![]() Mikkel Mouritz (Kiến tạo: Tammer Bany Odeh) 8 | |
![]() Daniel Thoegersen 25 | |
![]() Fisnik Isaki 35 | |
![]() Fisnik Isaki (Thay: Niels Morberg) 35 | |
![]() Bertil Rygaard (Thay: Mathias Hoest) 46 | |
![]() Souheib Dhaflaoui (Thay: Mathias Holm) 46 | |
![]() Emmanuel Ogude (Thay: Antonio Bustamante) 56 | |
![]() Valdemar Mikkelsen (Thay: Mads Freitag) 59 | |
![]() Mads Carlson (Thay: Mark Kongstedt) 59 | |
![]() Osvald Gabriel Soee (Thay: Tammer Bany Odeh) 61 | |
![]() Ruben Stabell Minerba (Thay: Abdullah Iqbal) 61 | |
![]() Ludvig Henriksen 68 | |
![]() Silas Trier Madsen (Thay: Ludvig Henriksen) 79 | |
![]() Christian Enemark 90+1' |
Thống kê trận đấu Naestved vs B 93
số liệu thống kê

Naestved

B 93
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Naestved vs B 93
Naestved (4-2-3-1): Niklas Dannevang (1), Christian Friedrich (15), Christian Enemark (6), Laurits Bust (4), Mathias Hoest (5), Mark Kongstedt (8), Ludvig Henriksen (19), Frederik Christensen (9), Julius Madsen (14), Mathias Holm (32), Mads Freitag (29)
B 93 (4-3-3): Aris Vaporakis (1), Emil Moeller (24), Emil Christensen (28), Abdullah Iqbal (4), Daniel Thoegersen (3), Niels Morberg (6), Andreas Heimer (20), Mikkel Mouritz (8), Antonio Bustamante (11), Tammer Bany (14), Jeppe Erenbjerg (10)

Naestved
4-2-3-1
1
Niklas Dannevang
15
Christian Friedrich
6
Christian Enemark
4
Laurits Bust
5
Mathias Hoest
8
Mark Kongstedt
19
Ludvig Henriksen
9
Frederik Christensen
14
Julius Madsen
32
Mathias Holm
29
Mads Freitag
10
Jeppe Erenbjerg
14
Tammer Bany
11
Antonio Bustamante
8
Mikkel Mouritz
20
Andreas Heimer
6
Niels Morberg
3
Daniel Thoegersen
4
Abdullah Iqbal
28
Emil Christensen
24
Emil Moeller
1
Aris Vaporakis

B 93
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Mathias Holm Souheib Dhaflaoui | 35’ | Niels Morberg Fisnik Isaki |
46’ | Mathias Hoest Bertil Rygaard | 56’ | Antonio Bustamante Emmanuel Ogude |
59’ | Mads Freitag Valdemar Mikkelsen | 61’ | Tammer Bany Odeh Osvald Soe |
59’ | Mark Kongstedt Mads Carlson | 61’ | Abdullah Iqbal Ruben Minerba |
79’ | Ludvig Henriksen Silas Trier Madsen |
Cầu thủ dự bị | |||
Malte Flindtholt | Soeren Soerensen | ||
Valdemar Mikkelsen | Gustav Frederiksen | ||
Giran Pyne-Cole | Victor Schonewolf-Greulich | ||
Silas Trier Madsen | Osvald Soe | ||
Souheib Dhaflaoui | Ruben Minerba | ||
Mohammed Hassan | Jonathan Mathys | ||
Bertil Rygaard | Emmanuel Ogude | ||
Marcus Moelvadgaard | Fisnik Isaki | ||
Mads Carlson | Sebastian Kroner |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Naestved
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây B 93
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại