Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Morecambe vs Crewe Alexandra hôm nay 18-01-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 18/1

Kết thúc

Morecambe

Morecambe

0 : 1

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 18/01/2025
Vòng 27 - Hạng 4 Anh
Mazuma Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Max Sanders
20
Rhys Williams
45+1'
Omar Bogle (Thay: Max Sanders)
58
Chris Long (Thay: Jack Lankester)
59
Chris Long (Kiến tạo: Ryan Cooney)
68
Jamie Knight-Lebel
74
Adam Lewis (Thay: David Tutonda)
75
Hallam Hope (Thay: Marcus Dackers)
75
Jordan Slew (Thay: Gwion Edwards)
75
Callum Cooke (Thay: Callum Jones)
75
Zac Williams
77
Harvey Macadam (Thay: Ben Tollitt)
88
Charlie Finney (Thay: Shilow Tracey)
90
Jack Powell (Thay: Matus Holicek)
90

Thống kê trận đấu Morecambe vs Crewe Alexandra

số liệu thống kê
Morecambe
Morecambe
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
47 Kiểm soát bóng 53
13 Phạm lỗi 13
30 Ném biên 28
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Morecambe vs Crewe Alexandra

Morecambe (4-2-3-1): Harry Burgoyne (1), Luke Hendrie (2), Rhys Williams (14), Jamie Stott (6), David Tutonda (23), Yann Songo'o (24), Tom White (4), Benjamin Lee Tollitt (18), Callum Jones (28), Gwion Edwards (7), Marcus Dackers (19)

Crewe Alexandra (5-3-2): Filip Marschall (12), Ryan Cooney (2), Jamie Knight-Lebel (3), Mickey Demetriou (5), Zac Williams (4), Max Conway (25), Matús Holícek (17), Max Sanders (6), Joel Tabiner (11), Jack Lankester (14), Shilow Tracey (10)

Morecambe
Morecambe
4-2-3-1
1
Harry Burgoyne
2
Luke Hendrie
14
Rhys Williams
6
Jamie Stott
23
David Tutonda
24
Yann Songo'o
4
Tom White
18
Benjamin Lee Tollitt
28
Callum Jones
7
Gwion Edwards
19
Marcus Dackers
10
Shilow Tracey
14
Jack Lankester
11
Joel Tabiner
6
Max Sanders
17
Matús Holícek
25
Max Conway
4
Zac Williams
5
Mickey Demetriou
3
Jamie Knight-Lebel
2
Ryan Cooney
12
Filip Marschall
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
5-3-2
Thay người
75’
Callum Jones
Callum Cooke
58’
Max Sanders
Omar Bogle
75’
David Tutonda
Adam Lewis
59’
Jack Lankester
Chris Long
75’
Marcus Dackers
Hallam Hope
90’
Matus Holicek
Jack Powell
75’
Gwion Edwards
Jordan Slew
90’
Shilow Tracey
Charlie Finney
88’
Ben Tollitt
Harvey Macadam
Cầu thủ dự bị
Callum Cooke
Tom Booth
Ryan Schofield
Chris Long
Adam Lewis
Omar Bogle
Max Edward Taylor
Owen Alan Lunt
Harvey Macadam
Jack Powell
Hallam Hope
Charlie Finney
Jordan Slew
Lewis Billington

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Morecambe

Hạng 4 Anh
02/04 - 2025
29/03 - 2025
22/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
02/04 - 2025
29/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Port ValePort Vale41201381473T B T T T
2WalsallWalsall41201292372H H H H B
3Bradford CityBradford City402010101870B B T H B
4Doncaster RoversDoncaster Rovers402010101570H H T H T
5Notts CountyNotts County401911102268T B H T T
6AFC WimbledonAFC Wimbledon401811112265B T H H B
7Grimsby TownGrimsby Town4019516-362B B T T B
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra4015169861H H H B T
9Colchester UnitedColchester United4014179859T T B B H
10ChesterfieldChesterfield401610141258T H T T B
11Salford CitySalford City39151212457H B T T H
12Fleetwood TownFleetwood Town40141412856H B H T T
13BromleyBromley40131413153B H B B H
14Swindon TownSwindon Town40121513051H H H B T
15Cheltenham TownCheltenham Town41131117-1050H B B B B
16BarrowBarrow40131017-349H H T B H
17Newport CountyNewport County4013819-1647B T B B H
18MK DonsMK Dons4013720-1146B T H B B
19GillinghamGillingham39111216-845T H H H H
20Harrogate TownHarrogate Town4012919-1845T B H H T
21Tranmere RoversTranmere Rovers41101318-2243T H T B T
22Accrington StanleyAccrington Stanley40101218-1342T H H H B
23MorecambeMorecambe4010624-2136B H B T T
24Carlisle UnitedCarlisle United4071023-3031B T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X