Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả MVV Maastricht vs Jong PSV hôm nay 20-02-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 20/2

Kết thúc

MVV Maastricht

MVV Maastricht

3 : 3

Jong PSV

Jong PSV

Hiệp một: 1-2
T3, 02:00 20/02/2024
Khác - Hạng 2 Hà Lan
Stadion De Geusselt
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mohamed Nassoh (Kiến tạo: Jevon Simons)
21
Jevon Simons (Kiến tạo: Jesper Uneken)
26
Dailon Rocha Livramento (Kiến tạo: Nabil El Basri)
30
Bryan Smeets (Thay: Saul Penders)
38
Bryant Nieling (Thay: Wout Coomans)
46
Mart Remans (Kiến tạo: Bryan Smeets)
47
Dantaye Gilbert (Thay: Emir Bars)
60
Bram Rovers (Thay: Conrad Egan-Riley)
60
Muhammet Tasci (Thay: Mart Remans)
66
Muhammet Tasci
69
Andrea Librici (Thay: Nabil El Basri)
75
Tygo Land
77
(og) Dantaye Gilbert
81
Tai Abed (Thay: Mohamed Nassoh)
81
Enzo Geerts (Thay: Mylian Jimenez)
89
Dantaye Gilbert (Kiến tạo: Tygo Land)
90+4'

Thống kê trận đấu MVV Maastricht vs Jong PSV

số liệu thống kê
MVV Maastricht
MVV Maastricht
Jong PSV
Jong PSV
37 Kiểm soát bóng 63
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 10
3 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát MVV Maastricht vs Jong PSV

MVV Maastricht (4-2-3-1): Romain Matthys (12), Tim Zeegers (32), Ozgur Aktas (3), Wout Coomans (4), Leroy Labylle (21), Nicky Souren (8), Saul Penders (14), Ferre Slegers (18), Nabil El Basri (6), Mart Remans (9), Dailon Rocha Livramento (22)

Jong PSV (4-2-3-1): Niek Schiks (1), Emmanuel Van De Blaak (2), Conrad Egan-Riley (3), Matteo Dams (4), Koen Jansen (5), Tygo Land (6), Mylian Jimenez (8), Jevon Simons (7), Mohamed Nassoh (10), Emir Bars (11), Jesper Uneken (9)

MVV Maastricht
MVV Maastricht
4-2-3-1
12
Romain Matthys
32
Tim Zeegers
3
Ozgur Aktas
4
Wout Coomans
21
Leroy Labylle
8
Nicky Souren
14
Saul Penders
18
Ferre Slegers
6
Nabil El Basri
9
Mart Remans
22
Dailon Rocha Livramento
9
Jesper Uneken
11
Emir Bars
10
Mohamed Nassoh
7
Jevon Simons
8
Mylian Jimenez
6
Tygo Land
5
Koen Jansen
4
Matteo Dams
3
Conrad Egan-Riley
2
Emmanuel Van De Blaak
1
Niek Schiks
Jong PSV
Jong PSV
4-2-3-1
Thay người
38’
Saul Penders
Bryan Smeets
60’
Conrad Egan-Riley
Bram Rovers
46’
Wout Coomans
Bryant Nieling
60’
Emir Bars
Dantaye Gilbert
66’
Mart Remans
Muhammet Tunahan Tasci
81’
Mohamed Nassoh
Tay Abed
75’
Nabil El Basri
Andrea Librici
89’
Mylian Jimenez
Enzo Geerts
Cầu thủ dự bị
Camil Mmaee
Enzo Geerts
Nabil Bouchentouf
Kjell Peersman
Muhammet Tunahan Tasci
Tijn Smolenaars
Bryant Nieling
Yael Gil y Muinos
Andrea Librici
Bram Rovers
Rayan Buifrahi
Tay Abed
Bryan Smeets
Dantaye Gilbert
Thijs Lambrix
Brent Stevens

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
27/11 - 2021
26/04 - 2022
15/10 - 2022
25/04 - 2023
07/10 - 2023
20/02 - 2024
31/08 - 2024

Thành tích gần đây MVV Maastricht

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
01/04 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
28/01 - 2025
21/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X