Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Naestved vs B 93 hôm nay 23-08-2023

Giải Hạng 2 Đan Mạch - Th 4, 23/8

Kết thúc

Naestved

Naestved

0 : 1

B 93

B 93

Hiệp một: 0-1
T4, 00:00 23/08/2023
Vòng 6 - Hạng 2 Đan Mạch
TintShop Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mikkel Mouritz (Kiến tạo: Tammer Bany Odeh)
8
Daniel Thoegersen
25
Fisnik Isaki
35
Fisnik Isaki (Thay: Niels Morberg)
35
Bertil Rygaard (Thay: Mathias Hoest)
46
Souheib Dhaflaoui (Thay: Mathias Holm)
46
Emmanuel Ogude (Thay: Antonio Bustamante)
56
Valdemar Mikkelsen (Thay: Mads Freitag)
59
Mads Carlson (Thay: Mark Kongstedt)
59
Osvald Gabriel Soee (Thay: Tammer Bany Odeh)
61
Ruben Stabell Minerba (Thay: Abdullah Iqbal)
61
Ludvig Henriksen
68
Silas Trier Madsen (Thay: Ludvig Henriksen)
79
Christian Enemark
90+1'

Thống kê trận đấu Naestved vs B 93

số liệu thống kê
Naestved
Naestved
B 93
B 93
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Naestved vs B 93

Naestved (4-2-3-1): Niklas Dannevang (1), Christian Friedrich (15), Christian Enemark (6), Laurits Bust (4), Mathias Hoest (5), Mark Kongstedt (8), Ludvig Henriksen (19), Frederik Christensen (9), Julius Madsen (14), Mathias Holm (32), Mads Freitag (29)

B 93 (4-3-3): Aris Vaporakis (1), Emil Moeller (24), Emil Christensen (28), Abdullah Iqbal (4), Daniel Thoegersen (3), Niels Morberg (6), Andreas Heimer (20), Mikkel Mouritz (8), Antonio Bustamante (11), Tammer Bany (14), Jeppe Erenbjerg (10)

Naestved
Naestved
4-2-3-1
1
Niklas Dannevang
15
Christian Friedrich
6
Christian Enemark
4
Laurits Bust
5
Mathias Hoest
8
Mark Kongstedt
19
Ludvig Henriksen
9
Frederik Christensen
14
Julius Madsen
32
Mathias Holm
29
Mads Freitag
10
Jeppe Erenbjerg
14
Tammer Bany
11
Antonio Bustamante
8
Mikkel Mouritz
20
Andreas Heimer
6
Niels Morberg
3
Daniel Thoegersen
4
Abdullah Iqbal
28
Emil Christensen
24
Emil Moeller
1
Aris Vaporakis
B 93
B 93
4-3-3
Thay người
46’
Mathias Holm
Souheib Dhaflaoui
35’
Niels Morberg
Fisnik Isaki
46’
Mathias Hoest
Bertil Rygaard
56’
Antonio Bustamante
Emmanuel Ogude
59’
Mads Freitag
Valdemar Mikkelsen
61’
Tammer Bany Odeh
Osvald Soe
59’
Mark Kongstedt
Mads Carlson
61’
Abdullah Iqbal
Ruben Minerba
79’
Ludvig Henriksen
Silas Trier Madsen
Cầu thủ dự bị
Malte Flindtholt
Soeren Soerensen
Valdemar Mikkelsen
Gustav Frederiksen
Giran Pyne-Cole
Victor Schonewolf-Greulich
Silas Trier Madsen
Osvald Soe
Souheib Dhaflaoui
Ruben Minerba
Mohammed Hassan
Jonathan Mathys
Bertil Rygaard
Emmanuel Ogude
Marcus Moelvadgaard
Fisnik Isaki
Mads Carlson
Sebastian Kroner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đan Mạch
23/08 - 2023
H1: 0-1

Thành tích gần đây Naestved

Cúp quốc gia Đan Mạch
07/08 - 2024
Giao hữu
26/07 - 2024
22/03 - 2024
Hạng 2 Đan Mạch
16/03 - 2024
09/03 - 2024
03/03 - 2024
Giao hữu
18/02 - 2024
20/01 - 2024
13/01 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây B 93

Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 1-1
08/03 - 2025
H1: 1-1
01/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025
04/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025
11/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
H1: 2-2

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OBOB2214712649H H H H H
2FredericiaFredericia2213181840T B B B T
3AC HorsensAC Horsens221246940T B T T T
4HvidovreHvidovre221066636T B T T H
5Kolding IFKolding IF22976834B T T H T
6Esbjerg fBEsbjerg fB2211110534B B T B B
7HilleroedHilleroed22886632T H T T H
8HobroHobro227510-826B T H B B
9B 93B 93226511-1823H T B H H
10HB KoegeHB Koege226412-1622B T B H T
11Vendsyssel FFVendsyssel FF225512-1220T B B B B
12FC RoskildeFC Roskilde224117-2413B T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X