![]() Rasmus Wikstroem 39 | |
![]() Julius Madsen (Thay: Abdoulai Njai) 46 | |
![]() Orri Oskarsson (Thay: Soren Andreasen) 59 | |
![]() Orri Oskarsson (Thay: Soeren Andreasen) 59 | |
![]() Marcus Moelvadgaard (Thay: Mads Freitag) 60 | |
![]() Lukas Bjoerklund (Thay: Troels Kloeve) 67 | |
![]() Jonas Thorsen (Thay: Christoffer Remmer) 67 | |
![]() Jesper Christiansen 73 | |
![]() Andreas Nibe (Thay: Mads Agger) 75 | |
![]() Maxime Soulas (Thay: Rasmus Wikstroem) 82 | |
![]() Rasmus Vinderslev (Thay: Peter Christiansen) 82 | |
![]() Rasmus Vinderslev (Thay: Atli Barkarson) 82 | |
![]() Mark Kongstedt 86 | |
![]() Ludvig Henriksen 86 | |
![]() Mark Garly (Thay: Souheib Dhaflaoui) 87 |
Thống kê trận đấu Naestved vs SoenderjyskE
số liệu thống kê

Naestved

SoenderjyskE
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Naestved vs SoenderjyskE
Naestved (4-2-3-1): Nicklas Dannevang (1), Ludvig Henriksen (19), Jesper Christiansen (22), Christian Enemark (6), Mathias Hoest (5), Mark Kongstedt (8), Magnus Haeuser (21), Abdoulai Njai (17), Souheib Dhaflaoui (10), Mads Freitag (29), Mads Agger (25)
SoenderjyskE (4-3-3): Nicolai Flo Jepsen (1), Christoffer Kongste Remmer (2), Luka Racic (4), Rasmus Wikstrom (3), Atli Barkarson (21), Sefer Emini (7), Mads Albaek (90), Troels Klove (8), Emil Frederiksen (22), Soeren Andreasen (14), Peter Christiansen (20)

Naestved
4-2-3-1
1
Nicklas Dannevang
19
Ludvig Henriksen
22
Jesper Christiansen
6
Christian Enemark
5
Mathias Hoest
8
Mark Kongstedt
21
Magnus Haeuser
17
Abdoulai Njai
10
Souheib Dhaflaoui
29
Mads Freitag
25
Mads Agger
20
Peter Christiansen
14
Soeren Andreasen
22
Emil Frederiksen
8
Troels Klove
90
Mads Albaek
7
Sefer Emini
21
Atli Barkarson
3
Rasmus Wikstrom
4
Luka Racic
2
Christoffer Kongste Remmer
1
Nicolai Flo Jepsen

SoenderjyskE
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Abdoulai Njai Julius Madsen | 59’ | Soeren Andreasen Orri Oskarsson |
60’ | Mads Freitag Marcus Moelvadgaard | 67’ | Christoffer Remmer Jonas Thorsen |
75’ | Mads Agger Andreas Nibe | 67’ | Troels Kloeve Lukas Bjoerklund |
87’ | Souheib Dhaflaoui Mark Garly | 82’ | Rasmus Wikstroem Maxime Soulas |
82’ | Atli Barkarson Rasmus Vinderslev |
Cầu thủ dự bị | |||
Cyrus Dehmie | Jonas Thorsen | ||
Julius Madsen | Lukas Bjoerklund | ||
Marcus Moelvadgaard | Jose Gallegos | ||
Philip Banda Soerensen | Orri Oskarsson | ||
Carl Cordua | Maxime Soulas | ||
Mark Garly | Marcus Alstrup | ||
Mohammed Hassan | Marcus Kristensen | ||
Laurits Bust | Mikkel Ladefoged | ||
Andreas Nibe | Rasmus Vinderslev |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Naestved
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây SoenderjyskE
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại