Thứ Bảy, 05/04/2025
Johan Carrasso
73'
Guirane N'Daw
88'
Yacine Bammou
90'
Guido Milan
90'

Thống kê trận đấu Nantes vs Metz

số liệu thống kê
Nantes
Nantes
Metz
Metz
58 Kiểm soát bóng 42
2 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 4
5 Việt vị 1
14 Pham lỗi 14
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
17/08 - 2014
11/01 - 2015
01/10 - 2017
18/03 - 2018
20/10 - 2019
16/02 - 2020
22/11 - 2020
24/01 - 2021
15/08 - 2021
H1: 1-0
27/02 - 2022
H1: 0-0
12/11 - 2023
H1: 2-1
03/03 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Nantes

Ligue 1
05/04 - 2025
H1: 1-2
30/03 - 2025
H1: 2-1
15/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
03/03 - 2025
23/02 - 2025
H1: 1-0
16/02 - 2025
08/02 - 2025
H1: 0-1
02/02 - 2025
H1: 1-1
26/01 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Metz

Ligue 2
05/04 - 2025
H1: 0-1
29/03 - 2025
H1: 1-0
15/03 - 2025
H1: 0-1
09/03 - 2025
H1: 2-0
01/03 - 2025
H1: 1-0
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-1
09/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2722505371T T T T T
2AS MonacoAS Monaco2715572050B T H T T
3MarseilleMarseille2715481849B T B B B
4NiceNice2813871747T B H B B
5LilleLille2713861347T B T B T
6StrasbourgStrasbourg2713771046H T T T T
7LyonLyon2713681545B T T T B
8BrestBrest2712411040H B T H T
9LensLens2711610139B B T T B
10AuxerreAuxerre279810-135T B T H T
11ToulouseToulouse279711234T T H B B
12RennesRennes2710215132T T B B T
13NantesNantes287912-1430B B T B T
14AngersAngers277614-1927H B B B B
15ReimsReims276813-1226B B B H T
16Le HavreLe Havre277317-2824B T H B T
17Saint-EtienneSaint-Etienne276516-3523H B H T B
18MontpellierMontpellier274320-4115B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow
X