Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Naestved vs FC Helsingoer hôm nay 06-12-2023

Giải Hạng 2 Đan Mạch - Th 4, 06/12

Kết thúc

Naestved

Naestved

2 : 2

FC Helsingoer

FC Helsingoer

Hiệp một: 0-1
T4, 00:30 06/12/2023
Vòng 18 - Hạng 2 Đan Mạch
TintShop Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Oliver Drost
31
Kasper Enghardt
37
Mads Carlson
45+12'
Frederik Emil Christensen
46
Stan van Bladeren (Thay: Frederik Ibsen)
46
Tobias Elmelund (Thay: Ferhan Hasani)
53
Abdoulai Njai
60
Christian Friedrich (Thay: Mathias Holm)
61
Tobias Elmelund
65
Robert Marcus (Thay: Oliver Drost)
67
Frederik Karlsen (Thay: Mathias Christensen)
67
Monday Etim (Thay: Oliver Drost)
67
Robert Marcus (Thay: Jakob Vadstrup Larsen)
67
Monday Etim (Thay: Jakob Vadstrup Larsen)
67
Frederik Ellegaard
72
Daniel Norouzi
75
Frederik Karlsen
80
Souheib Dhaflaoui (Thay: Frederik Ellegaard)
83
Mathias Joergensen (Thay: Frederik Ellegaard)
83
Ferhan Hasani
84
Robert Marcus
87
Nicklas Dannevang
88
Valdemar Mikkelsen (Thay: Frederik Emil Christensen)
90
Nicklas Dannevang
90+1'
Jesper Christiansen
90+1'
Souheib Dhaflaoui
90+4'
Mikkel Knudsen (Kiến tạo: Monday Etim)
90+6'

Thống kê trận đấu Naestved vs FC Helsingoer

số liệu thống kê
Naestved
Naestved
FC Helsingoer
FC Helsingoer
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Naestved vs FC Helsingoer

Naestved (3-4-2-1): Niklas Dannevang (1), Christian Enemark (6), Jesper Christiansen (22), Laurits Bust (4), Abdoulai Njai (17), Mathias Hoest (5), Mads Carlson (90), Silas Trier Madsen (12), Frederik Ellegaard (23), Frederik Christensen (9), Mathias Holm (32)

FC Helsingoer (3-4-2-1): Frederik Ibsen (1), Kasper Enghardt (2), Frederik Helstrup Jensen (3), Jakob Vadstrup Larsen (6), Mikkel Knudsen (4), Mathias Brems (39), Ferhan Hasani (10), Daniel Norouzi (88), Mathias Christensen (14), Oliver Drost (9), Rasmus Linden (15)

Naestved
Naestved
3-4-2-1
1
Niklas Dannevang
6
Christian Enemark
22
Jesper Christiansen
4
Laurits Bust
17
Abdoulai Njai
5
Mathias Hoest
90
Mads Carlson
12
Silas Trier Madsen
23
Frederik Ellegaard
9
Frederik Christensen
32
Mathias Holm
15
Rasmus Linden
9
Oliver Drost
14
Mathias Christensen
88
Daniel Norouzi
10
Ferhan Hasani
39
Mathias Brems
4
Mikkel Knudsen
6
Jakob Vadstrup Larsen
3
Frederik Helstrup Jensen
2
Kasper Enghardt
1
Frederik Ibsen
FC Helsingoer
FC Helsingoer
3-4-2-1
Thay người
61’
Mathias Holm
Christian Friedrich
46’
Frederik Ibsen
Stan Van Bladeren
83’
Frederik Ellegaard
Mathias Joergensen
53’
Ferhan Hasani
Tobias Elmelund
90’
Frederik Emil Christensen
Valdemar Mikkelsen
67’
Mathias Christensen
Frederik Karlsen
67’
Oliver Drost
Robert Marcus
67’
Jakob Vadstrup Larsen
Monday Etim
Cầu thủ dự bị
Bertil Rygaard
Jakob Johansson
Mathias Joergensen
Tobias Elmelund
Christian Friedrich
Emil Wass
Malte Flindtholt
Alexander Hvid
Souheib Dhaflaoui
Frederik Karlsen
Mohammed Hassan
Robert Marcus
Giran Pyne-Cole
Jacob Schoop
Gustav Moeller
Monday Etim
Valdemar Mikkelsen
Stan Van Bladeren

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đan Mạch
17/09 - 2022
23/10 - 2022
23/07 - 2023
06/12 - 2023

Thành tích gần đây Naestved

Cúp quốc gia Đan Mạch
07/08 - 2024
Giao hữu
26/07 - 2024
22/03 - 2024
Hạng 2 Đan Mạch
16/03 - 2024
09/03 - 2024
03/03 - 2024
Giao hữu
18/02 - 2024
20/01 - 2024
13/01 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây FC Helsingoer

Cúp quốc gia Đan Mạch
24/09 - 2024
03/09 - 2024
Giao hữu
30/07 - 2024
24/07 - 2024
10/07 - 2024
Hạng 2 Đan Mạch
16/03 - 2024
09/03 - 2024
02/03 - 2024
24/02 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OBOB2214712649H H H H H
2FredericiaFredericia2213181840T B B B T
3AC HorsensAC Horsens221246940T B T T T
4HvidovreHvidovre221066636T B T T H
5Kolding IFKolding IF22976834B T T H T
6Esbjerg fBEsbjerg fB2211110534B B T B B
7HilleroedHilleroed22886632T H T T H
8HobroHobro227510-826B T H B B
9B 93B 93226511-1823H T B H H
10HB KoegeHB Koege226412-1622B T B H T
11Vendsyssel FFVendsyssel FF225512-1220T B B B B
12FC RoskildeFC Roskilde224117-2413B T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X