Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Nea Salamis vs Anorthosis hôm nay 10-02-2023

Giải VĐQG Cyprus - Th 6, 10/2

Kết thúc

Nea Salamis

Nea Salamis

0 : 1
Hiệp một: 0-1
T6, 00:00 10/02/2023
Vòng 23 - VĐQG Cyprus
Ammochostos Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Erik Sabo
27
Diego Dorregaray
30
Samuel Mraz
43
Sergio Tejera
45+1'
Vladislav Klimovich (Thay: Abdelaye Diakite)
46
Marios Antoniades
51
Abdul Majeed Waris (Thay: Miguel Angel Guerrero)
56
Renato Margaca (Thay: Miguelito)
66
Thiago Santos (Thay: Sintayehu Sallalich)
66
Vladislav Klimovich
68
Dimitris Christofi (Thay: Helder)
71
Danil Paroutis
72
Konstrantinos Serghiou
73
Florian Taulemesse (Thay: Diego Dorregaray)
74
Danil Paroutis
74
Minas Antoniou (Thay: Samuel Mraz)
79
Andreas Keravnos (Thay: Giorgi Loria)
80
Rodrigue Casimir Ninga (Thay: Danil Paroutis)
80
Antonin Cortes (Thay: Samuel Mraz)
80
Juan Felipe (Thay: Zacharias Adoni)
86

Thống kê trận đấu Nea Salamis vs Anorthosis

số liệu thống kê
Nea Salamis
Nea Salamis
Anorthosis
Anorthosis
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
24 Ném biên 25
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nea Salamis vs Anorthosis

Thay người
46’
Abdelaye Diakite
Vladislav Klimovich
56’
Miguel Angel Guerrero
Majeed Waris
66’
Miguelito
Renato Margaca
71’
Helder
Dimitris Christofi
66’
Sintayehu Sallalich
Thiago Santos
80’
Danil Paroutis
Casimir Ninga
74’
Diego Dorregaray
Thierry Alain Florian Taulemesse
80’
Samuel Mraz
Antonin Cortes
86’
Zacharias Adoni
Juan Felipe
80’
Giorgi Loria
Andreas Keravnos
Cầu thủ dự bị
Renato Margaca
Casimir Ninga
Vladislav Klimovich
Antonin Cortes
Thiago Santos
Jason Puncheon
Georgios Katsikas
Kiko
Serge Leuko
Anderson Correia
Andreas Frangos
Majeed Waris
Eric Bautheac
Dimitris Christofi
Michalis Koumouris
Minas Antoniou
Thierry Alain Florian Taulemesse
Michalis Ioannou
Juan Felipe
Andreas Keravnos
Thomas Nicolaou
Giorgos Papadopoulos
Anastasios Kissas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
06/11 - 2022
10/02 - 2023
02/09 - 2023
24/12 - 2023
Giao hữu
17/08 - 2024
VĐQG Cyprus
05/10 - 2024
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Nea Salamis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
09/01 - 2025

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
08/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X