![]() Josip Spoljaric 31 | |
![]() Dario Vizinger 40 | |
![]() Amadej Marosa (Thay: Zan Petrovic) 46 | |
![]() Jost Pisek (Thay: Domijan) 46 | |
![]() (Pen) Josip Spoljaric 53 | |
![]() Robert Muric (Thay: Frano Mlinar) 63 | |
![]() Zsombor Kálnoki-Kis (Thay: Dominik Csoka) 66 | |
![]() (Pen) Josip Spoljaric 72 | |
![]() Hrristijan Georgievski (Thay: Luka Bozickovic) 73 | |
![]() Edin Julardzija (Thay: Klemen Pucko) 75 |

Thống kê trận đấu Nafta vs Mura
số liệu thống kê

Nafta

Mura
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nafta vs Mura
Nafta: Zan Mauricio (31), Rok Pirtovsek (2), Amadej Marinic (3), Zoran Lesjak (4), Luka Dumancic (5), Luka Bozickovic (8), Aleks Pihler (18), Darko Hrka (6), Dominik Csoka (17), Szabolcs Szalay (77), Josip Spoljaric (50)
Mura: Florijan Raduha (13), Borna Proleta (26), Almin Kurtovic (30), Leard Sadriu (5), Klemen Pucko (3), Zan Petrovic (21), Aljaz Antolin (6), Frano Mlinar (8), Domijan (25), Dario Vizinger (29), Kai Cipot (4)
Thay người | |||
66’ | Dominik Csoka Zsombor Kálnoki-Kis | 46’ | Domijan Jost Pisek |
73’ | Luka Bozickovic Hrristijan Georgievski | 46’ | Zan Petrovic Amadej Marosa |
63’ | Frano Mlinar Robert Muric | ||
75’ | Klemen Pucko Edin Julardzija |
Cầu thủ dự bị | |||
Zsombor Senko | Mario Mustapic | ||
Skrbic Maj | Vid Sumenjak | ||
Zsombor Kálnoki-Kis | Alin Kumer | ||
Hrristijan Georgievski | Edin Julardzija | ||
Leon Jurovic | Nikola Jovicevic | ||
Aron Matyas Dragoner | Jost Pisek | ||
Tom Kljun | Massimo Decoene | ||
Dragan Brkic | Faad Sana | ||
Blaz Sintic | Robert Muric | ||
Petar Dumic | Amadej Marosa | ||
Ilija Batricevic | |||
Jakob Mutvar |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Nafta
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 18 | 6 | 3 | 35 | 60 | B B T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 26 | 51 | T T T B T |
3 | ![]() | 27 | 12 | 9 | 6 | 8 | 45 | H H B H B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 12 | 44 | H H T B T |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 12 | 42 | T B H T T |
6 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -4 | 33 | H T B T B |
7 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -17 | 31 | H H T B H |
8 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -20 | 26 | B B T B H |
9 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -22 | 22 | H H H T B |
10 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -30 | 17 | T B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại