Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả MVV Maastricht vs Jong PSV hôm nay 15-10-2022

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 15/10

Kết thúc

MVV Maastricht

MVV Maastricht

1 : 1

Jong PSV

Jong PSV

Hiệp một: 1-0
T7, 01:00 15/10/2022
Vòng 11 - Hạng 2 Hà Lan
Stadion De Geusselt
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matteo Waem
33
Nicky Souren (Kiến tạo: Jarne Steuckers)
34
August Priske (Thay: Jeremy Antonisse)
46
Thomas van Bommel
52
Thomas van Bommel (Thay: Nicky Souren)
52
Fedde Leysen (Thay: Fredrik Oppegaard)
63
Dante Sealy (Thay: Savio)
64
Simon Colyn (Thay: Jason van Duiven)
68
Sven Blummel
78
Mylian Jimenez (Thay: Mohammed Amin Doudah)
81
Rico Zeegers (Thay: Sven Blummel)
88
Saul Penders
90
Saul Penders (Thay: Marko Kleinen)
90
Simon Colyn (Kiến tạo: Jenson Seelt)
90+1'

Thống kê trận đấu MVV Maastricht vs Jong PSV

số liệu thống kê
MVV Maastricht
MVV Maastricht
Jong PSV
Jong PSV
45 Kiểm soát bóng 55
14 Phạm lỗi 2
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát MVV Maastricht vs Jong PSV

MVV Maastricht (4-3-3): Romain Matthys (12), Tim Zeegers (32), Rein Van Helden (2), Matteo Waem (4), Leroy Labylle (21), Nicky Souren (8), Jarne Steuckers (16), Marko Kleinen (31), Sven Blummel (7), Koen Kostons (10), Mart Remans (9)

Jong PSV (4-3-3): Niek Schiks (1), Livano Comenencia (2), Jenson Seelt (3), Dennis Silvanus Vos (4), Fredrik Oppegard (5), Mathijs Tielemans (6), Mohamed Nassoh (10), Mohammed Amin Doudah (8), Savio (7), Jason Van Duiven (9), Jeremy Antonisse (11)

MVV Maastricht
MVV Maastricht
4-3-3
12
Romain Matthys
32
Tim Zeegers
2
Rein Van Helden
4
Matteo Waem
21
Leroy Labylle
8
Nicky Souren
16
Jarne Steuckers
31
Marko Kleinen
7
Sven Blummel
10
Koen Kostons
9
Mart Remans
11
Jeremy Antonisse
9
Jason Van Duiven
7
Savio
8
Mohammed Amin Doudah
10
Mohamed Nassoh
6
Mathijs Tielemans
5
Fredrik Oppegard
4
Dennis Silvanus Vos
3
Jenson Seelt
2
Livano Comenencia
1
Niek Schiks
Jong PSV
Jong PSV
4-3-3
Thay người
52’
Nicky Souren
Thomas van Bommel
46’
Jeremy Antonisse
August Priske
88’
Sven Blummel
Rico Theodorus Johannes Zeegers
63’
Fredrik Oppegaard
Fedde Leysen
90’
Marko Kleinen
Saul Penders
64’
Savio
Dante Sealy
68’
Jason van Duiven
Simon Colyn
81’
Mohammed Amin Doudah
Mylian Jimenez
Cầu thủ dự bị
Dailon Rocha Livramento
Tijn Smolenaars
Thomas van Bommel
Tyrick Bodak
Lorenzo Noviello
Isaac Babadi
Lars Schenk
Fedde Leysen
Rico Theodorus Johannes Zeegers
Simon Colyn
Logan Ancion
Mylian Jimenez
Matthias Van Hecke
Emmanuel Van De Blaak
Saul Penders
Dante Sealy
Jimmy Vijgen
August Priske
Koen Jansen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
27/11 - 2021
26/04 - 2022
15/10 - 2022
25/04 - 2023
07/10 - 2023
20/02 - 2024
31/08 - 2024

Thành tích gần đây MVV Maastricht

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
01/04 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
28/01 - 2025
21/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X