Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Montrose vs Edinburgh City hôm nay 01-10-2022

Giải Hạng 2 Scotland - Th 7, 01/10

Kết thúc

Montrose

Montrose

1 : 2

Edinburgh City

Edinburgh City

Hiệp một: 1-1
T7, 21:00 01/10/2022
Vòng 9 - Hạng 2 Scotland
Links Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ouzy See
2
Kieran MacDonald
15
Lewis Milne (Kiến tạo: Rory McAllister)
39
Callum Crane
40
Adam MacKinnon (Thay: Craig Brown)
64
Craig Johnston (Thay: Blair Lyons)
64
Sean Dillon
68
John Robertson
70
Matthew Wright (Thay: Rory McAllister)
76
Daniel Handling (Thay: Ouzy See)
76
Ryan Shanley (Thay: Allan Delferriere)
77
Jack Brydon (Thay: John Robertson)
77
Ryan Shanley (Thay: John Robertson)
77
Jack Brydon (Thay: Allan Delferriere)
77
Daniel Handling (Kiến tạo: Ryan Shanley)
88
Paul Watson (Thay: Matty Allan)
90

Đội hình xuất phát Montrose vs Edinburgh City

Montrose (4-3-3): Aaron Lennox (1), Matthew Allan (4), Kerr Waddell (5), Sean Dillon (14), Andrew Steeves (3), Cammy Ballantyne (24), Michael Gardyne (12), Lewis Milne (10), Craig Brown (22), Rory McAllister (9), Blair Lyons (11)

Edinburgh City (4-4-2): Robbie Mutch (31), Kieran MacDonald (2), Lee Hamilton (4), Liam Fontaine (17), Callum Crane (30), Innes Murray (23), Kyle Jacobs (13), Allan Delferriere (27), James Craigen (28), John Robertson (11), Ouzy See (9)

Montrose
Montrose
4-3-3
1
Aaron Lennox
4
Matthew Allan
5
Kerr Waddell
14
Sean Dillon
3
Andrew Steeves
24
Cammy Ballantyne
12
Michael Gardyne
10
Lewis Milne
22
Craig Brown
9
Rory McAllister
11
Blair Lyons
9
Ouzy See
11
John Robertson
28
James Craigen
27
Allan Delferriere
13
Kyle Jacobs
23
Innes Murray
30
Callum Crane
17
Liam Fontaine
4
Lee Hamilton
2
Kieran MacDonald
31
Robbie Mutch
Edinburgh City
Edinburgh City
4-4-2
Thay người
64’
Blair Lyons
Craig Johnston
76’
Ouzy See
Daniel Handling
64’
Craig Brown
Adam MacKinnon
77’
John Robertson
Ryan Shanley
76’
Rory McAllister
Matthew Wright
77’
Allan Delferriere
Jack Brydon
90’
Matty Allan
Paul Watson
Cầu thủ dự bị
Mark Whatley
Robbie McIntyre
Craig Johnston
Daniel Jardine
Matthew Wright
Ryan Shanley
Liam Callaghan
Daniel Handling
Adam MacKinnon
Jack Brydon
Martin Rennie
Sam Ramsbottom
Paul Watson
Emmanuel Johnson
Adam Hutchinson
Cameron Midddleton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Scotland
01/10 - 2022
Cúp quốc gia Scotland
25/11 - 2023
Scotland League Cup
24/07 - 2024

Thành tích gần đây Montrose

Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
30/11 - 2024
Scotland League Cup
27/07 - 2024
H1: 0-1
24/07 - 2024
17/07 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Giao hữu
29/06 - 2024
Cúp quốc gia Scotland
20/01 - 2024
25/11 - 2023
Giao hữu
01/07 - 2023

Thành tích gần đây Edinburgh City

Cúp quốc gia Scotland
26/10 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Scotland League Cup
24/07 - 2024
20/07 - 2024
18/07 - 2024
Giao hữu
29/06 - 2024
Cúp quốc gia Scotland
25/11 - 2023
Giao hữu
01/07 - 2023
Cúp quốc gia Scotland
26/11 - 2022

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AberdeenAberdeen44001412T T T T
2AirdrieoniansAirdrieonians4301109T T B T
3Queen of SouthQueen of South4202-16B T T B
4East KilbrideEast Kilbride4013-142H B B B
5DumbartonDumbarton4013-91H B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FalkirkFalkirk430199T B T T
2Dundee UnitedDundee United430159B T T T
3Ayr UnitedAyr United430149T B T T
4StenhousemuirStenhousemuir4103-63T B B B
5Buckie ThistleBuckie Thistle4004-120
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HibernianHibernian4301129T T B T
2Queen's ParkQueen's Park4301119T B T T
3PeterheadPeterhead4202-66B T T B
4Kelty HeartsKelty Hearts4112-64H T B B
5Elgin CityElgin City4013-112B H B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee FCDundee FC44001612T T T T
2Annan AthleticAnnan Athletic421127T H T B
3ArbroathArbroath4112-45B B H T
4Inverness CTInverness CT4112-44B T H B
5Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose Athletic4013-102
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SpartansSpartans430149
2LivingstonLivingston430149T T T B
3Forfar AthleticForfar Athletic420226B T B
4Dunfermline AthleticDunfermline Athletic4103-13T B B B
5Cove RangersCove Rangers4103-93B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone430169T T B T
2Alloa AthleticAlloa Athletic421128H T T B
3East FifeEast Fife421137T H T B
4Greenock MortonGreenock Morton4202-36B T B T
5Brechin CityBrechin City4004-80B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MotherwellMotherwell422059T H T H
2Partick ThistlePartick Thistle421168T T B H
3MontroseMontrose421117B H T T
4ClydeClyde420236T B T B
5Edinburgh CityEdinburgh City4004-150B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ross CountyRoss County4400712T T T T
2Raith RoversRaith Rovers421138T T B H
3Hamilton AcademicalHamilton Academical412125H T B H
4Stirling AlbionStirling Albion4022-64B H H B
5StranraerStranraer4013-61B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X