Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Mlada Boleslav vs Slovan Liberec hôm nay 12-03-2023

Giải VĐQG Séc - CN, 12/3

Kết thúc

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

4 : 0

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Hiệp một: 3-0
CN, 21:00 12/03/2023
Vòng 23 - VĐQG Séc
Lokotrans Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lamin Jawo (Kiến tạo: Vojtech Kubista)
4
Tomas Ladra
7
Lamin Jawo (Kiến tạo: Marek Matejovsky)
19
Ivan Varfolomeev (Thay: Filip Prebsl)
45
Matyas Kozak
46
Victor Olatunji
46
Matyas Kozak (Thay: Abubakar Ghali)
46
Victor Olatunji (Thay: Imad Rondic)
46
Vojtech Kubista
52
Gigli Ndefe
63
Jakub Fulnek (Kiến tạo: Marek Matejovsky)
66
Karol Meszaros (Thay: Mohamed Doumbia)
68
Michal Tomic (Thay: Ubong Ekpai)
69
Milan Skoda (Thay: Lamin Jawo)
75
Tomas Polyak (Thay: Matej Valenta)
79
Jiri Skalak (Thay: Vasil Kusej)
83
Denis Donat (Thay: Marek Matejovsky)
83

Thống kê trận đấu Mlada Boleslav vs Slovan Liberec

số liệu thống kê
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
Slovan Liberec
Slovan Liberec
27 Phạm lỗi 18
26 Ném biên 20
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 4
0 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mlada Boleslav vs Slovan Liberec

Mlada Boleslav (3-4-2-1): Jan Seda (33), Vojtech Kubista (27), Ondrej Karafiat (44), Marek Suchy (17), Ubong Ekpai (90), Jakub Fulnek (11), Marek Matejovsky (8), Samuel Dancak (16), Tomas Ladra (9), Vasil Kusej (23), Lamin Jawo (32)

Slovan Liberec (3-4-2-1): Olivier Vliegen (1), Dominik Plechaty (2), Filip Prebsl (30), Marios Pourzitidis (33), Gigli Ndefe (28), Dominik Preisler (20), Matej Valenta (27), Mohamed Doumbia (15), Abubakar Ghali (25), Lubomir Tupta (29), Imad Rondic (19)

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
3-4-2-1
33
Jan Seda
27
Vojtech Kubista
44
Ondrej Karafiat
17
Marek Suchy
90
Ubong Ekpai
11
Jakub Fulnek
8
Marek Matejovsky
16
Samuel Dancak
9
Tomas Ladra
23
Vasil Kusej
32 2
Lamin Jawo
19
Imad Rondic
29
Lubomir Tupta
25
Abubakar Ghali
15
Mohamed Doumbia
27
Matej Valenta
20
Dominik Preisler
28
Gigli Ndefe
33
Marios Pourzitidis
30
Filip Prebsl
2
Dominik Plechaty
1
Olivier Vliegen
Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-4-2-1
Thay người
69’
Ubong Ekpai
Michal Tomic
45’
Filip Prebsl
Ivan Varfolomeev
75’
Lamin Jawo
Milan Skoda
46’
Abubakar Ghali
Matyas Kozak
83’
Marek Matejovsky
Denis Donat
46’
Imad Rondic
Victor Oluyemi Olatunji
83’
Vasil Kusej
Jiri Skalak
68’
Mohamed Doumbia
Karol Meszaros
79’
Matej Valenta
Tomas Polyak
Cầu thủ dự bị
Milan Skoda
Hugo Jan Backovsky
Denis Donat
Ivan Varfolomeev
Jiri Skalak
Michael Rabusic
Patrik Zitny
Matyas Kozak
Michal Tomic
Tomas Polyak
Martin Suchomel
Victor Oluyemi Olatunji
Petr Mikulec
Ondej Lehoczki
Karol Meszaros

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
18/09 - 2021
20/02 - 2022
Giao hữu
VĐQG Séc
17/09 - 2022
12/03 - 2023
Giao hữu
24/06 - 2023
VĐQG Séc
30/07 - 2023
25/11 - 2023
Giao hữu
29/06 - 2024
VĐQG Séc
05/12 - 2024
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Mlada Boleslav

VĐQG Séc
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
16/02 - 2025
08/02 - 2025
03/02 - 2025
Europa Conference League
20/12 - 2024

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2823324472T B T H T
2Banik OstravaBanik Ostrava2818462458T T T T H
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2817562056T T B B H
5JablonecJablonec2813692045H H B H T
6Slovan LiberecSlovan Liberec2810991339H H T T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239B T B H B
8KarvinaKarvina2810810-938H H T T T
9Hradec KraloveHradec Kralove2710710137H H T T B
10Mlada BoleslavMlada Boleslav289712334T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834B B T H B
12TepliceTeplice288614-1130T H T H B
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha285914-2124H H H T H
15PardubicePardubice284717-2519B H B B T
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice280424-614B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X