Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Metalist 1925 vs Oleksandriya hôm nay 15-04-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 15/4

Kết thúc

Metalist 1925

Metalist 1925

0 : 0

Oleksandriya

Oleksandriya

Hiệp một: 0-0
T7, 19:00 15/04/2023
Vòng 21 - VĐQG Ukraine
Stadion Kolos
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dmytro Kravchenko
31
Valeriy Bondarenko
44
Vladyslav Baboglo
46
Vladyslav Baboglo (Thay: Valeriy Bondarenko)
46
Andrii Chyruk (Thay: Beka Vachiberadze)
61
Oleh Kozhushko (Thay: Andriy Tsurikov)
61
Emil Mustafaiev (Thay: Mykola Mykhaylenko)
61
Edmar Galovskyi
67
Vikentiy Voloshyn (Thay: Kyrylo Sigeev)
74
Andrei Tkachuk
78
Artem Shulyanskyi (Thay: Maksym Tretyakov)
80
Mykyta Bezuglyi
86
Mykyta Bezuglyi (Thay: Dmytro Kravchenko)
86
Maksym Zhychykov
90+2'

Thống kê trận đấu Metalist 1925 vs Oleksandriya

số liệu thống kê
Metalist 1925
Metalist 1925
Oleksandriya
Oleksandriya
41 Kiểm soát bóng 59
0 Phạm lỗi 0
18 Ném biên 25
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Metalist 1925 vs Oleksandriya

Metalist 1925 (4-1-4-1): Denys Sydorenko (1), Maksym Zhychykov (29), Yevgeniy Tkachuk (3), Igor Kurylo (17), Dmytro Kapinus (2), Artem Gabelok (28), Rostyslav Rusyn (10), Beka Vachiberadze (6), Dmytro Kravchenko (27), Vladyslav Dmytrenko (22), Kostiantyn Bychek (21)

Oleksandriya (4-2-3-1): Mykyta Shevchenko (77), Denis Miroshnichenko (11), Sergiy Nikolaevich Loginov (18), Valeriy Bondarenko (66), Andriy Tsurikov (29), Mikola Mykhailenko (91), Kyrylo Kovalets (6), Vladislav Kalitvintsev (9), Kyrylo Siheiev (14), Maksym Tretyakov (10), Andriy Kulakov (8)

Metalist 1925
Metalist 1925
4-1-4-1
1
Denys Sydorenko
29
Maksym Zhychykov
3
Yevgeniy Tkachuk
17
Igor Kurylo
2
Dmytro Kapinus
28
Artem Gabelok
10
Rostyslav Rusyn
6
Beka Vachiberadze
27
Dmytro Kravchenko
22
Vladyslav Dmytrenko
21
Kostiantyn Bychek
8
Andriy Kulakov
10
Maksym Tretyakov
14
Kyrylo Siheiev
9
Vladislav Kalitvintsev
6
Kyrylo Kovalets
91
Mikola Mykhailenko
29
Andriy Tsurikov
66
Valeriy Bondarenko
18
Sergiy Nikolaevich Loginov
11
Denis Miroshnichenko
77
Mykyta Shevchenko
Oleksandriya
Oleksandriya
4-2-3-1
Thay người
61’
Beka Vachiberadze
Andrii Yuriiovych Chyruk
46’
Valeriy Bondarenko
Vladislav Baboglo
78’
Kostyantyn Bychek
Andriy Tkachuk
61’
Mykola Mykhaylenko
Emil Mustafaev
86’
Dmytro Kravchenko
Mykyta Bezugly
61’
Andriy Tsurikov
Oleg Kozhushko
74’
Kyrylo Sigeev
Vikentii Voloshyn
80’
Maksym Tretyakov
Artem Shulianskyi
Cầu thủ dự bị
Yuriy Potimkov
Emil Mustafaev
Mykyta Bezugly
Roman Savchenko
Mykhaylo Shershen
Yuriy Kopyna
Mykhailo Rudavskyi
Ivan Matyushenko
Ivan Kovalenko
Danil Skorko
Taras Kiyashko
Artem Shulianskyi
Ihor Potimkov
Oleg Kozhushko
Yaroslav Martinyuk
Vikentii Voloshyn
Igor Henrique
Vladislav Baboglo
Andrii Yuriiovych Chyruk
Valentyn Horokh
Andriy Tkachuk
Georgiy Yermakov
Yegor Gunichev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Ukraine
26/10 - 2021
27/10 - 2021
VĐQG Ukraine
06/11 - 2021
15/04 - 2023

Thành tích gần đây Metalist 1925

Hạng 2 Ukraine
08/11 - 2024
04/11 - 2024
19/10 - 2024
03/10 - 2024

Thành tích gần đây Oleksandriya

VĐQG Ukraine
29/04 - 2023
24/04 - 2023
15/04 - 2023
09/04 - 2023
01/04 - 2023
17/03 - 2023
11/03 - 2023
Giao hữu
31/01 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2317603357H T H T T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2316521953B T T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2214533547T H H T T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas211056435B B H T B
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne23788-429T B T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925B B T B B
11Livyi BeregLivyi Bereg226412-1222B T T B B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018B B B B T
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X