![]() Mileta Rajovic 13 | |
![]() Jonathan Witt 13 | |
![]() Mark Kongstedt 13 | |
![]() Mileta Rajovic 17 | |
![]() Justin Shaibu (Thay: Asger Hoejmark-Jensen) 46 | |
![]() Frederik Emil Christensen (Thay: Mads Freitag) 56 | |
![]() Youssef Dhaflaoui (Thay: Nicklas Bjerre Schmidt) 57 | |
![]() Matin Al-Atlassi (Thay: Berzan Kuecuekylidiz) 57 | |
![]() Tobias Arndal (Thay: Frederik Christensen) 57 | |
![]() Tobias Arndal (Thay: Danilo Babovic) 58 | |
![]() Justin Shaibu 60 | |
![]() Danilo Babovic 68 | |
![]() Mark Kongstedt (Kiến tạo: Souheib Dhaflaoui) 72 | |
![]() Marius Christiansen (Thay: Mads Agger) 72 | |
![]() Jonathan Khemdee (Thay: Ludvig Henriksen) 72 | |
![]() Marius Christiansen 79 | |
![]() Tobias Arndal 80 | |
![]() Elias Olsson (Thay: Mark Kongstedt) 81 | |
![]() Mark Garly (Thay: Marius Christiansen) 81 | |
![]() Elias Olsson 84 | |
![]() Jonas Hemmingshoej (Thay: Tobias Arndal) 85 |
Thống kê trận đấu Naestved vs Hilleroed
số liệu thống kê

Naestved

Hilleroed
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Naestved vs Hilleroed
Naestved (4-2-3-1): Nicklas Dannevang (1), Ludvig Henriksen (19), Jesper Christiansen (22), Christian Enemark (6), Mathias Hoest (5), Mark Kongstedt (8), Magnus Haeuser (21), Mads Agger (25), Souheib Dhaflaoui (10), Mads Freitag (29), Mileta Rajovic (11)
Hilleroed (4-3-1-2): Jonas Dakir (26), Simon Sharif (18), Danilo Babovic (2), Gregers Arndal-Lauritzen (4), Lucas Boeje-Larsen (5), Nicklas Bjerre Schmidt (12), Marinus Grandt (6), Berzan Kuecuekylidiz (20), Jonathan Witt (7), Asger Hoejmark-Jensen (11), Frederik Christensen (9)

Naestved
4-2-3-1
1
Nicklas Dannevang
19
Ludvig Henriksen
22
Jesper Christiansen
6
Christian Enemark
5
Mathias Hoest
8
Mark Kongstedt
21
Magnus Haeuser
25
Mads Agger
10
Souheib Dhaflaoui
29
Mads Freitag
11
Mileta Rajovic
9
Frederik Christensen
11
Asger Hoejmark-Jensen
7
Jonathan Witt
20
Berzan Kuecuekylidiz
6
Marinus Grandt
12
Nicklas Bjerre Schmidt
5
Lucas Boeje-Larsen
4
Gregers Arndal-Lauritzen
2
Danilo Babovic
18
Simon Sharif
26
Jonas Dakir

Hilleroed
4-3-1-2
Thay người | |||
56’ | Mads Freitag Frederik Emil Christensen | 46’ | Asger Hoejmark-Jensen Justin Shaibu |
72’ | Mads Agger Marius Christiansen | 57’ | Frederik Christensen Tobias Arndal |
72’ | Ludvig Henriksen Jonathan Khemdee | 57’ | Nicklas Bjerre Schmidt Youssef Dhaflaoui |
81’ | Marius Christiansen Mark Garly | 57’ | Berzan Kuecuekylidiz Matin Al-Atlassi |
81’ | Mark Kongstedt Elias Olsson | 85’ | Tobias Arndal Jonas Hemmingshoej |
Cầu thủ dự bị | |||
Mark Garly | Kristian Andersen | ||
Brooklyn Genesini | Filip Panjeskovic | ||
Marius Christiansen | Tobias Arndal | ||
Elias Olsson | Jonas Hemmingshoej | ||
Frederik Emil Christensen | Youssef Dhaflaoui | ||
Mohammed Hassan | Justin Shaibu | ||
Jonathan Khemdee | Mads-Emil Langberg | ||
Hjalte Just Dalsgaard | |||
Matin Al-Atlassi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
Thành tích gần đây Naestved
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Hilleroed
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại