![]() (Pen) Oliver Drost 31 | |
![]() Kasper Enghardt 37 | |
![]() Mads Carlson 45+12' | |
![]() Frederik Emil Christensen 46 | |
![]() Stan van Bladeren (Thay: Frederik Ibsen) 46 | |
![]() Tobias Elmelund (Thay: Ferhan Hasani) 53 | |
![]() Abdoulai Njai 60 | |
![]() Christian Friedrich (Thay: Mathias Holm) 61 | |
![]() Tobias Elmelund 65 | |
![]() Robert Marcus (Thay: Oliver Drost) 67 | |
![]() Frederik Karlsen (Thay: Mathias Christensen) 67 | |
![]() Monday Etim (Thay: Oliver Drost) 67 | |
![]() Robert Marcus (Thay: Jakob Vadstrup Larsen) 67 | |
![]() Monday Etim (Thay: Jakob Vadstrup Larsen) 67 | |
![]() Frederik Ellegaard 72 | |
![]() Daniel Norouzi 75 | |
![]() Frederik Karlsen 80 | |
![]() Souheib Dhaflaoui (Thay: Frederik Ellegaard) 83 | |
![]() Mathias Joergensen (Thay: Frederik Ellegaard) 83 | |
![]() Ferhan Hasani 84 | |
![]() Robert Marcus 87 | |
![]() Nicklas Dannevang 88 | |
![]() Valdemar Mikkelsen (Thay: Frederik Emil Christensen) 90 | |
![]() Nicklas Dannevang 90+1' | |
![]() Jesper Christiansen 90+1' | |
![]() Souheib Dhaflaoui 90+4' | |
![]() Mikkel Knudsen (Kiến tạo: Monday Etim) 90+6' |
Thống kê trận đấu Naestved vs FC Helsingoer
số liệu thống kê

Naestved

FC Helsingoer
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Naestved vs FC Helsingoer
Naestved (3-4-2-1): Niklas Dannevang (1), Christian Enemark (6), Jesper Christiansen (22), Laurits Bust (4), Abdoulai Njai (17), Mathias Hoest (5), Mads Carlson (90), Silas Trier Madsen (12), Frederik Ellegaard (23), Frederik Christensen (9), Mathias Holm (32)
FC Helsingoer (3-4-2-1): Frederik Ibsen (1), Kasper Enghardt (2), Frederik Helstrup Jensen (3), Jakob Vadstrup Larsen (6), Mikkel Knudsen (4), Mathias Brems (39), Ferhan Hasani (10), Daniel Norouzi (88), Mathias Christensen (14), Oliver Drost (9), Rasmus Linden (15)

Naestved
3-4-2-1
1
Niklas Dannevang
6
Christian Enemark
22
Jesper Christiansen
4
Laurits Bust
17
Abdoulai Njai
5
Mathias Hoest
90
Mads Carlson
12
Silas Trier Madsen
23
Frederik Ellegaard
9
Frederik Christensen
32
Mathias Holm
15
Rasmus Linden
9
Oliver Drost
14
Mathias Christensen
88
Daniel Norouzi
10
Ferhan Hasani
39
Mathias Brems
4
Mikkel Knudsen
6
Jakob Vadstrup Larsen
3
Frederik Helstrup Jensen
2
Kasper Enghardt
1
Frederik Ibsen

FC Helsingoer
3-4-2-1
Thay người | |||
61’ | Mathias Holm Christian Friedrich | 46’ | Frederik Ibsen Stan Van Bladeren |
83’ | Frederik Ellegaard Mathias Joergensen | 53’ | Ferhan Hasani Tobias Elmelund |
90’ | Frederik Emil Christensen Valdemar Mikkelsen | 67’ | Mathias Christensen Frederik Karlsen |
67’ | Oliver Drost Robert Marcus | ||
67’ | Jakob Vadstrup Larsen Monday Etim |
Cầu thủ dự bị | |||
Bertil Rygaard | Jakob Johansson | ||
Mathias Joergensen | Tobias Elmelund | ||
Christian Friedrich | Emil Wass | ||
Malte Flindtholt | Alexander Hvid | ||
Souheib Dhaflaoui | Frederik Karlsen | ||
Mohammed Hassan | Robert Marcus | ||
Giran Pyne-Cole | Jacob Schoop | ||
Gustav Moeller | Monday Etim | ||
Valdemar Mikkelsen | Stan Van Bladeren |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Naestved
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Helsingoer
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại