![]() Stefan Velkov 31 | |
![]() Jesper Christiansen 60 | |
![]() Miiko Albornoz 60 | |
![]() (Pen) German Onugkha 60 | |
![]() Frederik Emil Christensen 60 | |
![]() Oliver Provstgaard (Kiến tạo: Arbnor Mucolli) 68 | |
![]() Mads Agger (Thay: Abdoulai Njai) 69 | |
![]() Mads Freitag (Thay: Marcus Moelvadgaard) 69 | |
![]() Raul Albentosa 73 | |
![]() Richard Sukuta-Pasu (Thay: German Onugkha) 74 | |
![]() Kristian Kirkegaard (Thay: Mouhamadou Drammeh) 74 | |
![]() Mathias Hoest 75 | |
![]() Tarik Ibrahimagic (Thay: Souheib Dhaflaoui) 77 | |
![]() Julius Madsen (Thay: Andreas Nibe) 77 | |
![]() Marius Elvius (Thay: Thomas Gundelund) 78 | |
![]() Christian Gammelgaard (Thay: Arbnor Mucolli) 89 |
Thống kê trận đấu Naestved vs Vejle Boldklub
số liệu thống kê

Naestved

Vejle Boldklub
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Naestved vs Vejle Boldklub
Naestved (4-2-3-1): Nicklas Dannevang (1), Philip Banda Soerensen (2), Jesper Christiansen (22), Christian Enemark (6), Mathias Hoest (5), Andreas Nibe (3), Mark Kongstedt (8), Frederik Emil Christensen (9), Souheib Dhaflaoui (10), Abdoulai Njai (17), Marcus Moelvadgaard (81)
Vejle Boldklub (5-3-2): Nathan Trott (12), Thomas Gundelund (14), Stefan Velkov (13), Raul Albentosa Redal (6), Oliver Provstgaard (4), Miiko Albornoz (3), Mouhamadou Drammeh (7), Azer Busuladzic (8), Saeid Ezatollahi (60), Arbnor Mucolli (11), German Onugha (9)

Naestved
4-2-3-1
1
Nicklas Dannevang
2
Philip Banda Soerensen
22
Jesper Christiansen
6
Christian Enemark
5
Mathias Hoest
3
Andreas Nibe
8
Mark Kongstedt
9
Frederik Emil Christensen
10
Souheib Dhaflaoui
17
Abdoulai Njai
81
Marcus Moelvadgaard
9
German Onugha
11
Arbnor Mucolli
60
Saeid Ezatollahi
8
Azer Busuladzic
7
Mouhamadou Drammeh
3
Miiko Albornoz
4
Oliver Provstgaard
6
Raul Albentosa Redal
13
Stefan Velkov
14
Thomas Gundelund
12
Nathan Trott

Vejle Boldklub
5-3-2
Thay người | |||
69’ | Marcus Moelvadgaard Mads Freitag | 74’ | German Onugkha Richard Sukuta-Pasu |
69’ | Abdoulai Njai Mads Agger | 74’ | Mouhamadou Drammeh Kristian Kirkegaard |
77’ | Andreas Nibe Julius Madsen | 78’ | Thomas Gundelund Marius Elvius |
77’ | Souheib Dhaflaoui Tarik Ibrahimagic | 89’ | Arbnor Mucolli Christian Grondal |
Cầu thủ dự bị | |||
Cyrus Dehmie | Richard Sukuta-Pasu | ||
Mads Freitag | Hamza Barry | ||
Julius Madsen | Vladimir Arsic | ||
Mads Agger | Ebenezer Ofori | ||
Laurits Bust | Christian Grondal | ||
Mark Garly | Tobias Lauritsen | ||
Tarik Ibrahimagic | Kristian Kirkegaard | ||
Mohammed Hassan | Marius Elvius | ||
Lukas Hagg Johansson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Naestved
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Vejle Boldklub
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại