Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Naestved vs Fredericia hôm nay 06-11-2022

Giải Hạng 2 Đan Mạch - CN, 06/11

Kết thúc

Naestved

Naestved

5 : 0

Fredericia

Fredericia

Hiệp một: 3-0
CN, 19:00 06/11/2022
Vòng 16 - Hạng 2 Đan Mạch
TintShop Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Souheib Dhaflaoui (Kiến tạo: Magnus Haeuser)
12
Frederik Christensen
19
Mads Freitag (Kiến tạo: Mathias Hoest)
24
Mads Freitag
39
Mads Agger (Kiến tạo: Ludvig Henriksen)
40
Jagvir Singh Sidhu (Thay: Patrick Egelund)
46
Alexander Jensen (Thay: Jeppe Brinch)
46
Nicklas Roejkjaer (Thay: Mathias Kristensen)
46
Oliver Olsen
52
Oliver Olsen
53
Mads Agger (Kiến tạo: Souheib Dhaflaoui)
55
Erik Nissen
65
Ludvig Henriksen (Kiến tạo: Mads Agger)
65
Frederik Carstensen
65
Ludvig Henriksen
66
Andreas Lausen (Thay: Frederik Carstensen)
67
Jeppe Gertsen (Thay: Frederik Christensen)
68
Jagvir Singh Sidhu (Thay: Patrick Egelund)
69
Nicklas Roejkjaer (Thay: Mathias Kristensen)
69
Andreas Lausen (Thay: Frederik Carstensen)
69
Marius Christiansen (Thay: Mads Freitag)
74
Brooklyn Genesini (Thay: Ludvig Henriksen)
74
Mark Garly (Thay: Magnus Haeuser)
74
Marius Christiansen (Thay: Mads Freitag)
76
Brooklyn Genesini (Thay: Ludvig Henriksen)
76
Mark Garly (Thay: Magnus Haeuser)
76
Elias Olsson (Thay: Souheib Dhaflaoui)
86
Moussa Sangare (Thay: Mads Agger)
86

Thống kê trận đấu Naestved vs Fredericia

số liệu thống kê
Naestved
Naestved
Fredericia
Fredericia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Naestved vs Fredericia

Naestved (4-2-3-1): Nicklas Dannevang (1), Ludvig Henriksen (19), Christian Enemark (6), Jesper Christiansen (22), Mathias Hoest (5), Mark Kongstedt (8), Magnus Haeuser (21), Frederik Emil Christensen (9), Souheib Dhaflaoui (10), Mads Agger (25), Mads Freitag (29)

Fredericia (4-3-3): Valdemar Birkso Thorsen (1), Oliver Olsen (12), Erik Nissen (4), Jeppe Brinch (3), Frederik Christensen (14), Mikkel Wohlgemuth (8), Simon Baekgaard (20), Mathias Kristensen (7), Patrick Egelund (9), Adam Jakobsen (11), Frederik Bjerregaard (21)

Naestved
Naestved
4-2-3-1
1
Nicklas Dannevang
19
Ludvig Henriksen
6
Christian Enemark
22
Jesper Christiansen
5
Mathias Hoest
8
Mark Kongstedt
21
Magnus Haeuser
9
Frederik Emil Christensen
10
Souheib Dhaflaoui
25 2
Mads Agger
29
Mads Freitag
21
Frederik Bjerregaard
11
Adam Jakobsen
9
Patrick Egelund
7
Mathias Kristensen
20
Simon Baekgaard
8
Mikkel Wohlgemuth
14
Frederik Christensen
3
Jeppe Brinch
4
Erik Nissen
12
Oliver Olsen
1
Valdemar Birkso Thorsen
Fredericia
Fredericia
4-3-3
Thay người
76’
Mads Freitag
Marius Christiansen
46’
Patrick Egelund
Jagvir Singh Sidhu
76’
Ludvig Henriksen
Brooklyn Genesini
46’
Jeppe Brinch
Alexander Jensen
76’
Magnus Haeuser
Mark Garly
46’
Mathias Kristensen
Nicklas Rojkjaer
86’
Souheib Dhaflaoui
Elias Olsson
68’
Frederik Christensen
Jeppe Gertsen
86’
Mads Agger
Moussa Sangare
69’
Frederik Carstensen
Andreas Lausen
Cầu thủ dự bị
Carl Cordua
Sebastian John
Filip Mellbin
Andreas Lausen
Elias Olsson
Jeppe Gertsen
Marius Christiansen
Jagvir Singh Sidhu
Brooklyn Genesini
Alexander Jensen
Mark Garly
Nicklas Rojkjaer
Moussa Sangare

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đan Mạch
29/07 - 2022
06/11 - 2022
01/10 - 2023
09/03 - 2024

Thành tích gần đây Naestved

Cúp quốc gia Đan Mạch
07/08 - 2024
Giao hữu
26/07 - 2024
22/03 - 2024
Hạng 2 Đan Mạch
16/03 - 2024
09/03 - 2024
03/03 - 2024
Giao hữu
18/02 - 2024
20/01 - 2024
13/01 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây Fredericia

Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
08/03 - 2025
28/02 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
30/11 - 2024
24/11 - 2024
09/11 - 2024
H1: 0-1
03/11 - 2024
H1: 0-1
27/10 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OBOB2214712649H H H H H
2FredericiaFredericia2213181840T B B B T
3AC HorsensAC Horsens221246940T B T T T
4HvidovreHvidovre221066636T B T T H
5Kolding IFKolding IF22976834B T T H T
6Esbjerg fBEsbjerg fB2211110534B B T B B
7HilleroedHilleroed22886632T H T T H
8HobroHobro227510-826B T H B B
9B 93B 93226511-1823H T B H H
10HB KoegeHB Koege226412-1622B T B H T
11Vendsyssel FFVendsyssel FF225512-1220T B B B B
12FC RoskildeFC Roskilde224117-2413B T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X