![]() Adam Hajdu 32 | |
![]() Sebastian Herrera 34 | |
![]() Vince Szegi 41 | |
![]() Andras Simon 59 | |
![]() Bojan Miovski 73 | |
![]() Andras Csonka 74 | |
![]() Marton Radics 90+1' |
Thống kê trận đấu MTK Budapest vs Gyirmot
số liệu thống kê

MTK Budapest

Gyirmot
55 Kiểm soát bóng 45
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát MTK Budapest vs Gyirmot
MTK Budapest (4-3-3): Milan Mijatovic (1), Benjamin Balazs (21), Varju Benedek (2), Tiago Ferreira (4), Sebastian Herrera (16), Ylber Ramadani (6), Szabolcs Mezei (8), Srdan Dimitrov (24), Mark Kovacsreti (23), Bojan Miovski (11), Bence Kocsis (18)
Gyirmot (4-4-2): Andras Harsfalvi (51), Vince Szegi (2), Frane Ikic (55), Imre Antal Szeles (14), Mario Zeke (77), Florent Hasani (21), Marton Radics (6), Patrik Nagy (8), Adam Hajdu (18), Barnabas Varga (25), Andras Simon (17)

MTK Budapest
4-3-3
1
Milan Mijatovic
21
Benjamin Balazs
2
Varju Benedek
4
Tiago Ferreira
16
Sebastian Herrera
6
Ylber Ramadani
8
Szabolcs Mezei
24
Srdan Dimitrov
23
Mark Kovacsreti
11
Bojan Miovski
18
Bence Kocsis
17
Andras Simon
25
Barnabas Varga
18
Adam Hajdu
8
Patrik Nagy
6
Marton Radics
21
Florent Hasani
77
Mario Zeke
14
Imre Antal Szeles
55
Frane Ikic
2
Vince Szegi
51
Andras Harsfalvi

Gyirmot
4-4-2
Thay người | |||
62’ | Bence Kocsis Andrija Drljo | 70’ | Mario Zeke Andras Csonka |
62’ | Srdan Dimitrov Mark Kosznovszky | 78’ | Andras Simon Laszlo Lencse |
84’ | Mark Kovacsreti Osei Clinton | 83’ | Florent Hasani Martin Major |
84’ | Szabolcs Mezei Martin Palincsar | 83’ | Patrik Nagy Adam Vass |
Cầu thủ dự bị | |||
Alex Markovic | Edvard Rusak | ||
Barnabas Nagy | Daniel Karacs | ||
Osei Clinton | Balint Vogyicska | ||
Martin Palincsar | Martin Major | ||
Andrija Drljo | Andras Csonka | ||
Zsolt Haraszti | Laszlo Lencse | ||
Mark Kosznovszky | Adam Vass | ||
Mihaly Kata | Adam Mayer | ||
Bence Somodi | Viktor Csorgo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Hạng 2 Hungary
Giao hữu
Thành tích gần đây MTK Budapest
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Gyirmot
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | B H T T H |
2 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
3 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
4 | ![]() | 26 | 12 | 5 | 9 | 10 | 41 | T H T B H |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | T H H H B |
9 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | H H B H T |
10 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại