![]() Dmytro Kravchenko 31 | |
![]() Valeriy Bondarenko 44 | |
![]() Vladyslav Baboglo 46 | |
![]() Vladyslav Baboglo (Thay: Valeriy Bondarenko) 46 | |
![]() Andrii Chyruk (Thay: Beka Vachiberadze) 61 | |
![]() Oleh Kozhushko (Thay: Andriy Tsurikov) 61 | |
![]() Emil Mustafaiev (Thay: Mykola Mykhaylenko) 61 | |
![]() Edmar Galovskyi 67 | |
![]() Vikentiy Voloshyn (Thay: Kyrylo Sigeev) 74 | |
![]() Andrei Tkachuk 78 | |
![]() Artem Shulyanskyi (Thay: Maksym Tretyakov) 80 | |
![]() Mykyta Bezuglyi 86 | |
![]() Mykyta Bezuglyi (Thay: Dmytro Kravchenko) 86 | |
![]() Maksym Zhychykov 90+2' |
Thống kê trận đấu Metalist 1925 vs Oleksandriya
số liệu thống kê

Metalist 1925

Oleksandriya
41 Kiểm soát bóng 59
0 Phạm lỗi 0
18 Ném biên 25
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Metalist 1925 vs Oleksandriya
Metalist 1925 (4-1-4-1): Denys Sydorenko (1), Maksym Zhychykov (29), Yevgeniy Tkachuk (3), Igor Kurylo (17), Dmytro Kapinus (2), Artem Gabelok (28), Rostyslav Rusyn (10), Beka Vachiberadze (6), Dmytro Kravchenko (27), Vladyslav Dmytrenko (22), Kostiantyn Bychek (21)
Oleksandriya (4-2-3-1): Mykyta Shevchenko (77), Denis Miroshnichenko (11), Sergiy Nikolaevich Loginov (18), Valeriy Bondarenko (66), Andriy Tsurikov (29), Mikola Mykhailenko (91), Kyrylo Kovalets (6), Vladislav Kalitvintsev (9), Kyrylo Siheiev (14), Maksym Tretyakov (10), Andriy Kulakov (8)

Metalist 1925
4-1-4-1
1
Denys Sydorenko
29
Maksym Zhychykov
3
Yevgeniy Tkachuk
17
Igor Kurylo
2
Dmytro Kapinus
28
Artem Gabelok
10
Rostyslav Rusyn
6
Beka Vachiberadze
27
Dmytro Kravchenko
22
Vladyslav Dmytrenko
21
Kostiantyn Bychek
8
Andriy Kulakov
10
Maksym Tretyakov
14
Kyrylo Siheiev
9
Vladislav Kalitvintsev
6
Kyrylo Kovalets
91
Mikola Mykhailenko
29
Andriy Tsurikov
66
Valeriy Bondarenko
18
Sergiy Nikolaevich Loginov
11
Denis Miroshnichenko
77
Mykyta Shevchenko

Oleksandriya
4-2-3-1
Thay người | |||
61’ | Beka Vachiberadze Andrii Yuriiovych Chyruk | 46’ | Valeriy Bondarenko Vladislav Baboglo |
78’ | Kostyantyn Bychek Andriy Tkachuk | 61’ | Mykola Mykhaylenko Emil Mustafaev |
86’ | Dmytro Kravchenko Mykyta Bezugly | 61’ | Andriy Tsurikov Oleg Kozhushko |
74’ | Kyrylo Sigeev Vikentii Voloshyn | ||
80’ | Maksym Tretyakov Artem Shulianskyi |
Cầu thủ dự bị | |||
Yuriy Potimkov | Emil Mustafaev | ||
Mykyta Bezugly | Roman Savchenko | ||
Mykhaylo Shershen | Yuriy Kopyna | ||
Mykhailo Rudavskyi | Ivan Matyushenko | ||
Ivan Kovalenko | Danil Skorko | ||
Taras Kiyashko | Artem Shulianskyi | ||
Ihor Potimkov | Oleg Kozhushko | ||
Yaroslav Martinyuk | Vikentii Voloshyn | ||
Igor Henrique | Vladislav Baboglo | ||
Andrii Yuriiovych Chyruk | Valentyn Horokh | ||
Andriy Tkachuk | Georgiy Yermakov | ||
Yegor Gunichev |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Metalist 1925
Hạng 2 Ukraine
Thành tích gần đây Oleksandriya
VĐQG Ukraine
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 17 | 6 | 0 | 33 | 57 | H T H T T |
2 | 23 | 16 | 5 | 2 | 19 | 53 | B T T T T | |
3 | ![]() | 22 | 14 | 5 | 3 | 35 | 47 | T H H T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 21 | 10 | 5 | 6 | 4 | 35 | B B H T B |
6 | ![]() | 22 | 10 | 2 | 10 | -2 | 32 | T T H B T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
8 | ![]() | 23 | 7 | 8 | 8 | -4 | 29 | T B T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B B T B B | |
11 | 22 | 6 | 4 | 12 | -12 | 22 | B T T B B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -12 | 21 | H H T B B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B T |
16 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại