Thứ Bảy, 05/04/2025
Emil Breivik
8
Ola Brynhildsen (Kiến tạo: Emil Breivik)
9
Markus Henriksen
19
Leo Cornic
33
Erling Knudtzon (Thay: Emil Breivik)
60
Benjamin Hansen (Thay: Martin Bjoernbak)
61
Stefano Holmquist Vecchia (Thay: Kristall Mani Ingason)
61
David Datro Fofana
64
Magnus Wolff Eikrem (Thay: Ola Brynhildsen)
74
Marius Broholm (Thay: Per Ciljan Skjelbred)
74
Leo Cornic (Kiến tạo: Edvard Tagseth)
77
Magnus Retsius Groedem (Thay: Mathias Fjoertoft Loevik)
83
Etzaz Hussain (Thay: Markus Andre Kaasa)
83
Jacob Karlstroem
89

Thống kê trận đấu Molde vs Rosenborg

số liệu thống kê
Molde
Molde
Rosenborg
Rosenborg
44 Kiểm soát bóng 56
10 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 25
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
11 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Molde vs Rosenborg

Molde (3-5-2): Jacob Karlstrom (1), Martin Bjornbak (2), Eirik Haugan (19), Birk Risa (3), Kristian Eriksen (20), Mathias Fjortoft Lovik (31), Markus Kaasa (15), Sivert Heggheim Mannsverk (8), Emil Breivik (25), David Datro Fofana (9), Ola Brynhildsen (11)

Rosenborg (3-5-2): Andre Hansen (1), Erlend Dahl Reitan (2), Markus Henriksen (7), Samuel Rogers (15), Leo Cornic (32), Edvard Tagseth (20), Per Skjelbred (5), Tobias Borkeeiet (8), Carlo Holse (10), Casper Tengstedt (17), Kristall Mani Ingason (80)

Molde
Molde
3-5-2
1
Jacob Karlstrom
2
Martin Bjornbak
19
Eirik Haugan
3
Birk Risa
20
Kristian Eriksen
31
Mathias Fjortoft Lovik
15
Markus Kaasa
8
Sivert Heggheim Mannsverk
25
Emil Breivik
9
David Datro Fofana
11
Ola Brynhildsen
80
Kristall Mani Ingason
17
Casper Tengstedt
10
Carlo Holse
8
Tobias Borkeeiet
5
Per Skjelbred
20
Edvard Tagseth
32
Leo Cornic
15
Samuel Rogers
7
Markus Henriksen
2
Erlend Dahl Reitan
1
Andre Hansen
Rosenborg
Rosenborg
3-5-2
Thay người
60’
Emil Breivik
Erling Knudtzon
61’
Kristall Mani Ingason
Stefano Vecchia
61’
Martin Bjoernbak
Benjamin Hansen
74’
Per Ciljan Skjelbred
Marius Sivertsen Broholm
74’
Ola Brynhildsen
Magnus Wolff Eikrem
83’
Markus Andre Kaasa
Etzaz Hussain
83’
Mathias Fjoertoft Loevik
Magnus Grodem
Cầu thủ dự bị
Oliver Petersen
Sander Tangvik
Benjamin Hansen
Hakon Rosten
Magnus Wolff Eikrem
Renzo Giampaoli
Erling Knudtzon
Adrian Nilsen Pereira
Etzaz Hussain
Olaus Skarsem
Magnus Grodem
Stefano Vecchia
Johan Bakke
Marius Sivertsen Broholm
Niklas Odegard

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Na Uy
25/04 - 2022
H1: 0-0
24/10 - 2022
H1: 1-0
16/04 - 2023
H1: 1-1
05/11 - 2023
H1: 1-1
Giao hữu
02/03 - 2024
H1: 0-0
VĐQG Na Uy
11/05 - 2024
H1: 1-0
01/09 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Molde

VĐQG Na Uy
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
07/03 - 2025
Giao hữu
27/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
14/02 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Rosenborg

VĐQG Na Uy
29/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
16/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Atlantic Cup
10/02 - 2025
07/02 - 2025
31/01 - 2025
VĐQG Na Uy
01/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FredrikstadFredrikstad110033T
2KFUM OsloKFUM Oslo110023T
3VaalerengaVaalerenga110023T
4Sarpsborg 08Sarpsborg 08110023T
5HamKamHamKam110013T
6RosenborgRosenborg110013T
7Bodoe/GlimtBodoe/Glimt110013T
8TromsoeTromsoe110013T
9Kristiansund BKKristiansund BK1001-10B
10StroemsgodsetStroemsgodset1001-10B
11BryneBryne1001-10B
12FK HaugesundFK Haugesund1001-10B
13SandefjordSandefjord1001-20B
14VikingViking1001-20B
15MoldeMolde1001-20B
16BrannBrann1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X