![]() Casper Joergensen (Thay: Janus Seehusen) 10 | |
![]() Yousef Salech (Kiến tạo: Jacob Trenskow) 28 | |
![]() Casper Joergensen 33 | |
![]() Jesper Christiansen 33 | |
![]() Mileta Rajovic 35 | |
![]() Yousef Salech 45+3' | |
![]() Mads Freitag 58 | |
![]() Mads Freitag (Thay: Frederik Emil Christensen) 58 | |
![]() Jubril Adedeji (Thay: Oscar Buch) 63 | |
![]() Jonas Jensen-Abbew 66 | |
![]() Jonathan Khemdee (Thay: Ludvig Henriksen) 70 | |
![]() Marius Christiansen (Thay: Mark Kongstedt) 79 | |
![]() Brooklyn Genesini (Thay: Mads Agger) 79 | |
![]() Nemanja Cavnic 87 | |
![]() Oliver Lassen (Thay: William Madsen) 90 | |
![]() Brooklyn Genesini (Kiến tạo: Jesper Christiansen) 90+3' | |
![]() Nemanja Cavnic 90+3' |
Thống kê trận đấu Naestved vs HB Koege
số liệu thống kê

Naestved

HB Koege
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Naestved vs HB Koege
Naestved (4-2-3-1): Nicklas Dannevang (1), Ludvig Henriksen (19), Jesper Christiansen (22), Christian Enemark (6), Mathias Hoest (5), Mark Kongstedt (8), Magnus Haeuser (21), Mads Agger (25), Souheib Dhaflaoui (10), Mileta Rajovic (11), Frederik Emil Christensen (9)
HB Koege (4-2-3-1): Oskar Snorre (1), Pierre Larsen (10), Jonas Jensen-Abbew (2), Nemanja Cavnic (4), Frederik Bay (3), Mike Jensen (7), William Madsen (13), Janus Seehusen (22), Jacob Trenskow (18), Oscar Buch (17), Yousef Salech (9)

Naestved
4-2-3-1
1
Nicklas Dannevang
19
Ludvig Henriksen
22
Jesper Christiansen
6
Christian Enemark
5
Mathias Hoest
8
Mark Kongstedt
21
Magnus Haeuser
25
Mads Agger
10
Souheib Dhaflaoui
11
Mileta Rajovic
9
Frederik Emil Christensen
9
Yousef Salech
17
Oscar Buch
18
Jacob Trenskow
22
Janus Seehusen
13
William Madsen
7
Mike Jensen
3
Frederik Bay
4
Nemanja Cavnic
2
Jonas Jensen-Abbew
10
Pierre Larsen
1
Oskar Snorre

HB Koege
4-2-3-1
Thay người | |||
58’ | Frederik Emil Christensen Mads Freitag | 10’ | Janus Seehusen Casper Joergensen |
70’ | Ludvig Henriksen Jonathan Khemdee | 63’ | Oscar Buch Jubril Adedeji |
79’ | Mark Kongstedt Marius Christiansen | 90’ | William Madsen Oliver Lassen |
79’ | Mads Agger Brooklyn Genesini |
Cầu thủ dự bị | |||
Mohammed Hassan | Yahyie Shirzai | ||
Elias Olsson | Marius Kruse | ||
Marius Christiansen | Lorenzo Gordinho | ||
Brooklyn Genesini | Jubril Adedeji | ||
Jonathan Khemdee | Abdul Arshad | ||
Mads Freitag | Oliver Lassen | ||
Mark Garly | Casper Joergensen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Naestved
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây HB Koege
Hạng 2 Đan Mạch
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại