Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Mlada Boleslav vs Slovan Liberec hôm nay 05-12-2024

Giải VĐQG Séc - Th 5, 05/12

Kết thúc

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 : 0

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Hiệp một: 0-0
T5, 23:30 05/12/2024
Vòng 8 - VĐQG Séc
Lokotrans Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Santiago Eneme
22
Martin Kralik
41
Christian Frydek (Thay: Santiago Eneme)
46
Josef Kozeluh (Thay: Dominik Preisler)
55
Matej Pulkrab (Thay: Matyas Vojta)
69
Benjamin Nyarko (Thay: Denis Visinsky)
69
Lubomir Tupta (Thay: Michal Hlavaty)
69
Vojtech Stransky
75
Michal Rabusic (Thay: Lukas Letenay)
78
Solomon John (Thay: Vasil Kusej)
80
Andrej Kadlec (Thay: Daniel Marecek)
80
Tomas Ladra
88
Lubomir Tupta
90+4'

Thống kê trận đấu Mlada Boleslav vs Slovan Liberec

số liệu thống kê
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
Slovan Liberec
Slovan Liberec
61 Kiểm soát bóng 39
11 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
4 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mlada Boleslav vs Slovan Liberec

Mlada Boleslav (3-4-2-1): Matous Trmal (29), Tomas Kral (14), Marek Suchy (17), Martin Kralik (3), Vojtech Stransky (12), Matyas Vojta (9), Patrik Vydra (66), Daniel Marecek (30), Vasil Kusej (23), Jakub Fulnek (11), Tomas Ladra (10)

Slovan Liberec (3-4-2-1): Hugo Jan Backovsky (31), Dominik Plechaty (2), Adam Ševínský (13), Jan Mikula (3), Ivan Varfolomeev (6), Denis Visinsky (5), Michal Hlavaty (19), Dominik Preisler (20), Santiago Eneme (9), Abubakar Ghali (25), Lukas Letenay (21)

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
3-4-2-1
29
Matous Trmal
14
Tomas Kral
17
Marek Suchy
3
Martin Kralik
12
Vojtech Stransky
9
Matyas Vojta
66
Patrik Vydra
30
Daniel Marecek
23
Vasil Kusej
11
Jakub Fulnek
10
Tomas Ladra
21
Lukas Letenay
25
Abubakar Ghali
9
Santiago Eneme
20
Dominik Preisler
19
Michal Hlavaty
5
Denis Visinsky
6
Ivan Varfolomeev
3
Jan Mikula
13
Adam Ševínský
2
Dominik Plechaty
31
Hugo Jan Backovsky
Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-4-2-1
Thay người
69’
Matyas Vojta
Matej Pulkrab
46’
Santiago Eneme
Christian Frydek
80’
Daniel Marecek
Andrej Kadlec
55’
Dominik Preisler
Josef Kozeluh
80’
Vasil Kusej
Solomon John
69’
Michal Hlavaty
Ľubomír Tupta
69’
Denis Visinsky
Benjamin Nyarko
78’
Lukas Letenay
Michael Rabusic
Cầu thủ dự bị
Petr Mikulec
Ivan Krajcirik
Denis Donat
Marios Pourzitidis
Lamin Jawo
Denis Halinsky
Andrej Kadlec
Josef Kozeluh
Nicolas Penner
Aziz Abdu Kayondo
Solomon John
Christian Frydek
Benson Sakala
Olaf Kok
Daniel Langhamer
Patrik Dulay
Jan Buryan
Ľubomír Tupta
Matej Pulkrab
Benjamin Nyarko
Lukas Fila
Michael Rabusic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
18/09 - 2021
20/02 - 2022
Giao hữu
VĐQG Séc
17/09 - 2022
12/03 - 2023
Giao hữu
24/06 - 2023
VĐQG Séc
30/07 - 2023
25/11 - 2023
Giao hữu
29/06 - 2024
VĐQG Séc
05/12 - 2024
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Mlada Boleslav

VĐQG Séc
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
16/02 - 2025
08/02 - 2025
03/02 - 2025
Europa Conference League
20/12 - 2024

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2823324472T B T H T
2Banik OstravaBanik Ostrava2818462458T T T T H
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2817562056T T B B H
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6Slovan LiberecSlovan Liberec2810991339H H T T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239B T B H B
8KarvinaKarvina2810810-938H H T T T
9Hradec KraloveHradec Kralove2710710137H H T T B
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834B B T H B
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice284717-2519B H B B T
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice280424-614B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X