![]() Oleksiy Hutsuliak (Kiến tạo: Eduard Sarapiy) 19 | |
![]() Sergiy Gorbunov (Thay: Ramik Hadzhyiev) 39 | |
![]() Denis Harmash (Thay: Vladyslav Dmytrenko) 46 | |
![]() Eduard Sarapiy 53 | |
![]() Eduard Sarapiy 63 | |
![]() Raymond Owusu (Thay: Andriy Boryachuk) 73 | |
![]() Maksym Melnychenko (Thay: Evgeniy Pasich) 75 | |
![]() Volodymyr Tanchyk (Thay: Oleg Ocheretko) 81 | |
![]() Volodymyr Tanchyk (Thay: Bogdan Lednev) 81 | |
![]() Maksim Imerekov 90+3' |
Thống kê trận đấu Metalist 1925 vs SC Dnipro-1
số liệu thống kê

Metalist 1925

SC Dnipro-1
41 Kiểm soát bóng 59
13 Phạm lỗi 8
15 Ném biên 12
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Metalist 1925 vs SC Dnipro-1
Metalist 1925 (4-1-2-1-2): Oleg Mozil (37), Maksym Zhychykov (29), Maksym Imerekov (32), Marian Farina (74), Dmytro Kapinus (2), Artem Gabelok (28), Dmytro Yusov (14), Vladyslav Dmytrenko (22), Vladlen Yurchenko (80), Andrii Boryachuk (9), Oleksii Sydorov (97)
SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Evgen Volynets (1), Denis Miroshnichenko (11), Oleksandr Svatok (39), Eduard Sarapii (5), Evgeniy Pasich (42), Ruslan Babenko (18), Valentyn Rubchynskyi (22), Oleksii Gutsuliak (9), Bogdan Lednev (17), Oleh Ocheretko (27), Ramik Hadzhyiev (14)

Metalist 1925
4-1-2-1-2
37
Oleg Mozil
29
Maksym Zhychykov
32
Maksym Imerekov
74
Marian Farina
2
Dmytro Kapinus
28
Artem Gabelok
14
Dmytro Yusov
22
Vladyslav Dmytrenko
80
Vladlen Yurchenko
9
Andrii Boryachuk
97
Oleksii Sydorov
14
Ramik Hadzhyiev
27
Oleh Ocheretko
17
Bogdan Lednev
9
Oleksii Gutsuliak
22
Valentyn Rubchynskyi
18
Ruslan Babenko
42
Evgeniy Pasich
5
Eduard Sarapii
39
Oleksandr Svatok
11
Denis Miroshnichenko
1
Evgen Volynets

SC Dnipro-1
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Vladyslav Dmytrenko Denys Garmash | 39’ | Ramik Hadzhyiev Sergiy Gorbunov |
73’ | Andriy Boryachuk Raymond Owusu | 75’ | Evgeniy Pasich Maksym Melnychenko |
81’ | Bogdan Lednev Volodymyr Tanchyk |
Cầu thủ dự bị | |||
Mykyta Bezugly | Maksym Melnychenko | ||
Raymond Owusu | Sergiy Gorbunov | ||
Matviy Panchenko | Volodymyr Tanchyk | ||
Beka Vachiberadze | Oleksii Avramenko | ||
Oleksandr Smityukh | Valeri Yurchuk | ||
Denys Garmash | Yakiv Kinareykin | ||
Samuel Stivovych Obinaiia | Maksym Tretyakov | ||
Yaroslav Protsenko | Maksym Sholupets | ||
Denys Sydorenko |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Metalist 1925
Hạng 2 Ukraine
Thành tích gần đây SC Dnipro-1
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 6 | 12 | -25 | 18 | T H B B B |
15 | ![]() | 21 | 3 | 7 | 11 | -18 | 16 | B T B T H |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại