![]() Vaclav Sejk 5 | |
![]() Michal Surzyn 20 | |
![]() (Pen) Marek Matejovsky 21 | |
![]() Vladimir Jovovic (Kiến tạo: Milos Kratochvil) 34 | |
![]() David Houska 45+2' | |
![]() Jiri Skalak (Thay: David Pech) 46 | |
![]() Jakub Fulnek (Thay: Lukas Masek) 46 | |
![]() Marek Matejovsky 62 | |
![]() Denis Donat (Thay: Samuel Dancak) 63 | |
![]() Dominik Plestil (Thay: Vladimir Jovovic) 69 | |
![]() Vojtech Stransky (Thay: Tomas Ladra) 70 | |
![]() Milos Kratochvil 71 | |
![]() Daniel Marecek 78 | |
![]() Denis Darmovzal (Thay: Daniel Marecek) 82 | |
![]() Jan Chramosta (Thay: Vaclav Sejk) 86 | |
![]() Vaclav Kadlec (Thay: David Houska) 90 | |
![]() Vaclav Kadlec 90+3' |
Thống kê trận đấu Mlada Boleslav vs Jablonec
số liệu thống kê

Mlada Boleslav

Jablonec
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mlada Boleslav vs Jablonec
Mlada Boleslav (4-4-2): Martin Polacek (1), Ondrej Karafiat (44), Marek Suchy (17), David Simek (4), David Pech (26), Tomas Ladra (9), Daniel Marecek (30), Marek Matejovsky (8), Samuel Dancak (16), Milan Skoda (21), Lukas Masek (28)
Jablonec (4-2-3-1): Jan Hanus (1), Michal Surzyn (23), Tomas Hubschman (3), David Heidenreich (18), Matej Polidar (21), Milos Kratochvil (17), Jakub Povazanec (7), Pavel Sulc (31), David Houska (8), Vladimir Jovovic (25), Vaclav Sejk (99)

Mlada Boleslav
4-4-2
1
Martin Polacek
44
Ondrej Karafiat
17
Marek Suchy
4
David Simek
26
David Pech
9
Tomas Ladra
30
Daniel Marecek
8
Marek Matejovsky
16
Samuel Dancak
21
Milan Skoda
28
Lukas Masek
99
Vaclav Sejk
25
Vladimir Jovovic
8
David Houska
31
Pavel Sulc
7
Jakub Povazanec
17
Milos Kratochvil
21
Matej Polidar
18
David Heidenreich
3
Tomas Hubschman
23
Michal Surzyn
1
Jan Hanus

Jablonec
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | David Pech Jiri Skalak | 69’ | Vladimir Jovovic Dominik Plestil |
46’ | Lukas Masek Jakub Fulnek | 86’ | Vaclav Sejk Jan Chramosta |
63’ | Samuel Dancak Denis Donat | 90’ | David Houska Vaclav Kadlec |
70’ | Tomas Ladra Vojtech Stransky | ||
82’ | Daniel Marecek Denis Darmovzal |
Cầu thủ dự bị | |||
Jan Seda | Adam Richter | ||
Jiri Skalak | David Stepanek | ||
Jakub Fulnek | Davis Ikaunieks | ||
Denis Donat | Vaclav Kadlec | ||
Vojtech Stransky | Jan Krob | ||
Radek Latal | Jan Chramosta | ||
Denis Darmovzal | Dominik Plestil | ||
Michal Cernak |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Mlada Boleslav
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Europa Conference League
Thành tích gần đây Jablonec
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 3 | 2 | 43 | 69 | T T B T H |
2 | ![]() | 27 | 18 | 3 | 6 | 24 | 57 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 4 | 6 | 20 | 55 | T T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 19 | 42 | T H H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | T B T B H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 2 | 37 | H H H T T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 11 | 36 | H H H T T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -10 | 35 | T H H T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 4 | 34 | T B B B B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -6 | 34 | H B B T H |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H T H |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -22 | 21 | H H H T H |
15 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -27 | 16 | B B H B B |
16 | ![]() | 27 | 0 | 4 | 23 | -59 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại