Thứ Năm, 03/04/2025
Diego Caballo
21
Jake Brimmer
26
Max Burgess (Kiến tạo: Robert Mak)
32
Roderick Miranda
48
Adam Le Fondre (Kiến tạo: Joe Lolley)
52
Joe Lolley
67
William Wilson
70
William Wilson (Thay: Leigh Broxham)
70
Stefan Nigro (Thay: Cadete)
70
Paulo Retre (Thay: Robert Mak)
71
Ben Folami
72
Lleyton Brooks (Thay: Nishan Velupillay)
77
Tomi Juric (Thay: Bruno Fornaroli)
77
Patrick Yazbek (Thay: Max Burgess)
83
Eli Adams (Thay: Jake Brimmer)
86
Aaron Gurd (Thay: Joe Lolley)
90

Thống kê trận đấu Melbourne Victory vs Sydney FC

số liệu thống kê
Melbourne Victory
Melbourne Victory
Sydney FC
Sydney FC
47 Kiểm soát bóng 53
9 Phạm lỗi 15
18 Ném biên 17
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne Victory vs Sydney FC

Melbourne Victory (4-2-3-1): Matt Acton (1), Jason Geria (2), Matthew Bozinovski (31), Roderick Miranda (21), Cadete (3), Josh Brillante (8), Leigh Broxham (6), Nishan Velupillay (24), Jake Brimmer (22), Ben Folami (11), Bruno Fornaroli (10)

Sydney FC (4-1-4-1): Andrew Redmayne (1), Rhyan Grant (23), James Donachie (2), Alex Wilkinson (4), Diego Caballo (18), Luke Brattan (26), Joe Lolley (10), Max Burgess (22), Anthony Caceres (17), Robert Mak (11), Adam Le Fondre (9)

Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-2-3-1
1
Matt Acton
2
Jason Geria
31
Matthew Bozinovski
21
Roderick Miranda
3
Cadete
8
Josh Brillante
6
Leigh Broxham
24
Nishan Velupillay
22
Jake Brimmer
11
Ben Folami
10
Bruno Fornaroli
9
Adam Le Fondre
11
Robert Mak
17
Anthony Caceres
22
Max Burgess
10
Joe Lolley
26
Luke Brattan
18
Diego Caballo
4
Alex Wilkinson
2
James Donachie
23
Rhyan Grant
1
Andrew Redmayne
Sydney FC
Sydney FC
4-1-4-1
Thay người
70’
Cadete
Stefan Nigro
71’
Robert Mak
Paulo Retre
70’
Leigh Broxham
William Wilson
83’
Max Burgess
Patrick Yazbek
77’
Bruno Fornaroli
Tomi Juric
90’
Joe Lolley
Aaron Gurd
77’
Nishan Velupillay
Lleyton Brooks
86’
Jake Brimmer
Elizabeth Adams
Cầu thủ dự bị
Elizabeth Adams
Thomas Heward-Belle
Ahmad Taleb
Paulo Retre
Tomi Juric
Patrick Wood
Jay Barnett
Patrick Yazbek
Stefan Nigro
Alex Parsons
Lleyton Brooks
Jake Max Gordwood-Reich
William Wilson
Aaron Gurd

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
08/10 - 2022
26/01 - 2023
04/03 - 2023
21/10 - 2023
16/12 - 2023
26/01 - 2024
28/12 - 2024
24/01 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Sydney FC

VĐQG Australia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
13/03 - 2025
06/03 - 2025
VĐQG Australia
01/03 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
12/02 - 2025
VĐQG Australia
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X