Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Mjaellby vs Hammarby IF hôm nay 16-10-2022

Giải VĐQG Thụy Điển - CN, 16/10

Kết thúc

Mjaellby

Mjaellby

0 : 3

Hammarby IF

Hammarby IF

Hiệp một: 0-3
CN, 22:30 16/10/2022
Vòng 26 - VĐQG Thụy Điển
Strandvallen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gustav Ludwigson (Kiến tạo: Nahir Besara)
16
Mads Fenger (Kiến tạo: Edvin Kurtulus)
23
Joel Nilsson (Kiến tạo: Veton Berisha)
32
Abdelrahman Saidi (Thay: Joel Nilsson)
37
Silas Nwankwo
40
Ivan Kricak (Thay: Noah Eile)
46
Jeppe Andersen (Thay: Darijan Bojanic)
46
Jacob Bergstroem (Thay: Silas Nwankwo)
62
Yusuff Abdulazeez (Thay: Mamudu Moro)
62
Noah Persson (Thay: Herman Johansson)
62
David Concha (Thay: Veton Berisha)
64
Pavle Vagic (Thay: Nahir Besara)
64
Jesper Gustavsson
71
Abdelrahman Saidi
71
Ivan Kricak
73
David Loefquist (Thay: Viktor Gustafson)
82
Nathaniel Adjei (Thay: Shaquille Pinas)
83

Thống kê trận đấu Mjaellby vs Hammarby IF

số liệu thống kê
Mjaellby
Mjaellby
Hammarby IF
Hammarby IF
48 Kiểm soát bóng 52
8 Phạm lỗi 6
11 Ném biên 12
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mjaellby vs Hammarby IF

Mjaellby (3-5-2): Samuel Brolin (35), Noah Eile (4), Carlos Moros Gracia (17), Jetmir Haliti (5), Herman Johansson (14), Heradi Rashidi (24), Viktor Gustafson (7), Jesper Gustavsson (22), Otto Rosengren (25), Silas Nwankwo (31), Mamudo Moro (10)

Hammarby IF (4-3-3): Oliver Dovin (24), Simon Sandberg (2), Mads Fenger (13), Edvin Kurtulus (21), Shaquille Pinas (30), Nahir Besara (20), Loret Sadiku (18), Darijan Bojanic (6), Joel Nilsson (22), Veton Berisha (9), Gustav Ludwigson (16)

Mjaellby
Mjaellby
3-5-2
35
Samuel Brolin
4
Noah Eile
17
Carlos Moros Gracia
5
Jetmir Haliti
14
Herman Johansson
24
Heradi Rashidi
7
Viktor Gustafson
22
Jesper Gustavsson
25
Otto Rosengren
31
Silas Nwankwo
10
Mamudo Moro
16
Gustav Ludwigson
9
Veton Berisha
22
Joel Nilsson
6
Darijan Bojanic
18
Loret Sadiku
20
Nahir Besara
30
Shaquille Pinas
21
Edvin Kurtulus
13
Mads Fenger
2
Simon Sandberg
24
Oliver Dovin
Hammarby IF
Hammarby IF
4-3-3
Thay người
46’
Noah Eile
Ivan Kricak
37’
Joel Nilsson
Abdelrahman Saidi
62’
Silas Nwankwo
Jacob Bergstrom
46’
Darijan Bojanic
Jeppe Andersen
62’
Herman Johansson
Noah Persson
64’
Veton Berisha
David Concha
62’
Mamudu Moro
Yusuff Abdulazeez
64’
Nahir Besara
Pavle Vagic
82’
Viktor Gustafson
David Lofquist
83’
Shaquille Pinas
Nathaniel Adjei
Cầu thủ dự bị
Jacob Bergstrom
Alper Demirol
Ivan Kricak
Nathaniel Adjei
David Lofquist
David Concha
Adam Stahl
Pavle Vagic
Noel Tornqvist
Jeppe Andersen
Noah Persson
Davor Blazevic
Yusuff Abdulazeez
Abdelrahman Saidi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
17/04 - 2021
15/04 - 2022
16/10 - 2022
Cúp quốc gia Thụy Điển
18/03 - 2023
VĐQG Thụy Điển
10/05 - 2023
27/08 - 2023
16/05 - 2024
28/07 - 2024

Thành tích gần đây Mjaellby

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
02/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Thành tích gần đây Hammarby IF

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
04/03 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3Oesters IFOesters IF210113B T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5AIKAIK110013T
6Malmo FFMalmo FF110013T
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11ElfsborgElfsborg101001H
12MjaellbyMjaellby101001H
13VaernamoVaernamo1001-10B
14GAISGAIS1001-10B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X