Thứ Năm, 03/04/2025
Isaiah Jones (Kiến tạo: Souleymane Bamba)
26
Jamie Paterson
45+1'
Patrick McNair
70

Thống kê trận đấu Middlesbrough vs Swansea

số liệu thống kê
Middlesbrough
Middlesbrough
Swansea
Swansea
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Middlesbrough vs Swansea

Tất cả (13)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2'

Anfernee Dijksteel ra sân và anh ấy được thay thế bởi Dael Fry.

90+1'

Anfernee Dijksteel ra sân và anh ấy được thay thế bởi Dael Fry.

78'

Ethan Laird ra sân và anh ấy được thay thế bằng Joel Latibeaudiere.

73'

Andraz Sporar sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Uche Ikpeazu.

72'

Duncan Watmore sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Onel Hernandez.

70' Thẻ vàng cho Patrick McNair.

Thẻ vàng cho Patrick McNair.

67'

Rhys Williams sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Michael Obafemi.

46'

Korey Smith sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Olivier Ntcham.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45' Thẻ vàng cho Jamie Paterson.

Thẻ vàng cho Jamie Paterson.

26' G O O O A A A L - Isaiah Jones đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Isaiah Jones đang nhắm đến!

Đội hình xuất phát Middlesbrough vs Swansea

Middlesbrough (3-5-2): Luke Daniels (28), Anfernee Dijksteel (2), Souleymane Bamba (22), Patrick McNair (17), Isaiah Jones (35), Matt Crooks (25), Jonathan Howson (16), Marcus Tavernier (7), Marc Bola (27), Andraz Sporar (11), Duncan Watmore (18)

Swansea (3-4-2-1): Ben Hamer (18), Ben Cabango (5), Kyle Naughton (26), Ethan Laird (27), Matt Grimes (8), Flynn Downes (4), Ryan Manning (3), Korey Smith (7), Jamie Paterson (12), Joel Piroe (17)

Middlesbrough
Middlesbrough
3-5-2
28
Luke Daniels
2
Anfernee Dijksteel
22
Souleymane Bamba
17
Patrick McNair
35
Isaiah Jones
25
Matt Crooks
16
Jonathan Howson
7
Marcus Tavernier
27
Marc Bola
11
Andraz Sporar
18
Duncan Watmore
17
Joel Piroe
12
Jamie Paterson
7
Korey Smith
3
Ryan Manning
4
Flynn Downes
8
Matt Grimes
27
Ethan Laird
26
Kyle Naughton
5
Ben Cabango
18
Ben Hamer
Swansea
Swansea
3-4-2-1
Thay người
72’
Duncan Watmore
Onel Hernandez
46’
Korey Smith
Olivier Ntcham
73’
Andraz Sporar
Uche Ikpeazu
67’
Rhys Williams
Michael Obafemi
90’
Anfernee Dijksteel
Dael Fry
78’
Ethan Laird
Joel Latibeaudiere
Cầu thủ dự bị
Uche Ikpeazu
Steven-Andreas Benda
Martin Payero
Michael Obafemi
James Lea Siliki
Olivier Ntcham
Onel Hernandez
Jake Bidwell
Dael Fry
Joel Latibeaudiere
Neil Taylor
Ryan Bennett
Joe Lumley
Liam Cullen
Huấn luyện viên

Aitor Karanka

Paul Clement

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
17/12 - 2016
02/04 - 2017
Hạng nhất Anh
03/12 - 2020
06/03 - 2021
04/12 - 2021
23/04 - 2022
27/08 - 2022
11/03 - 2023
16/12 - 2023
06/04 - 2024
10/08 - 2024
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Middlesbrough

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
04/02 - 2025

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-2
13/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X