Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Naestved vs Fremad Amager hôm nay 05-03-2023

Giải Hạng 2 Đan Mạch - CN, 05/3

Kết thúc

Naestved

Naestved

2 : 3

Fremad Amager

Fremad Amager

Hiệp một: 1-2
CN, 19:00 05/03/2023
Vòng 20 - Hạng 2 Đan Mạch
TintShop Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andreas Nibe (Thay: Mark Kongstedt)
26
Marcus Moelvadgaard
32
Oliver Funch
36
Oliver Funch (Thay: Jacob Pryts)
36
Lucas Ravn-Haren (Kiến tạo: Gustav Marcussen)
40
Hans Christian Bonnesen (Kiến tạo: Markus Bay)
45+7'
Julius Madsen (Thay: Mads Agger)
46
Mikkel Lejbowicz (Thay: Hektor Hoejbjerre-Thomsen)
46
Christoffer Palm (Thay: Hektor Hoejbjerre-Thomsen)
46
Abdoulai Njai
48
Christoffer Palm
53
Jesper Christiansen
56
Yannick Agnero
57
Souheib Dhaflaoui
58
Markus Bay
58
Yannick Agnero
59
Mads Freitag (Thay: Abdoulai Njai)
68
Frederik Emil Christensen (Thay: Marcus Moelvadgaard)
68
Paolo Medina (Thay: Lucas Ravn-Haren)
73
Mads Gernsoee (Thay: Yannick Agnero)
73
Christian Friedrich (Kiến tạo: Markus Bay)
83
Cyrus Dehmie (Thay: Souheib Dhaflaoui)
83
Cornelius Allen
88
Cornelius Allen (Thay: Emil Staugaard)
88
Jacob Haahr
90+1'

Thống kê trận đấu Naestved vs Fremad Amager

số liệu thống kê
Naestved
Naestved
Fremad Amager
Fremad Amager
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Naestved vs Fremad Amager

Naestved (4-2-3-1): Nicklas Dannevang (1), Philip Banda Soerensen (2), Jesper Christiansen (22), Christian Enemark (6), Mathias Hoest (5), Mark Kongstedt (8), Magnus Haeuser (21), Mads Agger (25), Souheib Dhaflaoui (10), Abdoulai Njai (17), Marcus Moelvadgaard (81)

Fremad Amager (4-2-3-1): Jacob Pryts (1), Christian Friedrich (4), Hans Christian Bonnesen (14), Jacob Haahr (5), Emil Staugaard (2), Markus Bay (10), Mads Aaquist (13), Lucas Ravn-Haren (7), Gustav Marcussen (8), Hektor Hojberre-Thomsen (19), Yannick Agnero (9)

Naestved
Naestved
4-2-3-1
1
Nicklas Dannevang
2
Philip Banda Soerensen
22
Jesper Christiansen
6
Christian Enemark
5
Mathias Hoest
8
Mark Kongstedt
21
Magnus Haeuser
25
Mads Agger
10
Souheib Dhaflaoui
17
Abdoulai Njai
81
Marcus Moelvadgaard
9
Yannick Agnero
19
Hektor Hojberre-Thomsen
8
Gustav Marcussen
7
Lucas Ravn-Haren
13
Mads Aaquist
10
Markus Bay
2
Emil Staugaard
5
Jacob Haahr
14
Hans Christian Bonnesen
4
Christian Friedrich
1
Jacob Pryts
Fremad Amager
Fremad Amager
4-2-3-1
Thay người
26’
Mark Kongstedt
Andreas Nibe
36’
Jacob Pryts
Oliver Funch
46’
Mads Agger
Julius Madsen
46’
Hektor Hoejbjerre-Thomsen
Christoffer Palm
68’
Abdoulai Njai
Mads Freitag
73’
Lucas Ravn-Haren
Paolo Medina
68’
Marcus Moelvadgaard
Frederik Emil Christensen
73’
Yannick Agnero
Mads Gernsoee
83’
Souheib Dhaflaoui
Cyrus Dehmie
88’
Emil Staugaard
Cornelius Allen
Cầu thủ dự bị
Mark Garly
Oliver Funch
Carl Cordua
Pierre Kanstrup
Laurits Bust
Mikkel Basse
Andreas Nibe
Cornelius Allen
Julius Madsen
Mikkel Lejbowicz
Mads Freitag
Christoffer Palm
Cyrus Dehmie
Paolo Medina
Frederik Emil Christensen
Alexander Johansen
Mohammed Hassan
Mads Gernsoee

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đan Mạch
12/08 - 2022
05/03 - 2023

Thành tích gần đây Naestved

Cúp quốc gia Đan Mạch
07/08 - 2024
Giao hữu
26/07 - 2024
22/03 - 2024
Hạng 2 Đan Mạch
16/03 - 2024
09/03 - 2024
03/03 - 2024
Giao hữu
18/02 - 2024
20/01 - 2024
13/01 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây Fremad Amager

Cúp quốc gia Đan Mạch
26/09 - 2024
11/09 - 2024
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 4-5
07/08 - 2024
Giao hữu
27/07 - 2024
24/07 - 2024
20/07 - 2024
17/02 - 2024
10/02 - 2024
30/01 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OBOB2214712649H H H H H
2FredericiaFredericia2213181840T B B B T
3AC HorsensAC Horsens221246940T B T T T
4HvidovreHvidovre221066636T B T T H
5Kolding IFKolding IF22976834B T T H T
6Esbjerg fBEsbjerg fB2211110534B B T B B
7HilleroedHilleroed22886632T H T T H
8HobroHobro227510-826B T H B B
9B 93B 93226511-1823H T B H H
10HB KoegeHB Koege226412-1622B T B H T
11Vendsyssel FFVendsyssel FF225512-1220T B B B B
12FC RoskildeFC Roskilde224117-2413B T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X