![]() Joel Nilsson (Kiến tạo: Viktor Gustafson) 3 | |
![]() Amin Sarr 5 | |
![]() Sebastian Ring 7 | |
![]() Elias Andersson (Kiến tạo: Jesper Gustavsson) 18 | |
![]() Piotr Johansson 26 | |
![]() Jesper Gustavsson 76 | |
![]() Viktor Gustafson 76 | |
![]() Noah Shamoun 76 | |
![]() Erik Israelsson 76 | |
![]() Jacob Bergstroem (Kiến tạo: Kadir Hodzic) 83 |
Thống kê trận đấu Mjaellby vs Kalmar
số liệu thống kê

Mjaellby
Kalmar
50 Kiểm soát bóng 50
21 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mjaellby vs Kalmar
Mjaellby (3-5-2): Carljohan Eriksson (13), Max Watson (4), Carlos Moros (17), Ivan Kricak (15), Joel Nilsson (9), Viktor Gustafson (7), Elias Andersson (96), Jesper Gustavsson (22), Kadir Hodzic (5), Amin Sarr (11), Mamudu Moro (10)
Kalmar (3-4-3): Tobias Andersson (30), Johan Stenmark (23), Doug Bergqvist (5), Sebastian Ring (3), Piotr Johansson (7), Carl Gustafsson (17), Romario Pereira Sipiao (29), Nils Froeling (31), Jonathan Ring (11), Oliver Berg (20), Isak Jansson (9)

Mjaellby
3-5-2
13
Carljohan Eriksson
4
Max Watson
17
Carlos Moros
15
Ivan Kricak
9
Joel Nilsson
7
Viktor Gustafson
96
Elias Andersson
22
Jesper Gustavsson
5
Kadir Hodzic
11
Amin Sarr
10
Mamudu Moro
9
Isak Jansson
20
Oliver Berg
11
Jonathan Ring
31
Nils Froeling
29
Romario Pereira Sipiao
17
Carl Gustafsson
7
Piotr Johansson
3
Sebastian Ring
5
Doug Bergqvist
23
Johan Stenmark
30
Tobias Andersson
DIEMSOVI.COM
Kalmar
3-4-3
Thay người | |||
56’ | Amin Sarr Jacob Bergstroem | 61’ | Oliver Berg Filip Sachpekidis |
76’ | Mamudu Moro David Loefquist | 61’ | Isak Jansson Noah Shamoun |
76’ | Viktor Gustafson Andreas Blomqvist | 72’ | Carl Gustafsson Erik Israelsson |
76’ | Elias Andersson Noah Persson | 72’ | Sebastian Ring Lukas Rhoese |
87’ | Kadir Hodzic Sam Johnson |
Cầu thủ dự bị | |||
Samuel Brolin | Lucas Haegg | ||
Josip Filipovic | Erik Israelsson | ||
David Loefquist | Rasmus Sjoestedt | ||
Herman Johansson | Filip Sachpekidis | ||
Jacob Bergstroem | Noah Shamoun | ||
Andreas Blomqvist | Lukas Rhoese | ||
Noah Persson | Victor Backman | ||
Sam Johnson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Mjaellby
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Kalmar
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại