![]() Emil Adrendrup Nielsen 5 | |
![]() Lasse Steffensen 28 | |
![]() Lasse Steffensen (Kiến tạo: Rune Frantsen) 30 | |
![]() Jesper Christiansen 36 | |
![]() Ayo Simon Okosun 40 | |
![]() Kasper Lunding (Thay: Lucas Jensen) 61 | |
![]() Mathias Haarup (Thay: Oscar Buch) 61 | |
![]() Julius Madsen (Thay: Souheib Dhaflaoui) 64 | |
![]() Christian Enemark 67 | |
![]() Zean Daluegge (Thay: Lasse Steffensen) 71 | |
![]() Benni Smales-Braithwaite (Thay: Oskar Oehlenschlaeger) 82 | |
![]() Mattias Jakobsen (Thay: Marcus Hannesbo) 82 | |
![]() Mattias Jakobsen (Thay: Rune Frantsen) 82 | |
![]() Mark Kongstedt (Kiến tạo: Julius Madsen) 84 | |
![]() Valdemar Mikkelsen (Thay: Mikkel Ladefoged) 86 | |
![]() Mathias Holm (Thay: Frederik Emil Christensen) 86 | |
![]() Benni Smales-Braithwaite 90+2' | |
![]() Mattias Jakobsen 90+3' | |
![]() Abdoulai Njai 90+3' |
Thống kê trận đấu Naestved vs Vendsyssel FF
số liệu thống kê

Naestved

Vendsyssel FF
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Naestved vs Vendsyssel FF
Naestved (4-2-3-1): Niklas Dannevang (1), Abdoulai Njai (17), Jesper Christiansen (22), Laurits Bust (4), Mathias Hoest (5), Christian Enemark (6), Mads Carlson (90), Souheib Dhaflaoui (10), Mark Kongstedt (8), Frederik Christensen (9), Mikkel Ladefoged (11)
Vendsyssel FF (4-3-3): Marcus Bundgaard (1), Rune Frantsen (12), Mads Greve (5), Emil Adrendrup Nielsen (17), Marcus Hannesbo (11), Oskar Oehlenschlaeger (20), Carl Lange (10), Ayo Simon Okosun (8), Lucas Jensen (7), Lasse Steffensen (9), Oscar Buch (97)

Naestved
4-2-3-1
1
Niklas Dannevang
17
Abdoulai Njai
22
Jesper Christiansen
4
Laurits Bust
5
Mathias Hoest
6
Christian Enemark
90
Mads Carlson
10
Souheib Dhaflaoui
8
Mark Kongstedt
9
Frederik Christensen
11
Mikkel Ladefoged
97
Oscar Buch
9
Lasse Steffensen
7
Lucas Jensen
8
Ayo Simon Okosun
10
Carl Lange
20
Oskar Oehlenschlaeger
11
Marcus Hannesbo
17
Emil Adrendrup Nielsen
5
Mads Greve
12
Rune Frantsen
1
Marcus Bundgaard

Vendsyssel FF
4-3-3
Thay người | |||
64’ | Souheib Dhaflaoui Julius Madsen | 61’ | Oscar Buch Mathias Haarup |
86’ | Frederik Emil Christensen Mathias Holm | 61’ | Lucas Jensen Kasper Lunding |
86’ | Mikkel Ladefoged Valdemar Mikkelsen | 71’ | Lasse Steffensen Zean Peetz Dalugge |
82’ | Oskar Oehlenschlaeger Benni Smales Braithwaite | ||
82’ | Rune Frantsen Mattias Jakobsen |
Cầu thủ dự bị | |||
Mathias Holm | Omar Jebali | ||
Giran Pyne-Cole | Mads Krogsoee Eriksen | ||
Valdemar Mikkelsen | Mathias Haarup | ||
Bertil Rygaard | Gustav Dahl | ||
Ludvig Henriksen | Benni Smales Braithwaite | ||
Christian Friedrich | Zean Peetz Dalugge | ||
Julius Madsen | Kasper Lunding | ||
Philip Banda Soerensen | Baptiste Rolland | ||
Mohammed Hassan | Mattias Jakobsen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Naestved
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Vendsyssel FF
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại