![]() Andriy Kulakov (Kiến tạo: Dmytro Topalov) 3 | |
![]() Dmytro Kryskiv 30 | |
![]() Oleg Golodyuk 30 | |
![]() Artur Zapadnya 32 | |
![]() Fabinho 38 | |
![]() Andriy Kulakov 58 | |
![]() Marlyson (Kiến tạo: Andriy Remenyuk) 71 | |
![]() Illia Zubkov (Kiến tạo: Andriy Remenyuk) 90 |
Thống kê trận đấu Mariupol vs Metalist 1925
số liệu thống kê

Mariupol

Metalist 1925
44 Kiểm soát bóng 56
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
13 Phạm lỗi 14
Đội hình xuất phát Mariupol vs Metalist 1925
Mariupol (4-1-4-1): Oleg Kudryk (31), Petro Stasyuk (95), Kyrylo Melichenko (99), Mark Mampasi (35), Oleksandr Drambaev (55), Maksym Chekh (6), Oleksii Kashchuk (11), Dmytro Myshnyov (9), Oleg Ocheretko (8), Dmytro Topalov (7), Andriy Kulakov (77)
Metalist 1925 (4-1-4-1): Denys Sydorenko (1), Fabinho (70), Yevhen Tkachuk (3), Mikhailo Shershen (23), Artur Zapadnya (13), Artem Gabelok (28), Evgeny Protasov (17), Dmytro Kryskiv (88), Oleg Golodyuk (32), Yury Batyushin (9), Marlyson (33)

Mariupol
4-1-4-1
31
Oleg Kudryk
95
Petro Stasyuk
99
Kyrylo Melichenko
35
Mark Mampasi
55
Oleksandr Drambaev
6
Maksym Chekh
11
Oleksii Kashchuk
9
Dmytro Myshnyov
8
Oleg Ocheretko
7
Dmytro Topalov
77
Andriy Kulakov
33
Marlyson
9
Yury Batyushin
32
Oleg Golodyuk
88
Dmytro Kryskiv
17
Evgeny Protasov
28
Artem Gabelok
13
Artur Zapadnya
23
Mikhailo Shershen
3
Yevhen Tkachuk
70
Fabinho
1
Denys Sydorenko

Metalist 1925
4-1-4-1
Thay người | |||
46’ | Mark Mampasi Danylo Udod | 69’ | Oleg Golodyuk Andriy Remenyuk |
58’ | Artur Mykytyshyn Denys Svityukha | 76’ | Yevhen Tkachuk Vitali Ermakov |
69’ | Denys Svityukha Artur Mykytyshyn | 82’ | Evgeny Protasov Anton Savin |
84’ | Oleksii Kashchuk Mikita Peterman | 82’ | Marlyson Illia Zubkov |
84’ | Oleg Ocheretko Stefan Spirovski | 82’ | Dmytro Kryskiv Maksim Zaderaka |
Cầu thủ dự bị | |||
Bogdan Vyunnyk | Maksym Kovalenko | ||
Denys Svityukha | Denys Shelikov | ||
Mykyta Turbaievskyi | Ivan Kovalenko | ||
Danylo Udod | Vitali Ermakov | ||
Stanislav Mikitsey | Amar Kvakic | ||
Vladislav Klimenko | Andriy Remenyuk | ||
Mikita Peterman | Anton Savin | ||
Stefan Spirovski | Illia Zubkov | ||
Artur Mykytyshyn | Maksim Zaderaka |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mariupol
VĐQG Ukraine
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Metalist 1925
Hạng 2 Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 2 | 10 | -2 | 32 | T T H B T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
8 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B B T B B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -12 | 21 | H H T B B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B T |
16 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại