![]() Kyrylo Melichenko 30 | |
![]() Oleksii Kashchuk 33 | |
![]() (Pen) Artem Dovbyk 35 | |
![]() Mykyta Kravchenko 42 | |
![]() Oleksii Kashchuk 45+1' | |
![]() Oleksandr Pikhalyonok 52 | |
![]() Petro Stasyuk 56 | |
![]() Artem Dovbyk 57 | |
![]() Mark Mampasi 75 | |
![]() (Pen) Oleksandr Pikhalyonok 75 | |
![]() Bill (Kiến tạo: Valeriy Luchkevych) 78 |
Thống kê trận đấu Mariupol vs SC Dnipro-1
số liệu thống kê

Mariupol

SC Dnipro-1
29 Kiểm soát bóng 71
12 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mariupol vs SC Dnipro-1
Mariupol (4-1-4-1): Mykyta Turbaievskyi (12), Oleksandr Drambaev (55), Mark Mampasi (35), Kyrylo Melichenko (99), Petro Stasyuk (95), Mikita Peterman (91), Dmytro Topalov (7), Oleg Ocheretko (8), Dmytro Myshnyov (9), Oleksii Kashchuk (11), Artem Kholod (97)
SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Valentin Cojocaru (12), Vladyslav Dubinchak (4), Nelson Monte (5), Oleksandr Svatok (39), Mykyta Kravchenko (11), Oleksandr Pikhalyonok (76), Danylo Ignatenko (97), Oleksandr Nazarenko (29), Neven Djurasek (30), Oleksiy Hutsuliak (9), Artem Dovbyk (7)

Mariupol
4-1-4-1
12
Mykyta Turbaievskyi
55
Oleksandr Drambaev
35
Mark Mampasi
99
Kyrylo Melichenko
95
Petro Stasyuk
91
Mikita Peterman
7
Dmytro Topalov
8
Oleg Ocheretko
9
Dmytro Myshnyov
11
Oleksii Kashchuk
97
Artem Kholod
7
Artem Dovbyk
9
Oleksiy Hutsuliak
30
Neven Djurasek
29
Oleksandr Nazarenko
97
Danylo Ignatenko
76
Oleksandr Pikhalyonok
11
Mykyta Kravchenko
39
Oleksandr Svatok
5
Nelson Monte
4
Vladyslav Dubinchak
12
Valentin Cojocaru

SC Dnipro-1
4-2-3-1
Thay người | |||
52’ | Artem Kholod Denys Shostak | 56’ | Mykyta Kravchenko Valeriy Luchkevych |
69’ | Dmytro Topalov Stefan Spirovski | 76’ | Neven Djurasek Francisco Di Franco |
69’ | Mikita Peterman Mykhaylo Khromey | 77’ | Oleksandr Nazarenko Bill |
83’ | Oleg Ocheretko Artur Mykytyshyn | 83’ | Oleksandr Svatok Sergiy Loginov |
83’ | Oleksiy Hutsuliak Yegor Yarmolyuk |
Cầu thủ dự bị | |||
Vladislav Klimenko | Valeriy Luchkevych | ||
Denys Shostak | Francisco Di Franco | ||
Stefan Spirovski | Mario Cuze | ||
Artur Mykytyshyn | Bill | ||
Mykhaylo Khromey | Igor Kogut | ||
Danylo Udod | Volodymyr Adamyuk | ||
Stanislav Mikitsey | Sergiy Loginov | ||
Maxim Zhuk | Valery Yurchuk | ||
Petar Bosancic | Yegor Yarmolyuk |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Mariupol
VĐQG Ukraine
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây SC Dnipro-1
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 2 | 10 | -2 | 32 | T T H B T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
8 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B B T B B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -12 | 21 | H H T B B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B T |
16 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại