Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Naestved vs Hilleroed hôm nay 24-09-2023

Giải Hạng 2 Đan Mạch - CN, 24/9

Kết thúc

Naestved

Naestved

2 : 2

Hilleroed

Hilleroed

Hiệp một: 1-0
CN, 18:00 24/09/2023
Vòng 10 - Hạng 2 Đan Mạch
TintShop Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matin Al-Atlassi (Thay: Markus Bay)
10
Mikkel Ladefoged (Kiến tạo: Mathias Hoest)
45+2'
Tobias Arndal (Thay: Ahmed Hassan)
52
Valdemar Schousboe (Thay: Nicklas Bjerre Schmidt)
52
Mads Hoeyer Juloe (Thay: Lucas Boeje-Larsen)
52
Sebastian Pingel (Kiến tạo: Mads Hoeyer Juloe)
54
Valdemar Schousboe (Kiến tạo: Mads Hoeyer Juloe)
61
Mads-Emil Langberg
67
Abdoulai Njai (Thay: Silas Trier Madsen)
69
Souheib Dhaflaoui (Thay: Julius Madsen)
69
Frederik Emil Christensen
73
Anton Pedersen (Thay: Matin Al-Atlassi)
76
Marcus Moelvadgaard (Thay: Mikkel Ladefoged)
79
Giran Pyne-Cole (Thay: Christian Friedrich)
85
Mathias Holm (Thay: Frederik Emil Christensen)
85
Alessio Alicino
90+2'

Thống kê trận đấu Naestved vs Hilleroed

số liệu thống kê
Naestved
Naestved
Hilleroed
Hilleroed
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Naestved vs Hilleroed

Naestved (4-2-3-1): Niklas Dannevang (1), Christian Friedrich (15), Jesper Christiansen (22), Laurits Bust (4), Mathias Hoest (5), Mark Kongstedt (8), Julius Madsen (14), Frederik Christensen (9), Silas Trier Madsen (12), Mikkel Ladefoged (11), Mads Carlson (90)

Hilleroed (4-2-3-1): Ovays Azizi (1), Simon Sharif (18), Jonathan Witt (7), Mads-Emil Langberg (28), Lucas Boeje-Larsen (5), Marinus Grandt (6), Alessio Alicino (34), Ahmed Hassan (16), Markus Bay (19), Nicklas Bjerre Schmidt (12), Sebastian Pingel (81)

Naestved
Naestved
4-2-3-1
1
Niklas Dannevang
15
Christian Friedrich
22
Jesper Christiansen
4
Laurits Bust
5
Mathias Hoest
8
Mark Kongstedt
14
Julius Madsen
9
Frederik Christensen
12
Silas Trier Madsen
11
Mikkel Ladefoged
90
Mads Carlson
81
Sebastian Pingel
12
Nicklas Bjerre Schmidt
19
Markus Bay
16
Ahmed Hassan
34
Alessio Alicino
6
Marinus Grandt
5
Lucas Boeje-Larsen
28
Mads-Emil Langberg
7
Jonathan Witt
18
Simon Sharif
1
Ovays Azizi
Hilleroed
Hilleroed
4-2-3-1
Thay người
69’
Silas Trier Madsen
Abdoulai Njai
10’
Anton Pedersen
Matin Al-Atlassi
69’
Julius Madsen
Souheib Dhaflaoui
52’
Lucas Boeje-Larsen
Mads Hoeyer Juloe
79’
Mikkel Ladefoged
Marcus Moelvadgaard
52’
Nicklas Bjerre Schmidt
Valdemar Schousboe
85’
Frederik Emil Christensen
Mathias Holm
52’
Ahmed Hassan
Tobias Arndal
85’
Christian Friedrich
Giran Pyne-Cole
76’
Matin Al-Atlassi
Anton Pedersen
Cầu thủ dự bị
William Lenart
Filip Panjeskovic
Marcus Moelvadgaard
Mads Hoeyer Juloe
Mathias Holm
Matin Al-Atlassi
Gustav Moeller
Adam Ahmad
Giran Pyne-Cole
Valdemar Schousboe
Abdoulai Njai
Tobias Arndal
Mathias Joergensen
Anton Pedersen
Souheib Dhaflaoui
William Lykke
Mohammed Hassan
Jonatan Rindom

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đan Mạch
02/10 - 2022
11/03 - 2023
24/09 - 2023
07/11 - 2023
Cúp quốc gia Đan Mạch
07/08 - 2024

Thành tích gần đây Naestved

Cúp quốc gia Đan Mạch
07/08 - 2024
Giao hữu
26/07 - 2024
22/03 - 2024
Hạng 2 Đan Mạch
16/03 - 2024
09/03 - 2024
03/03 - 2024
Giao hữu
18/02 - 2024
20/01 - 2024
13/01 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây Hilleroed

Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 1-1
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
23/01 - 2025
17/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
03/12 - 2024
24/11 - 2024
12/11 - 2024
H1: 0-2

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OBOB2214712649H H H H H
2FredericiaFredericia2213181840T B B B T
3AC HorsensAC Horsens221246940T B T T T
4HvidovreHvidovre221066636T B T T H
5Kolding IFKolding IF22976834B T T H T
6Esbjerg fBEsbjerg fB2211110534B B T B B
7HilleroedHilleroed22886632T H T T H
8HobroHobro227510-826B T H B B
9B 93B 93226511-1823H T B H H
10HB KoegeHB Koege226412-1622B T B H T
11Vendsyssel FFVendsyssel FF225512-1220T B B B B
12FC RoskildeFC Roskilde224117-2413B T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X