Thứ Bảy, 05/04/2025
Kevin Denkey (Kiến tạo: Abu Francis)
3
David Bates
19
Olivier Deman
32
Olivier Deman
52
Senna Miangue (Thay: Dino Hotic)
58
Yonas Malede (Thay: Geoffry Hairemans)
65
Alec Van Hoorenbeeck
65
Alec Van Hoorenbeeck (Thay: Lucas Bijker)
65
Emilio Kehrer (Thay: Ayase Ueda)
67
Nikola Storm (Kiến tạo: Rob Schoofs)
71
Kerim Mrabti
73
Jesper Daland
75
Charles Vanhoutte
83
(Pen) Yonas Malede
87
Frederic Soelle Soelle (Thay: Kerim Mrabti)
90
Robbe Decostere (Thay: Kevin Denkey)
90

Thống kê trận đấu Mechelen vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
Mechelen
Mechelen
Cercle Brugge
Cercle Brugge
68 Kiểm soát bóng 32
8 Phạm lỗi 8
24 Ném biên 29
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mechelen vs Cercle Brugge

Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), David Bates (27), Dimitri Lavalee (14), Lucas Bijker (3), Birger Verstraete (66), Rob Schoofs (16), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Nikola Storm (11), Alessio Da Cruz (22)

Cercle Brugge (3-4-1-2): Radoslaw Majecki (1), Boris Popovic (5), Christiaan Ravych (66), Jesper Daland (4), Thibo Somers (34), Olivier Deman (23), Abu Francis (17), Charles Vanhoutte (14), Dino Hotic (10), Ayase Ueda (36), Kevin Denkey (9)

Mechelen
Mechelen
4-2-3-1
1
Gaetan Coucke
5
Sandy Walsh
27
David Bates
14
Dimitri Lavalee
3
Lucas Bijker
66
Birger Verstraete
16
Rob Schoofs
7
Geoffry Hairemans
19
Kerim Mrabti
11
Nikola Storm
22
Alessio Da Cruz
9
Kevin Denkey
36
Ayase Ueda
10
Dino Hotic
14
Charles Vanhoutte
17
Abu Francis
23
Olivier Deman
34
Thibo Somers
4
Jesper Daland
66
Christiaan Ravych
5
Boris Popovic
1
Radoslaw Majecki
Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-1-2
Thay người
65’
Geoffry Hairemans
Yonas Malede
58’
Dino Hotic
Senna Miangue
65’
Lucas Bijker
Alec Van Hoorenbeeck
67’
Ayase Ueda
Emilio Kehrer
90’
Kerim Mrabti
Frederic Soelle Soelle
90’
Kevin Denkey
Robbe Decostere
Cầu thủ dự bị
Milan Robberechts
Warleson
Yannick Thoelen
Robbe Decostere
Jannes Van Hecke
Senna Miangue
Yonas Malede
Dimitar Velkovski
Alec Van Hoorenbeeck
Yann Gboho
Frederic Soelle Soelle
Emilio Kehrer
Ngal Ayel Mukau
Aske Sampers

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/11 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
02/12 - 2021
H1: 0-1 | HP: 1-0
02/12 - 2021
H1: 0-1 | HP: 1-0
02/12 - 2021
VĐQG Bỉ
27/02 - 2022
13/08 - 2022
24/12 - 2022
28/10 - 2023
02/03 - 2024
22/09 - 2024
13/01 - 2025

Thành tích gần đây Mechelen

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
24/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X