Thứ Sáu, 04/04/2025
Jiang Shenglong
27
Xu Haoyang
36
Chen Jie (Thay: Liang Shi)
46
Weihui Rao (Thay: Chen Zhechao)
58
Cao Yunding (Thay: Yu Hanchao)
73
Yang Chaosheng (Thay: Ye Chugui)
80
Aidi Fulangxisi (Thay: Cui Lin)
80
Guokang Chen (Thay: Yongjia Li)
80
Haijian Wang
84
Cephas Malele
87
Jin Yangyang (Thay: Haijian Wang)
90
Yin Congyao (Thay: Liao Junjian)
90

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
59 Kiểm soát bóng 41
16 Phạm lỗi 11
25 Ném biên 24
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Tze Nam Yue (29), Liao Junjian (6), Rade Dugalic (20), Chen Zhechao (15), Yongjia Li (38), Liang Shi (13), Ye Chugui (7), Yin Hongbo (10), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Elguja Lobjanidze (9)

Shanghai Shenhua (4-3-3): Zhen Ma (1), Macario Darwin Yen Hing-Glover (2), Shenglong Jiang (4), Chenjie Zhu (5), Cui Lin (21), Xu Haoyang (7), Haijian Wang (33), Xi Wu (15), Joao Carlos Teixeira (10), Cephas Malele (11), Hanchao Yu (20)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
18
Cheng Yuelei
29
Tze Nam Yue
6
Liao Junjian
20
Rade Dugalic
15
Chen Zhechao
38
Yongjia Li
13
Liang Shi
7
Ye Chugui
10
Yin Hongbo
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
9
Elguja Lobjanidze
20
Hanchao Yu
11
Cephas Malele
10
Joao Carlos Teixeira
15
Xi Wu
33
Haijian Wang
7
Xu Haoyang
21
Cui Lin
5
Chenjie Zhu
4
Shenglong Jiang
2
Macario Darwin Yen Hing-Glover
1
Zhen Ma
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-3-3
Thay người
58’
Chen Zhechao
Weihui Rao
80’
Cui Lin
Aidi Fulangxisi
80’
Yongjia Li
Guokang Chen
80’
Ye Chugui
Yang Chaosheng
90’
Liao Junjian
Yin Congyao
Cầu thủ dự bị
Quanbo Guo
Yaxiong Bao
Cui Wei
Qinghao Xue
Yilin Yang
Zhang Wei
Guokang Chen
Jiajun Bai
Weihui Rao
Yougang Xu
Wang Wei
Xinli Peng
Yin Congyao
Zexiang Yang
Nebojsa Kosovic
Yangyang Jin
Pan Ximing
Junchen Zhou
Daogang Yao
Aidi Fulangxisi
Jie Chen
Yujie Liu
Yang Chaosheng
Yunding Cao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
20/09 - 2022
01/12 - 2022
21/04 - 2023
17/07 - 2023
03/03 - 2024
26/06 - 2024

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

China Super League
02/04 - 2025
29/03 - 2025
02/11 - 2024
27/10 - 2024
20/10 - 2024
20/09 - 2024
17/08 - 2024

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

China Super League
02/04 - 2025
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
18/02 - 2025
04/12 - 2024
27/11 - 2024

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai PortShanghai Port4310510T T H T
2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua4310510T H T T
3Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional422078H H T T
4Qingdao West CoastQingdao West Coast422038H T H T
5Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger422028H T T H
6Chengdu RongchengChengdu Rongcheng421137T B H T
7Shandong TaishanShandong Taishan421117H T T B
8Beijing GuoanBeijing Guoan413026T H H H
9Dalian Zhixing FCDalian Zhixing FC4121-15H B T H
10Meizhou HakkaMeizhou Hakka4112-14H T B B
11Yunnan YukunYunnan Yukun4112-34B H T B
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City4103-53B T B B
13Qingdao HainiuQingdao Hainiu4022-22H B B H
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen4013-41H B B B
15Changchun YataiChangchun Yatai4013-51B B B H
16Wuhan Three TownsWuhan Three Towns4013-71B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X