Thứ Bảy, 05/04/2025
Hugo Cuypers (Kiến tạo: Rob Schoofs)
31
Vinicius de Souza Costa (Kiến tạo: Geoffry Hairemans)
37
Senna Miangue (Kiến tạo: Dino Hotic)
43
Kevin Denkey
45
Vinicius de Souza Costa
45+2'
Senna Miangue
45+2'
Hannes van der Bruggen
49
Hannes van der Bruggen
69
Charles Vanhoutte (Thay: Olivier Deman)
71
Maryan Shved (Thay: Geoffry Hairemans)
75
Vinicius de Souza Costa
76
Silvere Ganvoula (Thay: Kevin Denkey)
78
David Sousa (Thay: Senna Miangue)
78
Thomas Didillon
83
Rick van Drongelen
87
Samuel Gouet (Thay: Rob Schoofs)
90
Edgaras Utkus (Thay: Dino Hotic)
90

Thống kê trận đấu Mechelen vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
Mechelen
Mechelen
Cercle Brugge
Cercle Brugge
59 Kiểm soát bóng 41
10 Phạm lỗi 17
36 Ném biên 33
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 1
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mechelen vs Cercle Brugge

Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), Jordi Vanlerberghe (30), Rick van Drongelen (34), Alec Van Hoorenbeeck (18), Vinicius de Souza Costa (33), Rob Schoofs (16), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Nikola Storm (11), Hugo Cuypers (14)

Cercle Brugge (4-3-3): Thomas Didillon (1), Vitinho (2), Boris Popovic (5), Jesper Daland (4), Senna Miangue (18), Leonardo Da Silva Lopes (22), Dino Hotic (10), Hannes van der Bruggen (28), Olivier Deman (23), Kevin Denkey (9), Rabbi Matondo (11)

Mechelen
Mechelen
4-2-3-1
1
Gaetan Coucke
5
Sandy Walsh
30
Jordi Vanlerberghe
34
Rick van Drongelen
18
Alec Van Hoorenbeeck
33
Vinicius de Souza Costa
16
Rob Schoofs
7
Geoffry Hairemans
19
Kerim Mrabti
11
Nikola Storm
14
Hugo Cuypers
11
Rabbi Matondo
9
Kevin Denkey
23
Olivier Deman
28
Hannes van der Bruggen
10
Dino Hotic
22
Leonardo Da Silva Lopes
18
Senna Miangue
4
Jesper Daland
5
Boris Popovic
2
Vitinho
1
Thomas Didillon
Cercle Brugge
Cercle Brugge
4-3-3
Thay người
75’
Geoffry Hairemans
Maryan Shved
71’
Olivier Deman
Charles Vanhoutte
90’
Rob Schoofs
Samuel Gouet
78’
Senna Miangue
David Sousa
78’
Kevin Denkey
Silvere Ganvoula
90’
Dino Hotic
Edgaras Utkus
Cầu thủ dự bị
Maxime Wenssens
Dimitar Velkovski
Jannes van Hecke
Warleson
Maryan Shved
Charles Vanhoutte
Gustav Engvall
David Sousa
Samuel Gouet
Silvere Ganvoula
Thody Elie Youan
Edgaras Utkus
Onur Kaya
Aske Sampers
Iebe Swers
Yannick Thoelen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/11 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
02/12 - 2021
H1: 0-1 | HP: 1-0
02/12 - 2021
H1: 0-1 | HP: 1-0
02/12 - 2021
VĐQG Bỉ
27/02 - 2022
13/08 - 2022
24/12 - 2022
28/10 - 2023
02/03 - 2024
22/09 - 2024
13/01 - 2025

Thành tích gần đây Mechelen

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
24/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X