![]() Diala Edgar Manaka (Thay: Mbhazima Tshepo Rikhotso) 22 | |
![]() Lebohang Mabotja 39 | |
![]() Bradley Grobler 45 | |
![]() Thapelo Paulos Mokobodi (Thay: Monde Mpambaniso) 56 | |
![]() Matome Trevor Mathiane 62 | |
![]() Maliele Vincent Pule (Thay: Siviwe Magidigidi) 66 | |
![]() Terrence Dzvukamanja (Thay: Christian Saile Basomboli) 78 | |
![]() Eric Mbangossoum (Thay: Gape Moralo) 78 | |
![]() Dino Ndlovu (Thay: Mlungisi Khumalo) 80 | |
![]() Lyle Lakay 90 |
Thống kê trận đấu Marumo Gallants vs SuperSport United
số liệu thống kê

Marumo Gallants

SuperSport United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Marumo Gallants vs SuperSport United
Marumo Gallants: Daniel Akpeyi (16), Matome Trevor Mathiane (25), Mbhazima Tshepo Rikhotso (3), Lebohang Mabotja (21), Khumbulani Ncube (13), Siyabonga Nhlapho (50), Mlungisi Khumalo (76), Masindi Nemtajela (15), Daniel Msendami (22), Kamohelo Mahlatsi (6), Monde Mpambaniso (10)
SuperSport United: Ricardo Goss (20), Nyiko Mobbie (2), Thulani Hlatshwayo (3), Gape Moralo (38), Ime Okon (13), Siphesihle Ndlovu (8), Lyle Lakay (24), Bradley Grobler (7), Lebohang Kgosana Maboe (35), Christian Saile Basomboli (27), Siviwe Magidigidi (46)
Thay người | |||
22’ | Mbhazima Tshepo Rikhotso Diala Edgar Manaka | 66’ | Siviwe Magidigidi Maliele Vincent Pule |
56’ | Monde Mpambaniso Thapelo Paulos Mokobodi | 78’ | Gape Moralo Eric Mbangossoum |
80’ | Mlungisi Khumalo Dino Ndlovu | 78’ | Christian Saile Basomboli Terrence Dzvukamanja |
Cầu thủ dự bị | |||
Washington Arubi | Thakasani Mbanjwa | ||
Siyabulela Shai | Eric Mbangossoum | ||
Diala Edgar Manaka | Neo Rapoo | ||
Obarate Shaun Morgan | Pogiso Sanoka | ||
Thapelo Paulos Mokobodi | Keanin Ayer | ||
Mbulelo Wagaba | Brooklyn Poggenpoel | ||
Kenneth Nthatheni | Aphiwe Baliti | ||
Mpho Chabatsane | Terrence Dzvukamanja | ||
Dino Ndlovu | Maliele Vincent Pule |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Marumo Gallants
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây SuperSport United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T |
4 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B H B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại