![]() Erik Sabo 27 | |
![]() Diego Dorregaray 30 | |
![]() Samuel Mraz 43 | |
![]() Sergio Tejera 45+1' | |
![]() Vladislav Klimovich (Thay: Abdelaye Diakite) 46 | |
![]() Marios Antoniades 51 | |
![]() Abdul Majeed Waris (Thay: Miguel Angel Guerrero) 56 | |
![]() Renato Margaca (Thay: Miguelito) 66 | |
![]() Thiago Santos (Thay: Sintayehu Sallalich) 66 | |
![]() Vladislav Klimovich 68 | |
![]() Dimitris Christofi (Thay: Helder) 71 | |
![]() Danil Paroutis 72 | |
![]() Konstrantinos Serghiou 73 | |
![]() Florian Taulemesse (Thay: Diego Dorregaray) 74 | |
![]() Danil Paroutis 74 | |
![]() Minas Antoniou (Thay: Samuel Mraz) 79 | |
![]() Andreas Keravnos (Thay: Giorgi Loria) 80 | |
![]() Rodrigue Casimir Ninga (Thay: Danil Paroutis) 80 | |
![]() Antonin Cortes (Thay: Samuel Mraz) 80 | |
![]() Juan Felipe (Thay: Zacharias Adoni) 86 |
Thống kê trận đấu Nea Salamis vs Anorthosis
số liệu thống kê

Nea Salamis

Anorthosis
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
24 Ném biên 25
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nea Salamis vs Anorthosis
Thay người | |||
46’ | Abdelaye Diakite Vladislav Klimovich | 56’ | Miguel Angel Guerrero Majeed Waris |
66’ | Miguelito Renato Margaca | 71’ | Helder Dimitris Christofi |
66’ | Sintayehu Sallalich Thiago Santos | 80’ | Danil Paroutis Casimir Ninga |
74’ | Diego Dorregaray Thierry Alain Florian Taulemesse | 80’ | Samuel Mraz Antonin Cortes |
86’ | Zacharias Adoni Juan Felipe | 80’ | Giorgi Loria Andreas Keravnos |
Cầu thủ dự bị | |||
Renato Margaca | Casimir Ninga | ||
Vladislav Klimovich | Antonin Cortes | ||
Thiago Santos | Jason Puncheon | ||
Georgios Katsikas | Kiko | ||
Serge Leuko | Anderson Correia | ||
Andreas Frangos | Majeed Waris | ||
Eric Bautheac | Dimitris Christofi | ||
Michalis Koumouris | Minas Antoniou | ||
Thierry Alain Florian Taulemesse | Michalis Ioannou | ||
Juan Felipe | Andreas Keravnos | ||
Thomas Nicolaou | Giorgos Papadopoulos | ||
Anastasios Kissas |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Giao hữu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Nea Salamis
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại