Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả MTK Budapest vs Diosgyori VTK hôm nay 02-09-2023

Giải VĐQG Hungary - Th 7, 02/9

Kết thúc

MTK Budapest

MTK Budapest

2 : 1

Diosgyori VTK

Diosgyori VTK

Hiệp một: 1-0
T7, 20:15 02/09/2023
Vòng 6 - VĐQG Hungary
Hidegkuti Nandor Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mihaly Kata (Kiến tạo: Istvan Bognar)
5
Bence Bardos
21
Viktor Gey
38
Istvan Bognar (Kiến tạo: Krisztian Nemeth)
57
Alex Vallejo (Kiến tạo: Pernambuco)
60
Gabor Jurek (Thay: Gergo Holdampf)
61
Elton Acolatse (Thay: Daniel Lukacs)
61
Marin Jurina (Thay: Bright Edomwonyi)
61
Varju Benedek (Thay: Matyas Kovacs)
61
Zoltan Stieber (Thay: Krisztian Nemeth)
73
Patrik Kovacs (Thay: Nemanja Antonov)
73
Moussango Obounet (Thay: Rudi Vancas)
80
Gergo Kocsis (Thay: Viktor Gey)
81
Daniel Zsori (Thay: Istvan Bognar)
81
Daniel Zsori
90+4'

Thống kê trận đấu MTK Budapest vs Diosgyori VTK

số liệu thống kê
MTK Budapest
MTK Budapest
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát MTK Budapest vs Diosgyori VTK

MTK Budapest (3-4-3): Patrik Demjen (1), Viktor Hei (22), Tamas Kadar (25), David Bobal (4), Matyas Kovacs (20), Mihaly Kata (6), Artur Horvath (14), Nemanja Antonov (3), Istvan Bognar (10), Krisztian Nemeth (18), Khaly Thiam (23)

Diosgyori VTK (4-2-3-1): Karlo Sentic (30), Daniel Gera (33), Csaba Szatmari (3), Bence Bardos (6), Godfrey Bitok Stephen (15), Gergo Holdampf (25), Alex Vallejo (50), Daniel Lukacs (10), Rudi Pozeg Vancas (94), Jose Vitor Rodrigues da Silva dos Santos (28), Bright Edomwonyi (34)

MTK Budapest
MTK Budapest
3-4-3
1
Patrik Demjen
22
Viktor Hei
25
Tamas Kadar
4
David Bobal
20
Matyas Kovacs
6
Mihaly Kata
14
Artur Horvath
3
Nemanja Antonov
10
Istvan Bognar
18
Krisztian Nemeth
23
Khaly Thiam
34
Bright Edomwonyi
28
Jose Vitor Rodrigues da Silva dos Santos
94
Rudi Pozeg Vancas
10
Daniel Lukacs
50
Alex Vallejo
25
Gergo Holdampf
15
Godfrey Bitok Stephen
6
Bence Bardos
3
Csaba Szatmari
33
Daniel Gera
30
Karlo Sentic
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
4-2-3-1
Thay người
61’
Matyas Kovacs
Varju Benedek
61’
Bright Edomwonyi
Marin Jurina
73’
Nemanja Antonov
Patrik Kovacs
61’
Daniel Lukacs
Elton Acolatse
73’
Krisztian Nemeth
Zoltan Stieber
61’
Gergo Holdampf
Gabor Jurek
81’
Viktor Gey
Gergo Kocsis
80’
Rudi Vancas
Moussango Obounet
81’
Istvan Bognar
Daniel Zsori
Cầu thủ dự bị
Bence Varkonyi
Marin Jurina
Rajmund Molnar
Moussango Obounet
Ádam Mihaly Miknyoczki
Agoston Benyei
Gergo Racz
Elton Acolatse
Varju Benedek
Gabor Jurek
Patrik Kovacs
Attila Lorinczy
Daniel Vadnai
Bozhidar Chorbadzhiyski
Gergo Kocsis
Szilard Bokros
Nikolas Spalek
Artem Odintsov
Akos Lajos Zuigeber
Daniel Zsori
Zoltan Stieber

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hungary
13/09 - 2022
14/03 - 2023
VĐQG Hungary
02/09 - 2023
16/12 - 2023
14/04 - 2024
19/10 - 2024

Thành tích gần đây MTK Budapest

VĐQG Hungary
29/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
03/02 - 2025
14/12 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Diosgyori VTK

VĐQG Hungary
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Puskas FC AcademyPuskas FC Academy2516361651T B H T T
2FerencvarosFerencvaros2513841647T H T T H
3Paksi SEPaksi SE2513661645T H T T H
4MTK BudapestMTK Budapest2512491040T T H T B
5Gyori ETOGyori ETO25997536T H T H T
6Diosgyori VTKDiosgyori VTK25997-336B T B H H
7UjpestUjpest257108-631H B H B H
8Fehervar FCFehervar FC258611-430B T H H H
9ZalaegerszegZalaegerszeg256811-626B H H B H
10Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC256613-1524H H B B B
11DebrecenDebrecen256514-1023B B B H T
12Kecskemeti TEKecskemeti TE254813-1920B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X