Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Naestved vs Hobro hôm nay 08-10-2023

Giải Hạng 2 Đan Mạch - CN, 08/10

Kết thúc

Naestved

Naestved

1 : 0

Hobro

Hobro

Hiệp một: 0-0
CN, 18:00 08/10/2023
Vòng 12 - Hạng 2 Đan Mạch
TintShop Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mathias Kristensen
33
Laurits Bust
40
Oliver Klitten
45+1'
Mikkel Ladefoged (Kiến tạo: Abdoulai Njai)
50
Abdoul Yoda (Thay: Mathias Kristensen)
61
Souheib Dhaflaoui
63
Simon Jakobsen (Thay: Jesper Boege)
75
Oliver Overgaard (Thay: Oliver Klitten)
75
Sebastian Beraque (Thay: Laurs Skjellerup)
75
Julius Madsen (Thay: Souheib Dhaflaoui)
77
Christian Enemark (Thay: Abdoulai Njai)
77
Jacob Tjoernelund (Thay: Villads Rasmussen)
80
Mads Freundlich
81
Marcus Moelvadgaard (Thay: Mikkel Ladefoged)
83
Jacob Tjoernelund (Thay: Villads Rasmussen)
87

Thống kê trận đấu Naestved vs Hobro

số liệu thống kê
Naestved
Naestved
Hobro
Hobro
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Naestved vs Hobro

Naestved (4-3-3): Niklas Dannevang (1), Abdoulai Njai (17), Jesper Christiansen (22), Laurits Bust (4), Mathias Hoest (5), Mads Carlson (90), Mark Kongstedt (8), Silas Trier Madsen (12), Souheib Dhaflaoui (10), Mikkel Ladefoged (11), Frederik Christensen (9)

Hobro (5-3-2): Jonathan Fischer (1), Oliver Klitten (7), Emil Soegaard Jensen (18), Jesper Boege (3), Frederik Dietz (13), Lukas Klitten (27), Mathias Kristensen (11), Mads Freundlich (33), Villads Rasmussen (17), Muamer Brajanac (10), Laurs Skjellerup (9)

Naestved
Naestved
4-3-3
1
Niklas Dannevang
17
Abdoulai Njai
22
Jesper Christiansen
4
Laurits Bust
5
Mathias Hoest
90
Mads Carlson
8
Mark Kongstedt
12
Silas Trier Madsen
10
Souheib Dhaflaoui
11
Mikkel Ladefoged
9
Frederik Christensen
9
Laurs Skjellerup
10
Muamer Brajanac
17
Villads Rasmussen
33
Mads Freundlich
11
Mathias Kristensen
27
Lukas Klitten
13
Frederik Dietz
3
Jesper Boege
18
Emil Soegaard Jensen
7
Oliver Klitten
1
Jonathan Fischer
Hobro
Hobro
5-3-2
Thay người
77’
Abdoulai Njai
Christian Enemark
61’
Mathias Kristensen
Abdoul Yoda
77’
Souheib Dhaflaoui
Julius Madsen
75’
Jesper Boege
Simon Jakobsen
83’
Mikkel Ladefoged
Marcus Moelvadgaard
75’
Laurs Skjellerup
Sebastian Beraque
75’
Oliver Klitten
Oliver Overgaard
80’
Villads Rasmussen
Jacob Tjoernelund
Cầu thủ dự bị
Christian Enemark
William Toenning
Mohammed Hassan
Simon Jakobsen
Philip Banda Soerensen
Jacob Tjoernelund
Julius Madsen
Soumaila Ouattara
Mathias Joergensen
Marius Jacobsen
Bertil Rygaard
Sebastian Beraque
Valdemar Mikkelsen
Moubarack Compaore
William Lenart
Abdoul Yoda
Marcus Moelvadgaard
Oliver Overgaard

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đan Mạch
07/08 - 2022
H1: 2-0
30/10 - 2022
H1: 0-0
29/07 - 2023
H1: 0-1
08/10 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Naestved

Cúp quốc gia Đan Mạch
07/08 - 2024
Giao hữu
26/07 - 2024
22/03 - 2024
Hạng 2 Đan Mạch
16/03 - 2024
09/03 - 2024
03/03 - 2024
Giao hữu
18/02 - 2024
20/01 - 2024
13/01 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây Hobro

Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
29/01 - 2025
18/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
30/11 - 2024
H1: 1-0
23/11 - 2024
H1: 0-0
12/11 - 2024
H1: 0-2
03/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OBOB2214712649H H H H H
2FredericiaFredericia2213181840T B B B T
3AC HorsensAC Horsens221246940T B T T T
4HvidovreHvidovre221066636T B T T H
5Kolding IFKolding IF22976834B T T H T
6Esbjerg fBEsbjerg fB2211110534B B T B B
7HilleroedHilleroed22886632T H T T H
8HobroHobro227510-826B T H B B
9B 93B 93226511-1823H T B H H
10HB KoegeHB Koege226412-1622B T B H T
11Vendsyssel FFVendsyssel FF225512-1220T B B B B
12FC RoskildeFC Roskilde224117-2413B T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X