Thứ Tư, 02/04/2025

Trực tiếp kết quả Motherwell vs Celtic hôm nay 27-10-2024

Giải VĐQG Scotland - CN, 27/10

Kết thúc

Motherwell

Motherwell

0 : 3
Hiệp một: 0-1
CN, 22:00 27/10/2024
Vòng 9 - VĐQG Scotland
Fir Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luke McCowan
27
Paulo Bernardo
50
Alistair Johnston (Kiến tạo: Alex Valle)
56
Stephen O'Donnell
59
Zach Robinson (Thay: Apostolos Stamatelopoulos)
65
Tawanda Maswanhise (Thay: Davor Zdravkovski)
65
Tony Watt (Thay: Andrew Halliday)
65
Nicolas-Gerrit Kuehn (Thay: James Forrest)
68
Cameron Carter-Vickers (Thay: Alex Valle)
68
Dan Casey (Thay: Marvin Kaleta)
68
Arne Engels (Thay: Luke McCowan)
76
Adam Idah (Thay: Kyogo Furuhashi)
76
Moses Ebiye (Thay: Tom Sparrow)
80
Luis Palma (Thay: Daizen Maeda)
86
Adam Idah (Kiến tạo: Nicolas-Gerrit Kuehn)
88
Alistair Johnston
90+5'
Liam Gordon
90+6'

Thống kê trận đấu Motherwell vs Celtic

số liệu thống kê
Motherwell
Motherwell
Celtic
Celtic
23 Kiểm soát bóng 77
11 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 11
7 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Motherwell vs Celtic

Motherwell (3-5-2): Aston Oxborough (13), Stephen O'Donnell (2), Liam Gordon (4), Kofi Balmer (5), Marvin Kaleta (21), Lennon Miller (38), Davor Zdravkovski (6), Andy Halliday (11), Ewan Wilson (23), Tom Sparrow (7), Apostolos Stamatelopoulos (14)

Celtic (4-3-3): Kasper Schmeichel (1), Alistair Johnston (2), Auston Trusty (6), Liam Scales (5), Alex Valle (11), Luke McCowan (14), Paulo Bernardo (28), Reo Hatate (41), James Forrest (49), Kyogo Furuhashi (8), Daizen Maeda (38)

Motherwell
Motherwell
3-5-2
13
Aston Oxborough
2
Stephen O'Donnell
4
Liam Gordon
5
Kofi Balmer
21
Marvin Kaleta
38
Lennon Miller
6
Davor Zdravkovski
11
Andy Halliday
23
Ewan Wilson
7
Tom Sparrow
14
Apostolos Stamatelopoulos
38
Daizen Maeda
8
Kyogo Furuhashi
49
James Forrest
41
Reo Hatate
28
Paulo Bernardo
14
Luke McCowan
11
Alex Valle
5
Liam Scales
6
Auston Trusty
2
Alistair Johnston
1
Kasper Schmeichel
Celtic
Celtic
4-3-3
Thay người
65’
Apostolos Stamatelopoulos
Zach Robinson
68’
James Forrest
Nicolas-Gerrit Kuhn
65’
Andrew Halliday
Tony Watt
68’
Alex Valle
Cameron Carter-Vickers
65’
Davor Zdravkovski
Tawanda Maswanhise
76’
Kyogo Furuhashi
Adam Idah
68’
Marvin Kaleta
Dan Casey
76’
Luke McCowan
Arne Engels
80’
Tom Sparrow
Moses Ebiye
86’
Daizen Maeda
Luis Palma
Cầu thủ dự bị
Krisztián Hegyi
Viljami Sinisalo
Steve Seddon
Greg Taylor
Zach Robinson
Luis Palma
Dan Casey
Adam Idah
Shane Blaney
Nicolas-Gerrit Kuhn
Johnny Koutroumbis
Yang Hyun-jun
Moses Ebiye
Cameron Carter-Vickers
Tony Watt
Arne Engels
Tawanda Maswanhise
Tony Ralston

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
05/10 - 2013
07/12 - 2013
18/01 - 2014
21/09 - 2014
06/12 - 2014
17/10 - 2015
19/12 - 2015
09/04 - 2016
16/10 - 2021
12/12 - 2021
06/02 - 2022
01/10 - 2022
10/11 - 2022
22/04 - 2023
30/09 - 2023
25/11 - 2023
25/02 - 2024
27/10 - 2024
26/12 - 2024
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Motherwell

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
01/03 - 2025
27/02 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025
VĐQG Scotland
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Celtic

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
H1: 3-0
16/03 - 2025
H1: 0-2
02/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Scotland
15/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025
VĐQG Scotland
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X