skoglund |
85’ | Danny Bejarano Antonis Katsiaris | 70’ | Brice Dja Djedje Adnan Secerovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Anastasios Kissas | Nicolai Skoglund | ||
Osman Koroma | Alexandros Antoniou | ||
Miguelito | Panagiotis Kyriakou | ||
Nemanja Kuzmanovic | Evangelos Kyriakou | ||
Giorgos Viktoros | Berat Sadik | ||
Victor Fernandez | Adnan Secerovic | ||
Fiorin Durmishaj | |||
Edson Silva | |||
Antonis Katsiaris | |||
Pa Konate | |||
Daniel Marinel Celea | |||
Dimitrios Spyridakis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Thành tích gần đây Nea Salamis
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Doxa Katokopia
Hạng 2 Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại