Thứ Bảy, 05/04/2025
Yehvann Diouf
24
Yehvann Diouf
26
Arnaud Souquet
27
Leo Leroy
40
Marshall Munetsi (Thay: Kamory Doumbia)
58
Folarin Balogun (Thay: Noah Holm)
58
Arnaud Nordin (Thay: Teji Savanier)
65
Faitout Maouassa (Thay: Arnaud Souquet)
66
Jens-Lys Cajuste
72
Valere Germain (Thay: Stephy Mavididi)
77
Mitchel van Bergen (Thay: Arber Zeneli)
78
Thomas Foket (Thay: Ibrahim Diakite)
78
Bradley Locko (Thay: Thibault De Smet)
83
Marshall Munetsi (Kiến tạo: Mitchel van Bergen)
87
Khalil Fayad (Thay: Leo Leroy)
89
Sacha Delaye (Thay: Maxime Esteve)
89
Sacha Delaye
90+1'

Thống kê trận đấu Montpellier vs Reims

số liệu thống kê
Montpellier
Montpellier
Reims
Reims
49 Kiểm soát bóng 51
15 Phạm lỗi 14
24 Ném biên 23
1 Việt vị 2
21 Chuyền dài 12
11 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 8
1 Phản công 2
4 Thủ môn cản phá 7
7 Phát bóng 11
3 Chăm sóc y tế 4

Đội hình xuất phát Montpellier vs Reims

Montpellier (5-3-2): Jonas Omlin (1), Falaye Sacko (77), Arnaud Souquet (2), Christopher Jullien (6), Maxime Esteve (14), Nicolas Cozza (31), Teji Savanier (11), Jordan Ferri (12), Leo Leroy (18), Stephy Mavididi (10), Sepe Elye Wahi (21)

Reims (4-2-3-1): Yehvann Diouf (94), Ibrahim Diakite (41), Yunis Abdelhamid (5), Emmanuel Agbadou (24), Thibault De Smet (25), Azor Matusiwa (21), Jens-Lys Cajuste (8), Junya Ito (39), Kamory Doumbia (3), Arber Zeneli (10), Noah Jean Holm (7)

Montpellier
Montpellier
5-3-2
1
Jonas Omlin
77
Falaye Sacko
2
Arnaud Souquet
6
Christopher Jullien
14
Maxime Esteve
31
Nicolas Cozza
11
Teji Savanier
12
Jordan Ferri
18
Leo Leroy
10
Stephy Mavididi
21
Sepe Elye Wahi
7
Noah Jean Holm
10
Arber Zeneli
3
Kamory Doumbia
39
Junya Ito
8
Jens-Lys Cajuste
21
Azor Matusiwa
25
Thibault De Smet
24
Emmanuel Agbadou
5
Yunis Abdelhamid
41
Ibrahim Diakite
94
Yehvann Diouf
Reims
Reims
4-2-3-1
Thay người
65’
Teji Savanier
Arnaud Nordin
58’
Kamory Doumbia
Marshall Munetsi
66’
Arnaud Souquet
Faitout Maouassa
58’
Noah Holm
Folarin Balogun
77’
Stephy Mavididi
Valere Germain
78’
Ibrahim Diakite
Thomas Foket
89’
Maxime Esteve
Sacha Delaye
78’
Arber Zeneli
Mitchell Van Bergen
89’
Leo Leroy
Khalil Fayad
83’
Thibault De Smet
Bradley Locko
Cầu thủ dự bị
Bingourou Kamara
Patrick Pentz
Faitout Maouassa
Bradley Locko
Mamadou Sakho
Thomas Foket
Sacha Delaye
Nathanael Mbuku
Khalil Fayad
Marshall Munetsi
Arnaud Nordin
Mitchell Van Bergen
Valere Germain
Folarin Balogun
Wahbi Khazri
Rafik Guitane
Cheick Keita
Huấn luyện viên

Jean-Louis Gasset

Samba Diawara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
15/09 - 2012
03/02 - 2013
14/09 - 2013
02/02 - 2014
26/10 - 2014
15/03 - 2015
22/11 - 2015
01/05 - 2016
02/09 - 2018
24/02 - 2019
20/10 - 2019
25/10 - 2020
01/03 - 2021
15/08 - 2021
17/04 - 2022
13/11 - 2022
04/06 - 2023
27/08 - 2023
21/04 - 2024
06/10 - 2024

Thành tích gần đây Montpellier

Ligue 1
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Reims

Cúp quốc gia Pháp
03/04 - 2025
Ligue 1
29/03 - 2025
H1: 1-0
16/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
H1: 0-2
01/03 - 2025
H1: 2-0
Cúp quốc gia Pháp
26/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Ligue 1
22/02 - 2025
H1: 1-0
16/02 - 2025
H1: 0-1
09/02 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
07/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2722505371T T T T T
2AS MonacoAS Monaco2715572050B T H T T
3MarseilleMarseille2715481849B T B B B
4NiceNice2813871747T B H B B
5LilleLille2713861347T B T B T
6StrasbourgStrasbourg2713771046H T T T T
7LyonLyon2713681545B T T T B
8BrestBrest2712411040H B T H T
9LensLens2711610139B B T T B
10AuxerreAuxerre279810-135T B T H T
11ToulouseToulouse279711234T T H B B
12RennesRennes2710215132T T B B T
13NantesNantes287912-1430B B T B T
14AngersAngers277614-1927H B B B B
15ReimsReims276813-1226B B B H T
16Le HavreLe Havre277317-2824B T H B T
17Saint-EtienneSaint-Etienne276516-3523H B H T B
18MontpellierMontpellier274320-4115B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow
X