Thứ Năm, 03/04/2025
Fernando Romero (Kiến tạo: Cadete)
3
Fernando Romero
27
Craig Noone (Thay: Jake McGing)
63
Charles William M'Mombwa (Thay: Jake Hollman)
63
Jed Drew (Thay: Jerry Skotadis)
63
Rai (Thay: Joshua Brillante)
64
Christopher Ikonomidis (Thay: Fernando Romero)
64
Tomislav Uskok
66
Ali Auglah (Thay: Alhassan Toure)
72
Bachana Arabuli (Thay: Kearyn Baccus)
76
Bruce Kamau (Thay: Nishan Velupillay)
77
Jordi Valadon (Thay: Ben Folami)
77
Tomislav Uskok
77
Bachana Arabuli
80
Bachana Arabuli (Thay: Kearyn Baccus)
81
Lleyton Brooks (Thay: Leigh Broxham)
89
Lleyton Brooks (Kiến tạo: Christopher Ikonomidis)
90+4'

Thống kê trận đấu Melbourne Victory vs Macarthur

số liệu thống kê
Melbourne Victory
Melbourne Victory
Macarthur
Macarthur
47 Kiểm soát bóng 53
10 Phạm lỗi 9
25 Ném biên 26
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne Victory vs Macarthur

Melbourne Victory (4-4-2): Paul Izzo (20), Stefan Nigro (16), Damien Da Silva (5), Leigh Broxham (6), Cadete (3), Nishan Velupillay (24), Josh Brillante (8), Connor Chapman (14), Ben Folami (11), Fernando Romero (19), Bruno Fornaroli (10)

Macarthur (4-4-2): Filip Kurto (12), Jake McGing (2), Tomislav Uskok (6), Oliver Jones (41), Ivan Vujica (13), Alhassan Toure (35), Jerry Skotadis (27), Kearyn Baccus (11), Matthew Millar (44), Lachlan Rose (31), Jake Hollman (8)

Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-4-2
20
Paul Izzo
16
Stefan Nigro
5
Damien Da Silva
6
Leigh Broxham
3
Cadete
24
Nishan Velupillay
8
Josh Brillante
14
Connor Chapman
11
Ben Folami
19
Fernando Romero
10
Bruno Fornaroli
8
Jake Hollman
31
Lachlan Rose
44
Matthew Millar
11
Kearyn Baccus
27
Jerry Skotadis
35
Alhassan Toure
13
Ivan Vujica
41
Oliver Jones
6
Tomislav Uskok
2
Jake McGing
12
Filip Kurto
Macarthur
Macarthur
4-4-2
Thay người
64’
Fernando Romero
Christopher Ikonomidis
63’
Jake McGing
Craig Noone
64’
Joshua Brillante
Rai
63’
Jake Hollman
Charles M'Mombwa
77’
Nishan Velupillay
Bruce Kamau
63’
Jerry Skotadis
Jed Drew
77’
Ben Folami
Jordi Valadon
72’
Alhassan Toure
Ali Auglah
89’
Leigh Broxham
Lleyton Brooks
76’
Kearyn Baccus
Bachana Arabuli
Cầu thủ dự bị
Lleyton Brooks
Craig Noone
Bruce Kamau
Charles M'Mombwa
Christopher Ikonomidis
Jed Drew
Rai
Ali Auglah
Matt Acton
Jonathan Aspropotamitis
Jordi Valadon
Bachana Arabuli
Joshua Inserra
Nick Suman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
04/03 - 2022
22/04 - 2022
11/12 - 2022
23/04 - 2023
24/11 - 2023
10/02 - 2024
Cúp quốc gia Australia
29/09 - 2024
VĐQG Australia
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Macarthur

VĐQG Australia
28/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
01/03 - 2025
09/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X