Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Mlada Boleslav vs Slovan Liberec hôm nay 20-02-2022

Giải VĐQG Séc - CN, 20/2

Kết thúc

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

3 : 3

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Hiệp một: 1-2
CN, 21:00 20/02/2022
Vòng 22 - VĐQG Séc
Lokotrans Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ewerton (Kiến tạo: Tomas Ladra)
9
David Pech
14
Jan Matousek (Kiến tạo: Marios Pourzitidis)
24
Imad Rondic (Kiến tạo: Christian Frydek)
29
Filip Horsky (Thay: Vojtech Smrz)
36
Jan Matousek
53
Michal Hlavaty (Thay: Ladislav Muzik)
60
Martin Rolinek (Thay: Tomas Ladra)
60
David Simek
62
Lubomir Tupta (Thay: Christian Frydek)
65
Michal Hlavaty
69
Vojtech Stransky (Thay: Samuel Dancak)
69
Marek Matejovsky
74
Lukas Stetina (Thay: Filip Havelka)
75
Lukas Stetina
78
Jan Matousek
80
Michal Rabusic (Thay: Imad Rondic)
82
Denis Visinsky (Thay: Jan Matousek)
82
Marios Pourzitidis
85
Ewerton
90+2'

Thống kê trận đấu Mlada Boleslav vs Slovan Liberec

số liệu thống kê
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
Slovan Liberec
Slovan Liberec
19 Phạm lỗi 17
31 Ném biên 19
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mlada Boleslav vs Slovan Liberec

Mlada Boleslav (3-5-2): Jan Seda (33), Vojtech Smrz (32), David Simek (4), Dominik Preisler (27), David Doudera (22), Samuel Dancak (16), Ewerton (20), Marek Matejovsky (8), David Pech (26), Ladislav Muzik (11), Tomas Ladra (9)

Slovan Liberec (4-2-3-1): Milan Knobloch (34), Theodor Gebre Selassie (23), Dominik Plechaty (2), Marios Pourzitidis (33), Jan Mikula (3), Christ Tiehi (14), Filip Havelka (8), Martin Koscelnik (18), Christian Frydek (11), Jan Matousek (17), Imad Rondic (19)

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
3-5-2
33
Jan Seda
32
Vojtech Smrz
4
David Simek
27
Dominik Preisler
22
David Doudera
16
Samuel Dancak
20 2
Ewerton
8
Marek Matejovsky
26
David Pech
11
Ladislav Muzik
9
Tomas Ladra
19
Imad Rondic
17 2
Jan Matousek
11
Christian Frydek
18
Martin Koscelnik
8
Filip Havelka
14
Christ Tiehi
3
Jan Mikula
33
Marios Pourzitidis
2
Dominik Plechaty
23
Theodor Gebre Selassie
34
Milan Knobloch
Slovan Liberec
Slovan Liberec
4-2-3-1
Thay người
36’
Vojtech Smrz
Filip Horsky
65’
Christian Frydek
Lubomir Tupta
60’
Tomas Ladra
Martin Rolinek
75’
Filip Havelka
Lukas Stetina
60’
Ladislav Muzik
Michal Hlavaty
82’
Imad Rondic
Michal Rabusic
69’
Samuel Dancak
Vojtech Stransky
82’
Jan Matousek
Denis Visinsky
Cầu thủ dự bị
Filip Horsky
Lukas Stetina
Martin Rolinek
Lubomir Tupta
Vojtech Stransky
Karol Meszaros
Michal Hlavaty
Miroslav Stoch
Jiri Skalak
Michal Rabusic
Petr Mikulec
Denis Visinsky
Daniel Langhamer
Olivier Vliegen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
18/09 - 2021
20/02 - 2022
Giao hữu
VĐQG Séc
17/09 - 2022
12/03 - 2023
Giao hữu
24/06 - 2023
VĐQG Séc
30/07 - 2023
25/11 - 2023
Giao hữu
29/06 - 2024
VĐQG Séc
05/12 - 2024
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Mlada Boleslav

VĐQG Séc
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
16/02 - 2025
08/02 - 2025
03/02 - 2025
Europa Conference League
20/12 - 2024

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2823324472T B T H T
2Banik OstravaBanik Ostrava2818462458T T T T H
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2817562056T T B B H
5JablonecJablonec2812791943T H H B H
6Slovan LiberecSlovan Liberec2810991339H H T T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239B T B H B
8KarvinaKarvina2810810-938H H T T T
9Hradec KraloveHradec Kralove2710710137H H T T B
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834B B T H B
12TepliceTeplice288713-1031B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice284717-2519B H B B T
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice280424-614B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X