![]() Mathias Kristensen 33 | |
![]() Laurits Bust 40 | |
![]() Oliver Klitten 45+1' | |
![]() Mikkel Ladefoged (Kiến tạo: Abdoulai Njai) 50 | |
![]() Abdoul Yoda (Thay: Mathias Kristensen) 61 | |
![]() Souheib Dhaflaoui 63 | |
![]() Simon Jakobsen (Thay: Jesper Boege) 75 | |
![]() Oliver Overgaard (Thay: Oliver Klitten) 75 | |
![]() Sebastian Beraque (Thay: Laurs Skjellerup) 75 | |
![]() Julius Madsen (Thay: Souheib Dhaflaoui) 77 | |
![]() Christian Enemark (Thay: Abdoulai Njai) 77 | |
![]() Jacob Tjoernelund (Thay: Villads Rasmussen) 80 | |
![]() Mads Freundlich 81 | |
![]() Marcus Moelvadgaard (Thay: Mikkel Ladefoged) 83 | |
![]() Jacob Tjoernelund (Thay: Villads Rasmussen) 87 |
Thống kê trận đấu Naestved vs Hobro
số liệu thống kê

Naestved

Hobro
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Naestved vs Hobro
Naestved (4-3-3): Niklas Dannevang (1), Abdoulai Njai (17), Jesper Christiansen (22), Laurits Bust (4), Mathias Hoest (5), Mads Carlson (90), Mark Kongstedt (8), Silas Trier Madsen (12), Souheib Dhaflaoui (10), Mikkel Ladefoged (11), Frederik Christensen (9)
Hobro (5-3-2): Jonathan Fischer (1), Oliver Klitten (7), Emil Soegaard Jensen (18), Jesper Boege (3), Frederik Dietz (13), Lukas Klitten (27), Mathias Kristensen (11), Mads Freundlich (33), Villads Rasmussen (17), Muamer Brajanac (10), Laurs Skjellerup (9)

Naestved
4-3-3
1
Niklas Dannevang
17
Abdoulai Njai
22
Jesper Christiansen
4
Laurits Bust
5
Mathias Hoest
90
Mads Carlson
8
Mark Kongstedt
12
Silas Trier Madsen
10
Souheib Dhaflaoui
11
Mikkel Ladefoged
9
Frederik Christensen
9
Laurs Skjellerup
10
Muamer Brajanac
17
Villads Rasmussen
33
Mads Freundlich
11
Mathias Kristensen
27
Lukas Klitten
13
Frederik Dietz
3
Jesper Boege
18
Emil Soegaard Jensen
7
Oliver Klitten
1
Jonathan Fischer

Hobro
5-3-2
Thay người | |||
77’ | Abdoulai Njai Christian Enemark | 61’ | Mathias Kristensen Abdoul Yoda |
77’ | Souheib Dhaflaoui Julius Madsen | 75’ | Jesper Boege Simon Jakobsen |
83’ | Mikkel Ladefoged Marcus Moelvadgaard | 75’ | Laurs Skjellerup Sebastian Beraque |
75’ | Oliver Klitten Oliver Overgaard | ||
80’ | Villads Rasmussen Jacob Tjoernelund |
Cầu thủ dự bị | |||
Christian Enemark | William Toenning | ||
Mohammed Hassan | Simon Jakobsen | ||
Philip Banda Soerensen | Jacob Tjoernelund | ||
Julius Madsen | Soumaila Ouattara | ||
Mathias Joergensen | Marius Jacobsen | ||
Bertil Rygaard | Sebastian Beraque | ||
Valdemar Mikkelsen | Moubarack Compaore | ||
William Lenart | Abdoul Yoda | ||
Marcus Moelvadgaard | Oliver Overgaard |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Naestved
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Hobro
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại