![]() Hugo Cuypers (Kiến tạo: Rob Schoofs) 31 | |
![]() Vinicius de Souza Costa (Kiến tạo: Geoffry Hairemans) 37 | |
![]() Senna Miangue (Kiến tạo: Dino Hotic) 43 | |
![]() Kevin Denkey 45 | |
![]() Vinicius de Souza Costa 45+2' | |
![]() Senna Miangue 45+2' | |
![]() Hannes van der Bruggen 49 | |
![]() Hannes van der Bruggen 69 | |
![]() Charles Vanhoutte (Thay: Olivier Deman) 71 | |
![]() Maryan Shved (Thay: Geoffry Hairemans) 75 | |
![]() Vinicius de Souza Costa 76 | |
![]() Silvere Ganvoula (Thay: Kevin Denkey) 78 | |
![]() David Sousa (Thay: Senna Miangue) 78 | |
![]() Thomas Didillon 83 | |
![]() Rick van Drongelen 87 | |
![]() Samuel Gouet (Thay: Rob Schoofs) 90 | |
![]() Edgaras Utkus (Thay: Dino Hotic) 90 |
Thống kê trận đấu Mechelen vs Cercle Brugge
số liệu thống kê

Mechelen

Cercle Brugge
59 Kiểm soát bóng 41
10 Phạm lỗi 17
36 Ném biên 33
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 1
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mechelen vs Cercle Brugge
Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), Jordi Vanlerberghe (30), Rick van Drongelen (34), Alec Van Hoorenbeeck (18), Vinicius de Souza Costa (33), Rob Schoofs (16), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Nikola Storm (11), Hugo Cuypers (14)
Cercle Brugge (4-3-3): Thomas Didillon (1), Vitinho (2), Boris Popovic (5), Jesper Daland (4), Senna Miangue (18), Leonardo Da Silva Lopes (22), Dino Hotic (10), Hannes van der Bruggen (28), Olivier Deman (23), Kevin Denkey (9), Rabbi Matondo (11)

Mechelen
4-2-3-1
1
Gaetan Coucke
5
Sandy Walsh
30
Jordi Vanlerberghe
34
Rick van Drongelen
18
Alec Van Hoorenbeeck
33
Vinicius de Souza Costa
16
Rob Schoofs
7
Geoffry Hairemans
19
Kerim Mrabti
11
Nikola Storm
14
Hugo Cuypers
11
Rabbi Matondo
9
Kevin Denkey
23
Olivier Deman
28
Hannes van der Bruggen
10
Dino Hotic
22
Leonardo Da Silva Lopes
18
Senna Miangue
4
Jesper Daland
5
Boris Popovic
2
Vitinho
1
Thomas Didillon

Cercle Brugge
4-3-3
Thay người | |||
75’ | Geoffry Hairemans Maryan Shved | 71’ | Olivier Deman Charles Vanhoutte |
90’ | Rob Schoofs Samuel Gouet | 78’ | Senna Miangue David Sousa |
78’ | Kevin Denkey Silvere Ganvoula | ||
90’ | Dino Hotic Edgaras Utkus |
Cầu thủ dự bị | |||
Maxime Wenssens | Dimitar Velkovski | ||
Jannes van Hecke | Warleson | ||
Maryan Shved | Charles Vanhoutte | ||
Gustav Engvall | David Sousa | ||
Samuel Gouet | Silvere Ganvoula | ||
Thody Elie Youan | Edgaras Utkus | ||
Onur Kaya | Aske Sampers | ||
Iebe Swers | |||
Yannick Thoelen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Mechelen
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Cercle Brugge
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại