Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Naestved vs Hilleroed hôm nay 02-10-2022

Giải Hạng 2 Đan Mạch - CN, 02/10

Kết thúc

Naestved

Naestved

2 : 0

Hilleroed

Hilleroed

Hiệp một: 1-0
CN, 18:00 02/10/2022
Vòng 11 - Hạng 2 Đan Mạch
TintShop Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mileta Rajovic
13
Jonathan Witt
13
Mark Kongstedt
13
Mileta Rajovic
17
Justin Shaibu (Thay: Asger Hoejmark-Jensen)
46
Frederik Emil Christensen (Thay: Mads Freitag)
56
Youssef Dhaflaoui (Thay: Nicklas Bjerre Schmidt)
57
Matin Al-Atlassi (Thay: Berzan Kuecuekylidiz)
57
Tobias Arndal (Thay: Frederik Christensen)
57
Tobias Arndal (Thay: Danilo Babovic)
58
Justin Shaibu
60
Danilo Babovic
68
Mark Kongstedt (Kiến tạo: Souheib Dhaflaoui)
72
Marius Christiansen (Thay: Mads Agger)
72
Jonathan Khemdee (Thay: Ludvig Henriksen)
72
Marius Christiansen
79
Tobias Arndal
80
Elias Olsson (Thay: Mark Kongstedt)
81
Mark Garly (Thay: Marius Christiansen)
81
Elias Olsson
84
Jonas Hemmingshoej (Thay: Tobias Arndal)
85

Thống kê trận đấu Naestved vs Hilleroed

số liệu thống kê
Naestved
Naestved
Hilleroed
Hilleroed
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Naestved vs Hilleroed

Naestved (4-2-3-1): Nicklas Dannevang (1), Ludvig Henriksen (19), Jesper Christiansen (22), Christian Enemark (6), Mathias Hoest (5), Mark Kongstedt (8), Magnus Haeuser (21), Mads Agger (25), Souheib Dhaflaoui (10), Mads Freitag (29), Mileta Rajovic (11)

Hilleroed (4-3-1-2): Jonas Dakir (26), Simon Sharif (18), Danilo Babovic (2), Gregers Arndal-Lauritzen (4), Lucas Boeje-Larsen (5), Nicklas Bjerre Schmidt (12), Marinus Grandt (6), Berzan Kuecuekylidiz (20), Jonathan Witt (7), Asger Hoejmark-Jensen (11), Frederik Christensen (9)

Naestved
Naestved
4-2-3-1
1
Nicklas Dannevang
19
Ludvig Henriksen
22
Jesper Christiansen
6
Christian Enemark
5
Mathias Hoest
8
Mark Kongstedt
21
Magnus Haeuser
25
Mads Agger
10
Souheib Dhaflaoui
29
Mads Freitag
11
Mileta Rajovic
9
Frederik Christensen
11
Asger Hoejmark-Jensen
7
Jonathan Witt
20
Berzan Kuecuekylidiz
6
Marinus Grandt
12
Nicklas Bjerre Schmidt
5
Lucas Boeje-Larsen
4
Gregers Arndal-Lauritzen
2
Danilo Babovic
18
Simon Sharif
26
Jonas Dakir
Hilleroed
Hilleroed
4-3-1-2
Thay người
56’
Mads Freitag
Frederik Emil Christensen
46’
Asger Hoejmark-Jensen
Justin Shaibu
72’
Mads Agger
Marius Christiansen
57’
Frederik Christensen
Tobias Arndal
72’
Ludvig Henriksen
Jonathan Khemdee
57’
Nicklas Bjerre Schmidt
Youssef Dhaflaoui
81’
Marius Christiansen
Mark Garly
57’
Berzan Kuecuekylidiz
Matin Al-Atlassi
81’
Mark Kongstedt
Elias Olsson
85’
Tobias Arndal
Jonas Hemmingshoej
Cầu thủ dự bị
Mark Garly
Kristian Andersen
Brooklyn Genesini
Filip Panjeskovic
Marius Christiansen
Tobias Arndal
Elias Olsson
Jonas Hemmingshoej
Frederik Emil Christensen
Youssef Dhaflaoui
Mohammed Hassan
Justin Shaibu
Jonathan Khemdee
Mads-Emil Langberg
Hjalte Just Dalsgaard
Matin Al-Atlassi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đan Mạch
02/10 - 2022
11/03 - 2023
24/09 - 2023
07/11 - 2023
Cúp quốc gia Đan Mạch
07/08 - 2024

Thành tích gần đây Naestved

Cúp quốc gia Đan Mạch
07/08 - 2024
Giao hữu
26/07 - 2024
22/03 - 2024
Hạng 2 Đan Mạch
16/03 - 2024
09/03 - 2024
03/03 - 2024
Giao hữu
18/02 - 2024
20/01 - 2024
13/01 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây Hilleroed

Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 1-1
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
23/01 - 2025
17/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
03/12 - 2024
24/11 - 2024
12/11 - 2024
H1: 0-2

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OBOB2214712649H H H H H
2FredericiaFredericia2213181840T B B B T
3AC HorsensAC Horsens221246940T B T T T
4HvidovreHvidovre221066636T B T T H
5Kolding IFKolding IF22976834B T T H T
6Esbjerg fBEsbjerg fB2211110534B B T B B
7HilleroedHilleroed22886632T H T T H
8HobroHobro227510-826B T H B B
9B 93B 93226511-1823H T B H H
10HB KoegeHB Koege226412-1622B T B H T
11Vendsyssel FFVendsyssel FF225512-1220T B B B B
12FC RoskildeFC Roskilde224117-2413B T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X