![]() Gustav Ludwigson (Kiến tạo: Nahir Besara) 16 | |
![]() Mads Fenger (Kiến tạo: Edvin Kurtulus) 23 | |
![]() Joel Nilsson (Kiến tạo: Veton Berisha) 32 | |
![]() Abdelrahman Saidi (Thay: Joel Nilsson) 37 | |
![]() Silas Nwankwo 40 | |
![]() Ivan Kricak (Thay: Noah Eile) 46 | |
![]() Jeppe Andersen (Thay: Darijan Bojanic) 46 | |
![]() Jacob Bergstroem (Thay: Silas Nwankwo) 62 | |
![]() Yusuff Abdulazeez (Thay: Mamudu Moro) 62 | |
![]() Noah Persson (Thay: Herman Johansson) 62 | |
![]() David Concha (Thay: Veton Berisha) 64 | |
![]() Pavle Vagic (Thay: Nahir Besara) 64 | |
![]() Jesper Gustavsson 71 | |
![]() Abdelrahman Saidi 71 | |
![]() Ivan Kricak 73 | |
![]() David Loefquist (Thay: Viktor Gustafson) 82 | |
![]() Nathaniel Adjei (Thay: Shaquille Pinas) 83 |
Thống kê trận đấu Mjaellby vs Hammarby IF
số liệu thống kê

Mjaellby

Hammarby IF
48 Kiểm soát bóng 52
8 Phạm lỗi 6
11 Ném biên 12
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mjaellby vs Hammarby IF
Mjaellby (3-5-2): Samuel Brolin (35), Noah Eile (4), Carlos Moros Gracia (17), Jetmir Haliti (5), Herman Johansson (14), Heradi Rashidi (24), Viktor Gustafson (7), Jesper Gustavsson (22), Otto Rosengren (25), Silas Nwankwo (31), Mamudo Moro (10)
Hammarby IF (4-3-3): Oliver Dovin (24), Simon Sandberg (2), Mads Fenger (13), Edvin Kurtulus (21), Shaquille Pinas (30), Nahir Besara (20), Loret Sadiku (18), Darijan Bojanic (6), Joel Nilsson (22), Veton Berisha (9), Gustav Ludwigson (16)

Mjaellby
3-5-2
35
Samuel Brolin
4
Noah Eile
17
Carlos Moros Gracia
5
Jetmir Haliti
14
Herman Johansson
24
Heradi Rashidi
7
Viktor Gustafson
22
Jesper Gustavsson
25
Otto Rosengren
31
Silas Nwankwo
10
Mamudo Moro
16
Gustav Ludwigson
9
Veton Berisha
22
Joel Nilsson
6
Darijan Bojanic
18
Loret Sadiku
20
Nahir Besara
30
Shaquille Pinas
21
Edvin Kurtulus
13
Mads Fenger
2
Simon Sandberg
24
Oliver Dovin

Hammarby IF
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Noah Eile Ivan Kricak | 37’ | Joel Nilsson Abdelrahman Saidi |
62’ | Silas Nwankwo Jacob Bergstrom | 46’ | Darijan Bojanic Jeppe Andersen |
62’ | Herman Johansson Noah Persson | 64’ | Veton Berisha David Concha |
62’ | Mamudu Moro Yusuff Abdulazeez | 64’ | Nahir Besara Pavle Vagic |
82’ | Viktor Gustafson David Lofquist | 83’ | Shaquille Pinas Nathaniel Adjei |
Cầu thủ dự bị | |||
Jacob Bergstrom | Alper Demirol | ||
Ivan Kricak | Nathaniel Adjei | ||
David Lofquist | David Concha | ||
Adam Stahl | Pavle Vagic | ||
Noel Tornqvist | Jeppe Andersen | ||
Noah Persson | Davor Blazevic | ||
Yusuff Abdulazeez | Abdelrahman Saidi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Mjaellby
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Hammarby IF
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại