Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Mito Hollyhock vs JEF United Chiba hôm nay 02-10-2022

Giải J League 2 - CN, 02/10

Kết thúc

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

0 : 1

JEF United Chiba

JEF United Chiba

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 02/10/2022
Vòng 39 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Reo Yasunaga
23
Ikki Arai
45
Yusuke Kobayashi (Thay: Taishi Taguchi)
46
Naoki Tsubaki
56
Naoki Tsubaki (Thay: Fumiya Sugiura)
56
Nao Yamada (Thay: Reo Yasunaga)
62
Kenshin Takagishi (Thay: Takumi Kusumoto)
62
Ricardo Lopes (Thay: Tomoya Miki)
67
Shoji Toyama (Thay: Mizuki Ando)
75
Kaiyo Yanagimachi (Thay: Fumiya Unoki)
75
(Pen) Solomon Sakuragawa
77
Takaki Fukumitsu (Thay: Koki Yonekura)
78
Daniel Alves (Thay: Yosuke Akiyama)
78
Tiago Leonco (Thay: Toshiyuki Takagi)
90

Thống kê trận đấu Mito Hollyhock vs JEF United Chiba

số liệu thống kê
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
JEF United Chiba
JEF United Chiba
55 Kiểm soát bóng 45
11 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs JEF United Chiba

Mito Hollyhock (4-2-3-1): Louis Yamaguchi (28), Takaya Kuroishi (40), Takumi Kusumoto (13), Yoshitake Suzuki (43), Jefferson David Tabinas (4), Reo Yasunaga (5), Ryosuke Maeda (16), Fumiya Unoki (37), Kodai Dohi (22), Fumiya Sugiura (34), Mizuki Ando (9)

JEF United Chiba (3-4-2-1): Shota Arai (1), Ikki Arai (6), Min-Kyu Jang (15), Shuto Tanabe (30), Koki Yonekura (11), Yosuke Akiyama (21), Taishi Taguchi (4), Andrew Kumagai (18), Toshiyuki Takagi (20), Tomoya Miki (10), Solomon Sakuragawa (40)

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-2-3-1
28
Louis Yamaguchi
40
Takaya Kuroishi
13
Takumi Kusumoto
43
Yoshitake Suzuki
4
Jefferson David Tabinas
5
Reo Yasunaga
16
Ryosuke Maeda
37
Fumiya Unoki
22
Kodai Dohi
34
Fumiya Sugiura
9
Mizuki Ando
40
Solomon Sakuragawa
10
Tomoya Miki
20
Toshiyuki Takagi
18
Andrew Kumagai
4
Taishi Taguchi
21
Yosuke Akiyama
11
Koki Yonekura
30
Shuto Tanabe
15
Min-Kyu Jang
6
Ikki Arai
1
Shota Arai
JEF United Chiba
JEF United Chiba
3-4-2-1
Thay người
56’
Fumiya Sugiura
Naoki Tsubaki
46’
Taishi Taguchi
Yusuke Kobayashi
62’
Reo Yasunaga
Nao Yamada
67’
Tomoya Miki
Ricardo Lopes
62’
Takumi Kusumoto
Kenshin Takagishi
78’
Koki Yonekura
Takaki Fukumitsu
75’
Mizuki Ando
Shoji Toyama
78’
Yosuke Akiyama
Daniel Alves
75’
Fumiya Unoki
Kaiyo Yanagimachi
90’
Toshiyuki Takagi
Tiago Leonco
Cầu thủ dự bị
Yutaka Soneda
Ryota Suzuki
Nao Yamada
Issei Takahashi
Kaiho Nakayama
Takaki Fukumitsu
Shoji Toyama
Yusuke Kobayashi
Naoki Tsubaki
Ricardo Lopes
Kenshin Takagishi
Tiago Leonco
Kaiyo Yanagimachi
Daniel Alves

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
07/11 - 2021
29/05 - 2022
02/10 - 2022
11/06 - 2023
08/10 - 2023
24/03 - 2024
07/09 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

J League 2
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
10/11 - 2024

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 2
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
23/03 - 2025
16/03 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba87011221T T T B T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija8512716T B T B H
3Jubilo IwataJubilo Iwata8512216B T T T H
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7421614T H T T B
5Vegalta SendaiVegalta Sendai8422314H H B T T
6FC ImabariFC Imabari7331412T T H T H
7Tokushima VortisTokushima Vortis8332212H B H T B
8Fujieda MYFCFujieda MYFC8332112H T H T B
9Oita TrinitaOita Trinita8251111H H H T H
10Kataller ToyamaKataller Toyama7313110T T H B B
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313-110B H B T T
12Ventforet KofuVentforet Kofu8314-210H B B T T
13Sagan TosuSagan Tosu8314-410H T T B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata823319T T H H H
15Mito HollyhockMito Hollyhock823309H H B T B
16Consadole SapporoConsadole Sapporo8305-69B T T B T
17Blaublitz AkitaBlaublitz Akita8305-79B B B T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi8134-26B H B B H
19Iwaki FCIwaki FC8035-93H B B B B
20Ehime FCEhime FC8026-92B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X