![]() Leandro Lozano 14 | |
![]() Romulo 22 | |
![]() Sergio Rochet 22 | |
![]() Alan Patrick 63 | |
![]() Wanderson (Thay: Pedro Henrique) 65 | |
![]() Alexandre Zurawski (Thay: Luiz Adriano) 65 | |
![]() Francisco Ginella 66 | |
![]() Alfonso Trezza 66 | |
![]() Francisco Ginella (Thay: Yonathan Rodriguez) 66 | |
![]() Alfonso Trezza (Thay: Franco Fagundez) 66 | |
![]() Gustavo Campanharo (Thay: Carlos De Pena) 76 | |
![]() Diego Zabala 85 | |
![]() Rodrigo Moledo (Thay: Romulo) 87 | |
![]() Bruno Damiani (Thay: Diego Rodriguez) 87 | |
![]() Bruno Damiani 89 | |
![]() Alfonso Trezza 90 |
Thống kê trận đấu Nacional vs Internacional
số liệu thống kê

Nacional

Internacional
45 Kiểm soát bóng 55
19 Phạm lỗi 10
24 Ném biên 20
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nacional vs Internacional
Nacional (4-2-3-1): Sergio Rochet Alvarez (1), Leandro Lozano (16), Fabian Noguera (18), Diego Polenta (23), Cristian Almeida (13), Yonathan Alexis Rodriguez Benitez (5), Diego Rodriguez (15), Federico Andres Martinez Berroa (7), Diego Zabala (22), Franco Fagundez (10), Juan Ramirez (11)
Internacional (4-2-3-1): John Victor (31), Igor Gomes (21), Vitao (44), Gabriel Mercado (25), Rene (6), Johnny (30), Romulo (40), Carlos De Pena (14), Alan Patrick (10), Pedro Henrique (28), Luiz Adriano (9)

Nacional
4-2-3-1
1
Sergio Rochet Alvarez
16
Leandro Lozano
18
Fabian Noguera
23
Diego Polenta
13
Cristian Almeida
5
Yonathan Alexis Rodriguez Benitez
15
Diego Rodriguez
7
Federico Andres Martinez Berroa
22
Diego Zabala
10
Franco Fagundez
11
Juan Ramirez
9
Luiz Adriano
28
Pedro Henrique
10
Alan Patrick
14
Carlos De Pena
40
Romulo
30
Johnny
6
Rene
25
Gabriel Mercado
44
Vitao
21
Igor Gomes
31
John Victor

Internacional
4-2-3-1
Thay người | |||
66’ | Franco Fagundez Alfonso Trezza Hernandez | 65’ | Luiz Adriano Alexandre Zurawski |
66’ | Yonathan Rodriguez Francisco Ginella | 65’ | Pedro Henrique Wanderson |
87’ | Diego Rodriguez Bruno Damiani | 76’ | Carlos De Pena Gustavo Campanharo |
87’ | Romulo Rodrigo Moledo |
Cầu thủ dự bị | |||
Alfonso Trezza Hernandez | Lucca | ||
Salvador Ichazo | Alexandre Zurawski | ||
Juan Gutierrez | Jean Dias da Costa | ||
Lucas Morales | Wanderson | ||
Manuel Monzeglio | Matheus Dias | ||
Daniel Bocanegra | Gabriel Baralha | ||
Marcos Montiel | Charles Aranguiz | ||
Maximiliano Perg | Gustavo Campanharo | ||
Santiago Cartagena Albistur | Rodrigo Moledo | ||
Emanuel Gigliotti | Thauan Lara | ||
Bruno Damiani | Fabricio Bustos | ||
Francisco Ginella | Keiller |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Nacional
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Internacional
VĐQG Brazil
Giao hữu
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại