Chủ Nhật, 06/04/2025
Ashley Barnes
12
(Pen) Chuba Akpom
48
Connor Roberts
66

Diễn biến Middlesbrough vs Burnley

Tất cả (14)
90+4' Thẻ vàng cho Michael Obafemi.

Thẻ vàng cho Michael Obafemi.

86'

Nathan Tella rời sân nhường chỗ cho Michael Obafemi.

79'

Johann Berg Gudmundsson rời sân, Jack Cork vào thay.

77'

Hayden Hackney sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Marcus Forss.

69'

Cameron Archer sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Matt Crooks.

66'

Nathan Tella thực hiện pha kiến tạo thành bàn.

66' G O O O A A A L - Connor Roberts đã trúng đích!

G O O O A A A L - Connor Roberts đã trúng đích!

55'

Anass Zaroury rời sân, Vitinho vào thay.

48' G O O O A A A L - Chuba Akpom của Middlesbrough thực hiện thành công quả phạt đền!

G O O O A A A L - Chuba Akpom của Middlesbrough thực hiện thành công quả phạt đền!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

38' Thẻ vàng cho Hayden Hackney.

Thẻ vàng cho Hayden Hackney.

12'

Josh Brownhill đã kiến tạo để ghi bàn.

12' G O O O A A A L - Ashley Barnes đã trúng đích!

G O O O A A A L - Ashley Barnes đã trúng đích!

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
22/08 - 2012
20/02 - 2013
26/12 - 2013
12/04 - 2014
16/12 - 2015
20/04 - 2016
Premier League
26/12 - 2016
08/04 - 2017
Hạng nhất Anh
17/12 - 2022
08/04 - 2023
07/12 - 2024
30/12 - 2024

Thành tích gần đây Middlesbrough

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Burnley

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-2
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X