Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Middlesbrough vs Coventry City hôm nay 29-01-2022
Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 29/1
Kết thúc



![]() Folarin Balogun (Thay: Aaron Connolly) 56 | |
![]() Martin Payero (Thay: Jonathan Howson) 57 | |
![]() Andraz Sporar (Kiến tạo: Folarin Balogun) 58 | |
![]() Gustavo Hamer (Thay: Jamie Allen) 63 | |
![]() Jordan Shipley 64 | |
![]() Martyn Waghorn (Thay: Jordan Shipley) 68 | |
![]() Ian Maatsen (Thay: Jake Bidwell) 76 | |
![]() Neil Taylor 90+1' | |
![]() Joe Lumley 90+2' |
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Thẻ vàng cho Joe Lumley.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Joe Lumley.
Thẻ vàng cho Neil Taylor.
Jake Bidwell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ian Maatsen.
Jake Bidwell sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Jordan Shipley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Martyn Waghorn.
Thẻ vàng cho Jordan Shipley.
Jamie Allen sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Gustavo Hamer.
G O O O A A A L - Andraz Sporar là mục tiêu!
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Jonathan Howson sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Martin Payero.
Aaron Connolly sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Folarin Balogun.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Middlesbrough (3-5-2): Joe Lumley (1), Anfernee Dijksteel (2), Dael Fry (6), Patrick McNair (17), Isaiah Jones (35), Matt Crooks (25), Jonathan Howson (16), Marcus Tavernier (7), Neil Taylor (3), Andraz Sporar (11), Aaron Connolly (26)
Coventry City (3-4-2-1): Simon Moore (1), Dominic Hyam (15), Kyle McFadzean (5), Jake Clarke-Salter (3), Josh Eccles (28), Jamie Allen (8), Ben Sheaf (14), Jake Bidwell (27), Callum O'Hare (10), Jordan Shipley (26), Viktor Gyoekeres (17)
Thay người | |||
56’ | Aaron Connolly Folarin Balogun | 63’ | Jamie Allen Gustavo Hamer |
57’ | Jonathan Howson Martin Payero | 68’ | Jordan Shipley Martyn Waghorn |
76’ | Jake Bidwell Ian Maatsen |
Cầu thủ dự bị | |||
Folarin Balogun | Ben Wilson | ||
Josh Coburn | Gustavo Hamer | ||
Souleymane Bamba | Ryan Howley | ||
Duncan Watmore | Julien Da Costa | ||
Lee Peltier | Ian Maatsen | ||
Martin Payero | Martyn Waghorn | ||
Luke Daniels | Michael Rose |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |