Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Miedz Legnica vs Lechia Gdansk hôm nay 27-08-2022

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 27/8

Kết thúc
2 : 1

Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

Hiệp một: 1-0
T7, 20:00 27/08/2022
Vòng 7 - VĐQG Ba Lan
Stadion Mijeski im.Orla Bialego
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Santiago Naveda
5
Levent Guelen
9
Santiago Naveda
31
Luciano Narsingh (Kiến tạo: Olaf Kobacki)
46
Maciej Gajos (Kiến tạo: Ilkay Durmus)
47
Olaf Kobacki
52
Dominik Pila (Thay: Bassekou Diabate)
56
Marco Terrazzino (Thay: Tomasz Neugebauer)
56
Kristers Tobers
58
Maciej Sliwa (Thay: Olaf Kobacki)
62
Kamil Zapolnik (Thay: Luciano Narsingh)
62
Szymon Matuszek (Thay: Maxime Dominguez)
62
Ilkay Durmus
70
Kacper Sezonienko (Thay: Jaroslaw Kubicki)
71
Conrado Buchanelli (Thay: Rafal Pietrzak)
71
Christian Clemens (Thay: David Stec)
76
Jens Martin Gammelby (Thay: Angelo Henriquez)
82
Dusan Kuciak
86

Thống kê trận đấu Miedz Legnica vs Lechia Gdansk

số liệu thống kê
Miedz Legnica
Miedz Legnica
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
29 Kiểm soát bóng 71
10 Phạm lỗi 11
19 Ném biên 14
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 16
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Miedz Legnica vs Lechia Gdansk

Miedz Legnica (4-1-4-1): Pawel Lenarcik (1), Carlos Julio (2), Nemanja Mijuskovic (25), Levent Gulen (5), Hubert Matynia (3), Jeronimo Cacciabue (19), Luciano Narsingh (9), Maxime Dominguez (10), Santiago Naveda (15), Olaf Kobacki (79), Angelo Henriquez (7)

Lechia Gdansk (4-1-4-1): Dusan Kuciak (12), David Stec (29), Kristers Tobers (4), Mario Maloca (23), Rafal Pietrzak (2), Tomasz Neugebauer (77), Bassekou Diabate (10), Maciej Gajos (7), Jaroslaw Kubicki (6), Ilkay Durmus (99), Lukasz Zwolinski (9)

Miedz Legnica
Miedz Legnica
4-1-4-1
1
Pawel Lenarcik
2
Carlos Julio
25
Nemanja Mijuskovic
5
Levent Gulen
3
Hubert Matynia
19
Jeronimo Cacciabue
9
Luciano Narsingh
10
Maxime Dominguez
15
Santiago Naveda
79
Olaf Kobacki
7
Angelo Henriquez
9
Lukasz Zwolinski
99
Ilkay Durmus
6
Jaroslaw Kubicki
7
Maciej Gajos
10
Bassekou Diabate
77
Tomasz Neugebauer
2
Rafal Pietrzak
23
Mario Maloca
4
Kristers Tobers
29
David Stec
12
Dusan Kuciak
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4-1-4-1
Thay người
62’
Luciano Narsingh
Kamil Zapolnik
56’
Tomasz Neugebauer
Marco Terrazzino
62’
Maxime Dominguez
Szymon Matuszek
56’
Bassekou Diabate
Dominik Pila
62’
Olaf Kobacki
Maciej Sliwa
71’
Jaroslaw Kubicki
Kacper Sezonienko
82’
Angelo Henriquez
Jens Martin Gammelby
71’
Rafal Pietrzak
Conrado Buchanelli
76’
David Stec
Christian Clemens
Cầu thủ dự bị
Mehdi Lehaire
Jakub Kaluzinski
Kamil Zapolnik
Kacper Sezonienko
Jon Aurtenetxe Borde
Marco Terrazzino
Koldo Obieta
Michal Buchalik
Chuca
Henrik Castegren
Szymon Matuszek
Dominik Pila
Mateusz Abramowicz
Christian Clemens
Jens Martin Gammelby
Conrado Buchanelli
Maciej Sliwa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
27/08 - 2022
11/03 - 2023
Hạng 2 Ba Lan
03/12 - 2023
26/05 - 2024

Thành tích gần đây Miedz Legnica

Hạng 2 Ba Lan
04/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
13/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Lechia Gdansk

VĐQG Ba Lan
15/03 - 2025
09/03 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736B H B T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B B T
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X